Luyện Tập TOCFL Theo Chủ Đề & Dạng Bài
Band A (Căn bản)(基礎級(Band A))
Dành cho người mới bắt đầu học tiếng Hoa hoặc chuẩn bị hồ sơ du học hệ vừa học vừa làm, hệ 1+4. Tập trung vào các tình huống sinh hoạt giao tiếp thường nhật căn bản.
Personal Information個人資料
Giới thiệu bản thân, họ tên, quốc tịch, tuổi tác, nghề nghiệp, nơi sinh và thông tin liên lạc cơ bản.
Family家庭與親屬
Thành viên trong gia đình, cách xưng hô thân mật, mối quan hệ ruột thịt và tình cảm gia đình.
Daily Life日常生活
Sinh hoạt hằng ngày, thời gian biểu, thói quen thức dậy, vệ sinh cá nhân, nghỉ ngơi thư giãn.
Time時間與行程
Giờ giấc, các ngày trong tuần, tháng, năm, mùa và cách hẹn lịch chính xác.
Numbers數字與數量
Chữ số, phép tính cơ bản, số thứ tự, lượng từ đo lường và biểu đạt giá tiền tệ Đài Loan (NTD).
Food飲食與烹飪
Các món ăn Đài Loan, gọi món tại quán ăn đêm, khẩu vị mặn ngọt chua cay, đồ uống trà sữa.
Shopping購物與消費
Hỏi giá cả, mặc cả tại chợ đêm, thanh toán tiền mặt/chuyển khoản/thẻ EasyCard, đổi trả hàng hóa.
Transportation交通與出行
Đi tàu điện ngầm MRT (捷運), xe buýt, tàu hỏa sắt Đài Loan (臺鐵), tàu cao tốc HSR, hỏi đường chỉ lối.
Housing居住與住所
Thuê phòng trọ sinh viên, trang thiết bị gia dụng trong phòng, ký túc xá, tiền điện nước.
School學校與學習
Lớp học tiếng Hoa, bạn học, bài tập về nhà, giáo viên, phòng thư viện và kỳ thi năng lực.
Work基礎工作與職業
Nghề nghiệp phổ biến, đi làm thêm (打工), giờ giấc làm việc, đồng nghiệp và công việc văn phòng.
Health身體與健康
Triệu chứng ốm đau cảm cúm, đi khám bác sĩ tại bệnh viện/phòng khám, mua thuốc tại tiệm thuốc.
Weather天氣與氣候
Nắng mưa, nhiệt độ, bão (颱風), độ ẩm, 4 mùa xuân hạ thu đông và dự báo thời tiết tại Đài Loan.
Travel旅遊與觀光
Các danh lam thắng cảnh Đài Loan (Cửu Phần, Nhật Nguyệt Đàm, Alishan), khách sạn, chụp ảnh lưu niệm.
Entertainment休閒與娛樂
Xem phim chiếu rạp, nghe nhạc, đi chợ đêm, công viên giải trí, xem kịch và thư giãn cuối tuần.
Hobbies興趣與愛好
Thể thao (bóng rổ, bơi lội), đọc sách, vẽ tranh, nấu ăn, chơi nhạc cụ và các câu lạc bộ trường học.
Friends朋友與人際交往
Làm quen bạn mới, tính cách con người (hiền lành, nhiệt tình), tụ tập bạn bè, giúp đỡ lẫn nhau.
Communication溝通與聯絡
Nhắn tin qua ứng dụng Line, gọi điện thoại thoại/video, gửi email, để lại lời nhắn khi bận.
Basic Social Interaction基本社交禮儀
Chào hỏi lịch thiệp, cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng sinh nhật/năm mới và các quy tắc ứng xử nơi công cộng.
Band B (Trung cấp)(進階高階級(Band B))
Mức yêu cầu tiêu chuẩn để xin học bổng chính phủ Đài Loan (MOE) và nhập học đại học, thạc sĩ. Tập trung vào thảo luận công sở, học thuật đời sống và phản xạ ngôn ngữ thực tế.
Workplace職場與辦公室
Phỏng vấn tuyển dụng, văn hóa doanh nghiệp, họp thảo luận tiến độ, đàm phán hợp đồng kinh doanh.
Education教育體制與進修
Hệ thống đại học Đài Loan, học bổng MOE, chọn chuyên ngành, nghiên cứu luận văn thạc sĩ.
Travel深度旅遊與探險
Du lịch tự túc, văn hóa homestay (民宿), lễ hội truyền thống Đài Loan, sinh thái núi rừng.
Social Relationships人際關係與處世
Nghệ thuật ứng xử, giải quyết mâu thuẫn giao tiếp, mở rộng mạng lưới quan hệ công việc và cuộc sống.
Technology生活科技與數位化
Thanh toán di động không tiền mặt, mua sắm qua mạng, mạng xã hội và tác động của chuyển đổi số.
Environment環境保護與永續
Phân loại rác thải tại Đài Loan, tái chế tài nguyên, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, tiết kiệm năng lượng.
Culture文化風俗與節慶
Tết cổ truyền, tết Đoan ngọ, Trung thu, tín ngưỡng đền miếu (Mazu), văn hóa thưởng trà Đài Loan.
Media大眾傳媒與傳播
Tin tức thời sự, phân tích góc nhìn truyền thông, hiện tượng tin giả mạng và truyền hình trực tuyến.
Health醫療體系與保健
Hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân Đài Loan (健保 NHI), chế độ dinh dưỡng lành mạnh, phòng ngừa bệnh mãn tính.
Consumer Behavior消費心理與理財
Quản lý tài chính cá nhân, đầu tư tiết kiệm, bẫy tâm lý khuyến mãi và quyền lợi bảo vệ người tiêu dùng.
Society現代社會議題
Xã hội già hóa (高齡化), tỷ lệ sinh giảm, khoảng cách giàu nghèo và các hoạt động tình nguyện thiện nguyện.
Business商業貿易與行銷
Thương mại điện tử quốc tế, chiến lược marketing, xu hướng khởi nghiệp sáng tạo và chuỗi cung ứng hàng hóa.
Lifestyle生活品味與平衡
Cân bằng công việc và cuộc sống (Work-Life Balance), tối giản (斷捨離), tập yoga, du lịch chậm.
Band C (Cao cấp)(流利精通級(Band C))
Đỉnh cao năng lực tiếng Hoa phồn thể, dành cho nghiên cứu sinh tiến sĩ, dịch thuật viên cabin, đàm phán chính trị - kinh tế quốc tế và chuyên gia nghiên cứu.
Politics & Society政治體制與公民社會
Dân chủ hóa, bầu cử, tư pháp pháp quyền, quyền công dân và sự tham gia chính trị của giới trẻ.
Economy總體經濟與國際金融
Lạm phát, chính sách tiền tệ, thị trường chứng khoán, hiệp định thương mại tự do và chu kỳ kinh tế vĩ mô.
Education高等教育與學術思潮
Cải cách giáo dục đại học, tự chủ học thuật, đào tạo nhân tài liên ngành và chuẩn hóa quốc tế.
Technology尖端科技與半導體
Công nghiệp bán dẫn TSMC, công nghệ lượng tử, Internet vạn vật IoT và đổi mới công nghệ sâu.
AI人工智慧與生成式模型
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), đạo đức AI, thay thế lao động, bản quyền dữ liệu huấn luyện và AGI.
Environment氣候變遷與淨零排放
Net-zero 2050, thuế carbon, chuyển dịch năng lượng tái tạo (điện gió ngoài khơi, quang điện).
Culture文化傳承與哲學思辨
Bản sắc đa văn hóa Đài Loan (thổ dân, Hán, Hakka, di dân mới), bảo tồn di sản phi vật thể.
Psychology心理學與認知科學
Nhận thức xã hội, thiên kiến tâm lý, tâm lý đám đông, áp lực thế hệ và khả năng phục hồi tinh thần (Resilience).
Science自然科學與前沿探索
Thiên văn vũ trụ học, công nghệ sinh học biến đổi gen, khoa học vật liệu nano và vật lý hạt nhân.
Media傳媒倫理與數位輿論
Thuật toán buồng vang (Echo Chamber), sự thao túng dư luận, tính độc lập của báo chí và thông tin rác.
Globalization全球化趨勢與地緣政治
Chuỗi cung ứng toàn cầu, dịch chuyển địa chính trị, bảo hộ thương mại và dòng người di cư quốc tế.
Urbanization都市治理與智慧城市
Thành phố thông minh (Smart City), giá nhà đất, quy hoạch giao thông công cộng và tái thiết đô thị cũ.
Public Policy公共政策與法規制定
Đánh giá tác động chính sách, an sinh xã hội, phân bổ ngân sách quốc gia và tranh luận lập pháp.
Academic Topics跨領域學術專題
Phương pháp nghiên cứu khoa học, trích dẫn học thuật, bình duyệt ngang hàng (Peer-Review) và hội thảo chuyên đề.