Luyện tập

Luyện Tập TOCFL Theo Chủ Đề & Dạng Bài

Đài Loan
Band A

Band A (Căn bản)(基礎級(Band A))

A1 - A2 (CEFR)Cấp 1 (Nhập môn) & Cấp 2 (Sơ cấp)

Dành cho người mới bắt đầu học tiếng Hoa hoặc chuẩn bị hồ sơ du học hệ vừa học vừa làm, hệ 1+4. Tập trung vào các tình huống sinh hoạt giao tiếp thường nhật căn bản.

Band A45/40

Personal Information個人資料

Thông tin cá nhân

Giới thiệu bản thân, họ tên, quốc tịch, tuổi tác, nghề nghiệp, nơi sinh và thông tin liên lạc cơ bản.

姓名國籍年齡+2 từ
Band A45/40

Family家庭與親屬

Gia đình & Người thân

Thành viên trong gia đình, cách xưng hô thân mật, mối quan hệ ruột thịt và tình cảm gia đình.

父母兄弟姐妹祖父+2 từ
Band A45/40

Daily Life日常生活

Đời sống thường nhật

Sinh hoạt hằng ngày, thời gian biểu, thói quen thức dậy, vệ sinh cá nhân, nghỉ ngơi thư giãn.

起床刷牙洗澡+2 từ
Band A45/40

Time時間與行程

Thời gian & Lịch trình

Giờ giấc, các ngày trong tuần, tháng, năm, mùa và cách hẹn lịch chính xác.

現在鐘頭分鐘+2 từ
Band A45/40

Numbers數字與數量

Số đếm & Số lượng

Chữ số, phép tính cơ bản, số thứ tự, lượng từ đo lường và biểu đạt giá tiền tệ Đài Loan (NTD).

幾百新臺幣一共+2 từ
Band A45/40

Food飲食與烹飪

Ẩm thực & Đồ ăn uống

Các món ăn Đài Loan, gọi món tại quán ăn đêm, khẩu vị mặn ngọt chua cay, đồ uống trà sữa.

菜單牛肉麵珍珠奶茶+2 từ
Band A45/40

Shopping購物與消費

Mua sắm & Tiêu dùng

Hỏi giá cả, mặc cả tại chợ đêm, thanh toán tiền mặt/chuyển khoản/thẻ EasyCard, đổi trả hàng hóa.

多少錢打折收據+2 từ
Band A45/40

Transportation交通與出行

Phương tiện giao thông

Đi tàu điện ngầm MRT (捷運), xe buýt, tàu hỏa sắt Đài Loan (臺鐵), tàu cao tốc HSR, hỏi đường chỉ lối.

捷運公車車站+2 từ
Band A45/40

Housing居住與住所

Nhà ở & Nơi cư trú

Thuê phòng trọ sinh viên, trang thiết bị gia dụng trong phòng, ký túc xá, tiền điện nước.

租房子房東臥室+2 từ
Band A45/40

School學校與學習

Trường học & Học tập

Lớp học tiếng Hoa, bạn học, bài tập về nhà, giáo viên, phòng thư viện và kỳ thi năng lực.

教室作業圖書館+2 từ
Band A45/40

Work基礎工作與職業

Công việc cơ bản

Nghề nghiệp phổ biến, đi làm thêm (打工), giờ giấc làm việc, đồng nghiệp và công việc văn phòng.

上班同事打工+2 từ
Band A45/40

Health身體與健康

Sức khỏe & Cơ thể

Triệu chứng ốm đau cảm cúm, đi khám bác sĩ tại bệnh viện/phòng khám, mua thuốc tại tiệm thuốc.

感冒發燒看病+2 từ
Band A45/40

Weather天氣與氣候

Thời tiết & Khí hậu

Nắng mưa, nhiệt độ, bão (颱風), độ ẩm, 4 mùa xuân hạ thu đông và dự báo thời tiết tại Đài Loan.

晴天下雨氣溫+2 từ
Band A45/40

Travel旅遊與觀光

Du lịch & Dã ngoại

Các danh lam thắng cảnh Đài Loan (Cửu Phần, Nhật Nguyệt Đàm, Alishan), khách sạn, chụp ảnh lưu niệm.

風景景點拍照+2 từ
Band A45/40

Entertainment休閒與娛樂

Giải trí & Phim ảnh

Xem phim chiếu rạp, nghe nhạc, đi chợ đêm, công viên giải trí, xem kịch và thư giãn cuối tuần.

電影院唱歌夜市+2 từ
Band A45/40

Hobbies興趣與愛好

Sở thích & Năng khiếu

Thể thao (bóng rổ, bơi lội), đọc sách, vẽ tranh, nấu ăn, chơi nhạc cụ và các câu lạc bộ trường học.

運動游泳彈鋼琴+2 từ
Band A45/40

Friends朋友與人際交往

Bạn bè & Giao lưu

Làm quen bạn mới, tính cách con người (hiền lành, nhiệt tình), tụ tập bạn bè, giúp đỡ lẫn nhau.

熱情見面聊天+2 từ
Band A45/40

Communication溝通與聯絡

Giao tiếp & Trao đổi thông tin

Nhắn tin qua ứng dụng Line, gọi điện thoại thoại/video, gửi email, để lại lời nhắn khi bận.

發訊息接電話留言+2 từ
Band A45/40

Basic Social Interaction基本社交禮儀

Tương tác xã hội cơ bản

Chào hỏi lịch thiệp, cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng sinh nhật/năm mới và các quy tắc ứng xử nơi công cộng.

不好意思沒關係請進+2 từ
Band B

Band B (Trung cấp)(進階高階級(Band B))

B1 - B2 (CEFR)Cấp 3 (Tiến giai) & Cấp 4 (Cao giai)

Mức yêu cầu tiêu chuẩn để xin học bổng chính phủ Đài Loan (MOE) và nhập học đại học, thạc sĩ. Tập trung vào thảo luận công sở, học thuật đời sống và phản xạ ngôn ngữ thực tế.

Band B55/55

Workplace職場與辦公室

Môi trường công sở

Phỏng vấn tuyển dụng, văn hóa doanh nghiệp, họp thảo luận tiến độ, đàm phán hợp đồng kinh doanh.

面試會議履歷表+2 từ
Band B55/55

Education教育體制與進修

Giáo dục & Đào tạo

Hệ thống đại học Đài Loan, học bổng MOE, chọn chuyên ngành, nghiên cứu luận văn thạc sĩ.

獎學金研究所科系+2 từ
Band B55/55

Travel深度旅遊與探險

Du lịch chuyên sâu

Du lịch tự túc, văn hóa homestay (民宿), lễ hội truyền thống Đài Loan, sinh thái núi rừng.

自由行民宿生態旅遊+2 từ
Band B55/55

Social Relationships人際關係與處世

Mối quan hệ xã hội

Nghệ thuật ứng xử, giải quyết mâu thuẫn giao tiếp, mở rộng mạng lưới quan hệ công việc và cuộc sống.

溝通技巧誤會互相包容+2 từ
Band B55/55

Technology生活科技與數位化

Công nghệ đời sống

Thanh toán di động không tiền mặt, mua sắm qua mạng, mạng xã hội và tác động của chuyển đổi số.

智慧型手機行動支付社群平台+2 từ
Band B55/55

Environment環境保護與永續

Môi trường & Sinh thái

Phân loại rác thải tại Đài Loan, tái chế tài nguyên, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, tiết kiệm năng lượng.

資源回收垃圾分類環保餐具+2 từ
Band B55/55

Culture文化風俗與節慶

Văn hóa & Phong tục

Tết cổ truyền, tết Đoan ngọ, Trung thu, tín ngưỡng đền miếu (Mazu), văn hóa thưởng trà Đài Loan.

農曆新年端午節廟會+2 từ
Band B55/55

Media大眾傳媒與傳播

Truyền thông & Báo chí

Tin tức thời sự, phân tích góc nhìn truyền thông, hiện tượng tin giả mạng và truyền hình trực tuyến.

新聞報導假消息輿論反應+2 từ
Band B55/55

Health醫療體系與保健

Chăm sóc sức khỏe & Y tế

Hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân Đài Loan (健保 NHI), chế độ dinh dưỡng lành mạnh, phòng ngừa bệnh mãn tính.

全民健保慢性疾病均衡飲食+2 từ
Band B55/55

Consumer Behavior消費心理與理財

Hành vi tiêu dùng

Quản lý tài chính cá nhân, đầu tư tiết kiệm, bẫy tâm lý khuyến mãi và quyền lợi bảo vệ người tiêu dùng.

理財觀念衝動消費消費者權益+2 từ
Band B55/55

Society現代社會議題

Đời sống xã hội

Xã hội già hóa (高齡化), tỷ lệ sinh giảm, khoảng cách giàu nghèo và các hoạt động tình nguyện thiện nguyện.

高齡化社會少子化志工服務+2 từ
Band B55/55

Business商業貿易與行銷

Kinh doanh & Thương mại

Thương mại điện tử quốc tế, chiến lược marketing, xu hướng khởi nghiệp sáng tạo và chuỗi cung ứng hàng hóa.

電子商務行銷策略創新創業+2 từ
Band B55/55

Lifestyle生活品味與平衡

Phong cách sống & Cân bằng

Cân bằng công việc và cuộc sống (Work-Life Balance), tối giản (斷捨離), tập yoga, du lịch chậm.

工作與生活平衡極簡主義慢活步調+2 từ
Band C

Band C (Cao cấp)(流利精通級(Band C))

C1 - C2 (CEFR)Cấp 5 (Lưu loát) & Cấp 6 (Tinh thông)

Đỉnh cao năng lực tiếng Hoa phồn thể, dành cho nghiên cứu sinh tiến sĩ, dịch thuật viên cabin, đàm phán chính trị - kinh tế quốc tế và chuyên gia nghiên cứu.

Band C65/70

Politics & Society政治體制與公民社會

Chính trị & Xã hội

Dân chủ hóa, bầu cử, tư pháp pháp quyền, quyền công dân và sự tham gia chính trị của giới trẻ.

民主轉型法治精神公民參與+2 từ
Band C65/70

Economy總體經濟與國際金融

Kinh tế & Tài chính

Lạm phát, chính sách tiền tệ, thị trường chứng khoán, hiệp định thương mại tự do và chu kỳ kinh tế vĩ mô.

通貨膨脹貨幣政策外匯儲備+2 từ
Band C65/70

Education高等教育與學術思潮

Triết lý giáo dục & Học thuật

Cải cách giáo dục đại học, tự chủ học thuật, đào tạo nhân tài liên ngành và chuẩn hóa quốc tế.

學術自主跨領域研究人才培育+2 từ
Band C65/70

Technology尖端科技與半導體

Công nghệ tiên tiến & Đổi mới

Công nghiệp bán dẫn TSMC, công nghệ lượng tử, Internet vạn vật IoT và đổi mới công nghệ sâu.

半導體聚落晶圓代工量子計算+2 từ
Band C65/70

AI人工智慧與生成式模型

Trí tuệ nhân tạo

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), đạo đức AI, thay thế lao động, bản quyền dữ liệu huấn luyện và AGI.

生成式人工智慧深度學習架構演算法偏見+2 từ
Band C65/70

Environment氣候變遷與淨零排放

Biến đổi khí hậu & Phát triển bền vững

Net-zero 2050, thuế carbon, chuyển dịch năng lượng tái tạo (điện gió ngoài khơi, quang điện).

淨零碳排碳權交易離岸風電+2 từ
Band C65/70

Culture文化傳承與哲學思辨

Triết học & Bản sắc văn hóa

Bản sắc đa văn hóa Đài Loan (thổ dân, Hán, Hakka, di dân mới), bảo tồn di sản phi vật thể.

多元族群認同無形文化資產殖民歷史反思+2 từ
Band C65/70

Psychology心理學與認知科學

Tâm lý học hành vi

Nhận thức xã hội, thiên kiến tâm lý, tâm lý đám đông, áp lực thế hệ và khả năng phục hồi tinh thần (Resilience).

認知失調群體極化效應心理韌性+2 từ
Band C65/70

Science自然科學與前沿探索

Khoa học tự nhiên & Ứng dụng

Thiên văn vũ trụ học, công nghệ sinh học biến đổi gen, khoa học vật liệu nano và vật lý hạt nhân.

基因編輯技術深空探測奈米複合材料+2 từ
Band C65/70

Media傳媒倫理與數位輿論

Kỷ nguyên truyền thông & Dư luận

Thuật toán buồng vang (Echo Chamber), sự thao túng dư luận, tính độc lập của báo chí và thông tin rác.

同溫層效應假訊息操弄新聞獨立性+2 từ
Band C65/70

Globalization全球化趨勢與地緣政治

Toàn cầu hóa & Hội nhập quốc tế

Chuỗi cung ứng toàn cầu, dịch chuyển địa chính trị, bảo hộ thương mại và dòng người di cư quốc tế.

在地化調適地緣政治衝突貿易保護主義+2 từ
Band C65/70

Urbanization都市治理與智慧城市

Đô thị hóa & Quy hoạch

Thành phố thông minh (Smart City), giá nhà đất, quy hoạch giao thông công cộng và tái thiết đô thị cũ.

都市更新計畫智慧城市治理居住正義+2 từ
Band C65/70

Public Policy公共政策與法規制定

Chính sách công & Pháp luật

Đánh giá tác động chính sách, an sinh xã hội, phân bổ ngân sách quốc gia và tranh luận lập pháp.

政策效益評估社會安全防護網公聽會機制+2 từ
Band C65/70

Academic Topics跨領域學術專題

Chuyên đề học thuật

Phương pháp nghiên cứu khoa học, trích dẫn học thuật, bình duyệt ngang hàng (Peer-Review) và hội thảo chuyên đề.

同儕審查制度質化與量化研究文獻回顧探討+2 từ