消費心理與理財Hành vi tiêu dùng & Quản lý tài chính(Consumer Behavior & Personal Finance)
Quản lý tài chính cá nhân, đầu tư tiết kiệm, bẫy tâm lý khuyến mãi và quyền lợi bảo vệ người tiêu dùng. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
quản lý tài chính cá nhân
個人理財的第一步通常是先了解自己的收入、支出與財務目標。
Bước đầu của quản lý tài chính cá nhân thường là hiểu thu nhập, chi tiêu và mục tiêu của mình.
ngân sách, lập ngân sách
做好預算可以讓每月支出更容易控制。
Lập ngân sách giúp kiểm soát chi tiêu hằng tháng dễ hơn.
thu nhập
理財前先整理固定與不固定收入,比只看薪水更完整。
Trước khi quản lý tiền nên hệ thống, sắp xếp cả thu nhập cố định và không cố định, không chỉ nhìn lương.
chi tiêu
記錄支出可以看出錢最常花在哪些地方。
Ghi lại chi tiêu giúp thấy tiền thường đi vào những khoản nào.
chi phí cố định
房租、保費等通常屬於較穩定的固定支出。
Tiền thuê nhà, phí bảo hiểm thường là các khoản chi tương đối cố định.
chi phí biến đổi
餐飲、娛樂等變動支出比較容易受到生活習慣影響。
Ăn uống và giải trí là chi phí biến đổi, dễ bị ảnh hưởng bởi thói quen sống.
tiết kiệm
把儲蓄當成固定安排,比每月剩多少才存多少更有紀律。
Coi tiết kiệm là khoản cố định có kỷ luật hơn việc chờ cuối tháng còn bao nhiêu mới để dành.
quỹ dự phòng khẩn cấp
緊急預備金是為了面對失業、突發醫療或必要支出。
Quỹ dự phòng dùng cho thất nghiệp, y tế đột xuất hoặc chi phí cần thiết bất ngờ.
dòng tiền
收入大於必要支出時,現金流才比較有空間安排儲蓄與投資。
Khi thu nhập lớn hơn chi cần thiết, dòng tiền mới có dư địa cho tiết kiệm và đầu tư.
nợ phải trả
負債本身不一定不好,但需要了解利率、期限和還款能力。
Nợ không nhất thiết luôn xấu, nhưng phải hiểu lãi suất, kỳ hạn và khả năng trả.
thẻ tín dụng
信用卡方便,但不代表刷卡時就不用考慮還款。
Thẻ tín dụng tiện nhưng quẹt thẻ không có nghĩa bỏ qua nghĩa vụ trả tiền.
lãi quay vòng thẻ tín dụng
只繳信用卡最低金額可能產生循環利息,增加長期成本。
Chỉ trả mức tối thiểu thẻ tín dụng có thể phát sinh lãi quay vòng và tăng chi phí dài hạn.
trả góp
分期付款降低當期壓力,但要看總成本與手續費。
Trả góp giảm áp lực hiện tại nhưng cần xem tổng chi phí và phí.
đầu tư
投資可能帶來報酬,也同時承擔損失風險。
Đầu tư có thể tạo lợi nhuận nhưng đồng thời có rủi ro thua lỗ.
vốn gốc
投資前要清楚哪些情況可能影響本金。
Trước khi đầu tư phải hiểu trường hợp nào có thể ảnh hưởng vốn gốc.
lợi suất, lợi nhuận
比較投資商品時,不能只看可能報酬,也要看相對風險。
So sản phẩm đầu tư không chỉ nhìn lợi suất mà còn phải nhìn rủi ro tương ứng.
rủi ro
所有投資都有不同程度的風險,沒有穩賺不賠的保證。
Mọi đầu tư đều có mức rủi ro khác nhau, không có bảo đảm chắc thắng.
khả năng chịu rủi ro
投資工具是否適合自己,要考慮風險承受度與資金用途。
Sản phẩm có phù hợp hay không cần xét khả năng chịu rủi ro và mục đích tiền.
phân bổ tài sản
資產配置是把資金分配到不同類型資產,而不是全部押在一個地方。
Phân bổ tài sản là chia vốn vào nhiều nhóm tài sản, không đặt hết vào một chỗ.
đa dạng hóa đầu tư
分散投資可以降低部分集中風險,但不能消除所有市場風險。
Đa dạng hóa giảm một phần rủi ro tập trung nhưng không xóa mọi rủi ro thị trường.
tính thanh khoản
需要臨時用錢的人,應特別注意投資商品的流動性。
Người có thể cần tiền gấp nên chú ý tính thanh khoản của sản phẩm đầu tư.
phí giao dịch/dịch vụ
投資前除了報酬,也要把手續費和其他成本算進去。
Trước khi đầu tư, ngoài lợi suất còn phải tính phí và các chi phí khác.
đầu tư dài hạn
長期投資仍有風險,不能理解成持有越久就一定獲利。
Đầu tư dài hạn vẫn có rủi ro; không có nghĩa giữ càng lâu càng chắc lời.
đầu tư định kỳ số tiền cố định
定期定額是一種固定時間投入固定金額的方法,不代表保證獲利。
Đầu tư định kỳ số tiền cố định là một phương pháp, không bảo đảm lợi nhuận.
thua lỗ
投資出現損失時,不應只因不甘心就增加更多風險。
Khi đầu tư đang lỗ, không nên chỉ vì tiếc tiền đã mất mà tăng thêm rủi ro.
tâm lý tiêu dùng
促銷常利用消費心理,讓人把『便宜』誤認成『需要』。
Khuyến mãi thường tác động tâm lý khiến người mua nhầm 'rẻ' với 'cần'.
mua sắm bốc đồng
衝動購物常發生在情緒高漲或限時促銷時。
Mua bốc đồng thường xảy ra khi cảm xúc cao hoặc gặp khuyến mãi giới hạn.
khuyến mãi
促銷可以真的省錢,也可能讓人買下原本不需要的商品。
Khuyến mãi có thể giúp tiết kiệm thật, nhưng cũng có thể khiến mua thứ không cần.
ưu đãi giới hạn thời gian
限時優惠容易製造時間壓力,讓消費者縮短思考時間。
Ưu đãi giới hạn thời gian tạo áp lực và rút ngắn thời gian suy nghĩ.
giảm giá khi đạt mức chi tiêu
為了滿額折扣多買不需要的東西,總支出反而可能更高。
Mua thêm đồ không cần chỉ để đạt ngưỡng giảm có thể khiến tổng chi tiêu cao hơn.
mua một tặng một
買一送一只有在兩件都會使用時,才可能真的省下支出。
Mua một tặng một chỉ thật sự tiết kiệm khi cả hai món đều sẽ được dùng.
giá gốc
看到很高的原價時,要確認它是否真的具有比較意義。
Khi thấy giá gốc rất cao, nên kiểm tra nó có thật sự có ý nghĩa để so hay không.
giá giảm
折扣價應和市場價格、商品需要程度一起比較。
Giá giảm nên được so với giá thị trường và mức độ cần thiết của món hàng.
hiệu ứng neo giá
先看到較高價格,可能讓後面的價格看起來特別便宜,這就是錨定效應。
Thấy giá cao trước có thể khiến giá sau trông rất rẻ; đó là hiệu ứng neo.
tâm lý chạy theo số đông
看到大家都在搶購,容易出現從眾心理。
Thấy mọi người tranh mua dễ tạo tâm lý chạy theo số đông.
cảm giác khan hiếm
『只剩最後三件』會增加稀缺感,但不代表商品一定值得買。
Thông điệp 'chỉ còn 3 món' tạo cảm giác khan hiếm nhưng không chứng minh món hàng đáng mua.
chi phí chìm
已經花掉且無法收回的成本,不應單獨決定下一步是否繼續投入。
Khoản đã chi và không lấy lại được không nên tự nó quyết định việc tiếp tục bỏ thêm tiền.
dùng thử miễn phí
免費試用前要確認試用結束後是否開始收費。
Trước khi dùng thử miễn phí cần kiểm tra sau thời gian thử có tự bắt đầu thu phí không.
tự động gia hạn
訂閱服務若有自動續訂,應先看取消方式與通知規則。
Nếu dịch vụ tự gia hạn, cần xem cách hủy và quy tắc thông báo.
người tiêu dùng
消費者在交易前有必要看清楚價格、條件和重要限制。
Người tiêu dùng nên đọc rõ giá, điều kiện và hạn chế quan trọng trước giao dịch.
quyền lợi người tiêu dùng
了解消費者權益有助於遇到爭議時保留證據並選擇處理方式。
Hiểu quyền lợi giúp giữ chứng cứ và chọn cách xử lý khi có tranh chấp.
giao dịch từ xa/online
網路購物通常屬於通訊交易,但解除權仍可能有法定例外。
Mua hàng online thường là giao dịch từ xa, nhưng quyền hủy vẫn có ngoại lệ theo luật.
quyền hủy hợp đồng trong 7 ngày theo luật áp dụng
七日解除權適用於特定通訊或訪問交易,並不是所有商品都能無條件退貨。
Quyền hủy 7 ngày áp dụng cho một số giao dịch từ xa/ghé thăm và không phải mọi hàng đều được trả vô điều kiện.
ngoại lệ hợp lý
容易腐敗、客製化或特定數位內容等,可能屬於解除權的合理例外。
Hàng mau hỏng, hàng đặt làm hoặc một số nội dung số có thể thuộc ngoại lệ hợp lý của quyền hủy.
hợp đồng mẫu/điều khoản soạn sẵn
使用定型化契約時,消費者應注意付款、取消、續訂與責任條款。
Với hợp đồng mẫu, người tiêu dùng cần chú ý thanh toán, hủy, gia hạn và trách nhiệm.
hoàn tiền
退款時間與方式應依契約、平台流程和法律規定處理。
Thời gian và cách hoàn tiền phụ thuộc hợp đồng, quy trình nền tảng và luật áp dụng.
trả hàng
申請退貨前要先確認交易類型、商品狀況與適用規則。
Trước khi trả hàng phải kiểm tra loại giao dịch, tình trạng hàng và quy tắc áp dụng.
khiếu nại
發生消費爭議時,保留訂單、對話與付款紀錄有助於申訴。
Khi tranh chấp, giữ đơn hàng, hội thoại và chứng từ thanh toán giúp cho việc khiếu nại.
người tiêu dùng tài chính
購買金融商品或服務時,金融消費者應先理解風險與費用。
Khi mua sản phẩm/dịch vụ tài chính, người tiêu dùng tài chính nên hiểu rủi ro và chi phí trước.
công bố thông tin
金融商品的重要風險、費用與條件應充分資訊揭露。
Rủi ro, phí và điều kiện quan trọng của sản phẩm tài chính cần được công bố đầy đủ.
quảng cáo không trung thực
廣告不實可能讓消費者對價格、功能或效果產生錯誤理解。
Quảng cáo sai có thể khiến người tiêu dùng hiểu sai về giá, chức năng hoặc hiệu quả.
tiêu dùng lý trí
理性消費不是完全不買,而是根據需要、預算和資訊做決定。
Tiêu dùng lý trí không phải không mua gì mà là quyết định dựa trên nhu cầu, ngân sách và thông tin.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!