Luyện tập

公共政策與法規制定Chính sách công & Pháp luật(Public Policy & Lawmaking)

Đánh giá tác động chính sách, an sinh xã hội, phân bổ ngân sách quốc gia và tranh luận lập pháp. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

公共政策gōnggòng zhèngcè

chính sách công

Mã: v01Từ #1
政策問題zhèngcè wèntí

vấn đề chính sách

Mã: v02Từ #2
政策目標zhèngcè mùbiāo

mục tiêu chính sách

Mã: v03Từ #3
政策工具zhèngcè gōngjù

công cụ chính sách

Mã: v04Từ #4
政策循環zhèngcè xúnhuán

chu trình chính sách

Mã: v05Từ #5
政策執行zhèngcè zhíxíng

thực thi chính sách

Mã: v06Từ #6
政策評估zhèngcè pínggū

đánh giá chính sách

Mã: v07Từ #7
成效指標chéngxiào zhǐbiāo

chỉ số hiệu quả

Mã: v08Từ #8
成本效益分析chéngběn xiàoyì fēnxī

phân tích chi phí - lợi ích

Mã: v09Từ #9
成本效果分析chéngběn xiàoguǒ fēnxī

phân tích chi phí - hiệu quả

Mã: v10Từ #10
利害關係人lìhài guānxìrén

bên liên quan

Mã: v11Từ #11
公眾諮詢gōngzhòng zīxún

tham vấn công chúng

Mã: v12Từ #12
政策溝通zhèngcè gōutōng

truyền thông chính sách

Mã: v13Từ #13
社會保險shèhuì bǎoxiǎn

bảo hiểm xã hội

Mã: v14Từ #14
社會救助shèhuì jiùzhù

trợ giúp xã hội

Mã: v15Từ #15
福利服務fúlì fúwù

dịch vụ phúc lợi

Mã: v16Từ #16
所得替代率suǒdé tìdàilǜ

tỷ lệ thay thế thu nhập

Mã: v17Từ #17
給付資格jǐfù zīgé

điều kiện hưởng trợ cấp

Mã: v18Từ #18
安全網ānquánwǎng

mạng lưới an sinh

Mã: v19Từ #19
政府預算zhèngfǔ yùsuàn

ngân sách nhà nước

Mã: v20Từ #20
歲入suìrù

thu ngân sách

Mã: v21Từ #21
歲出suìchū

chi ngân sách

Mã: v22Từ #22
經常門jīngchángmén

chi thường xuyên

Mã: v23Từ #23
資本門zīběnmén

chi vốn

Mã: v24Từ #24
預算審議yùsuàn shěnyì

thẩm nghị ngân sách

Mã: v25Từ #25
法案fǎ'àn

dự luật

Mã: v26Từ #26
委員會審查wěiyuánhuì shěnchá

thẩm tra tại ủy ban

Mã: v27Từ #27
公聽會gōngtīnghuì

phiên điều trần công khai

Mã: v28Từ #28
逐條討論zhútiáo tǎolùn

thảo luận từng điều khoản

Mã: v29Từ #29
三讀程序sāndú chéngxù

quy trình ba lần đọc

Mã: v30Từ #30
黨團協商dǎngtuán xiéshāng

hiệp thương giữa các nhóm nghị sĩ

Mã: v31Từ #31
修正案xiūzhèng'àn

phương án sửa đổi

Mã: v32Từ #32
法律保留fǎlǜ bǎoliú

nguyên tắc những vấn đề nhất định phải do luật quy định

Mã: v33Từ #33
授權命令shòuquán mìnglìng

văn bản ủy quyền

Mã: v34Từ #34
行政裁量xíngzhèng cáiliàng

quyền tùy nghi hành chính

Mã: v35Từ #35
法規命令fǎguī mìnglìng

quy định hành chính có tính quy phạm

Mã: v36Từ #36
法規影響評估fǎguī yǐngxiǎng pínggū

đánh giá tác động quy định

Mã: v37Từ #37
分配效果fēnpèi xiàoguǒ

tác động phân phối

Mã: v38Từ #38
外部性wàibùxìng

ngoại tác

Mã: v39Từ #39
政策替代方案zhèngcè tìdài fāng'àn

phương án chính sách thay thế

Mã: v40Từ #40
基準情境jīzhǔn qíngjìng

kịch bản cơ sở

Mã: v41Từ #41
因果推論yīnguǒ tuīlùn

suy luận nhân quả

Mã: v42Từ #42
反事實fǎn shìshí

phản thực tế

Mã: v43Từ #43
證據導向決策zhèngjù dǎoxiàng juécè

ra quyết định dựa trên bằng chứng

Mã: v44Từ #44
政策試辦zhèngcè shìbàn

thí điểm chính sách

Mã: v45Từ #45
日落條款rìluò tiáokuǎn

điều khoản tự hết hiệu lực

Mã: v46Từ #46
比例原則bǐlì yuánzé

nguyên tắc tỷ lệ

Mã: v47Từ #47
程序正義chéngxù zhèngyì

công bằng thủ tục

Mã: v48Từ #48
政策問責zhèngcè wènzé

trách nhiệm giải trình chính sách

Mã: v49Từ #49
財政永續cáizhèng yǒngxù

bền vững tài khóa

Mã: v50Từ #50
預算排擠yùsuàn páijǐ

hiệu ứng lấn át ngân sách

Mã: v51Từ #51
機會成本jīhuì chéngběn

chi phí cơ hội

Mã: v52Từ #52
特別預算tèbié yùsuàn

ngân sách đặc biệt

Mã: v53Từ #53
舉債jǔzhài

vay nợ công

Mã: v54Từ #54
債務負擔zhàiwù fùdān

gánh nặng nợ

Mã: v55Từ #55
代際公平dàijì gōngpíng

công bằng liên thế hệ

Mã: v56Từ #56
精算平衡jīngsuàn pínghéng

cân bằng tính toán bảo hiểm

Mã: v57Từ #57
財源籌措cáiyuán chóucuò

huy động nguồn tài chính

Mã: v58Từ #58
排富條款páifù tiáokuǎn

điều khoản loại trừ người có thu nhập/tài sản cao

Mã: v59Từ #59
普遍給付pǔbiàn jǐfù

trợ cấp phổ quát

Mã: v60Từ #60
選擇性給付xuǎnzéxìng jǐfù

trợ cấp có mục tiêu

Mã: v61Từ #61
福利污名fúlì wūmíng

kỳ thị khi nhận phúc lợi

Mã: v62Từ #62
涵蓋率hángàilǜ

tỷ lệ bao phủ

Mã: v63Từ #63
給付適足性jǐfù shìzúxìng

mức độ đầy đủ của trợ cấp

Mã: v64Từ #64
行政負擔xíngzhèng fùdān

gánh nặng thủ tục hành chính

Mã: v65Từ #65
立法協商lìfǎ xiéshāng

đàm phán lập pháp

Mã: v66Từ #66
多數決duōshùjué

quyết định theo đa số

Mã: v67Từ #67
少數權利shǎoshù quánlì

quyền của thiểu số

Mã: v68Từ #68
利益迴避lìyì huíbì

tránh xung đột lợi ích

Mã: v69Từ #69
監督機制jiāndū jīzhì

cơ chế giám sát

Mã: v70Từ #70
裁量基準cáiliàng jīzhǔn

tiêu chí thực hiện quyền tùy nghi

Mã: v71Từ #71
政策權衡zhèngcè quánhéng

đánh đổi chính sách

Mã: v72Từ #72

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!