Luyện tập

商業貿易與行銷Kinh doanh & Thương mại(Business, Trade & Marketing)

Thương mại điện tử quốc tế, chiến lược marketing, xu hướng khởi nghiệp sáng tạo và chuỗi cung ứng hàng hóa. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

商業shāngyèN

kinh doanh, thương mại

現代商業活動常同時結合實體通路、電子商務與數據分析。

Hoạt động kinh doanh hiện đại thường kết hợp kênh vật lý, thương mại điện tử và phân tích dữ liệu.

Mã: v01Từ #1
貿易màoyìN/V

thương mại

貿易不只關係價格,也受到物流、法規與匯率等因素影響。

Thương mại không chỉ liên quan giá mà còn chịu tác động của logistics, quy định và tỷ giá.

Mã: v02Từ #2
國際貿易guójì màoyìN

thương mại quốc tế

國際貿易涉及不同市場、運輸、報關與付款安排。

Thương mại quốc tế liên quan nhiều thị trường, vận chuyển, khai hải quan và thanh toán.

Mã: v03Từ #3
跨境電商kuàjìng diànshāngN

thương mại điện tử xuyên biên giới

跨境電商讓品牌可以直接面向海外消費者,但也增加物流與法規複雜度。

TMĐT xuyên biên giới giúp thương hiệu tiếp cận trực tiếp người mua nước ngoài nhưng tăng độ phức tạp logistics và pháp lý.

Mã: v04Từ #4
電子商務diànzǐ shāngwùN

thương mại điện tử

電子商務重視網站體驗、付款、物流與售後服務。

TMĐT chú trọng trải nghiệm website, thanh toán, logistics và hậu mãi.

Mã: v05Từ #5
出口chūkǒuN/V

xuất khẩu

企業出口商品前,要確認目的地市場的規範與成本。

Trước xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác nhận quy định và chi phí ở thị trường đích.

Mã: v06Từ #6
進口jìnkǒuN/V

nhập khẩu

進口商品時,應事先了解關稅、報關與交期。

Khi nhập khẩu cần hiểu trước thuế quan, khai hải quan và thời hạn giao hàng.

Mã: v07Từ #7
關稅guānshuìN

thuế quan

關稅會影響進口商品的最終成本與定價。

Thuế quan ảnh hưởng chi phí cuối cùng và định giá hàng nhập.

Mã: v08Từ #8
報關bàoguānV/N

khai báo hải quan

跨境貨物需要依規定辦理報關。

Hàng hóa xuyên biên giới cần khai báo hải quan theo quy định.

Mã: v09Từ #9
物流wùliúN

logistics

物流效率會直接影響交期與顧客滿意度。

Hiệu quả logistics ảnh hưởng trực tiếp thời hạn giao và sự hài lòng khách hàng.

Mã: v10Từ #10
配送pèisòngN/V

phân phối/giao hàng

最後一哩配送常是電商顧客體驗的重要環節。

Giao hàng chặng cuối thường là khâu quan trọng trong trải nghiệm TMĐT.

Mã: v11Từ #11
倉儲cāngchúN

kho vận

良好的倉儲管理能降低找貨與出貨錯誤。

Quản lý kho tốt giúp giảm lỗi tìm hàng và xuất hàng.

Mã: v12Từ #12
庫存kùcúnN

tồn kho

庫存太高會增加成本,太低又可能造成缺貨。

Tồn kho quá cao tăng chi phí, quá thấp dễ gây hết hàng.

Mã: v13Từ #13
供應鏈gōngyìngliànN

chuỗi cung ứng

供應鏈從原料、製造、倉儲到配送彼此相連。

Chuỗi cung ứng nối từ nguyên liệu, sản xuất, kho đến giao hàng.

Mã: v14Từ #14
供應商gōngyìngshāngN

nhà cung cấp

穩定的供應商有助於降低品質與交期風險。

Nhà cung cấp ổn định giúp giảm rủi ro chất lượng và giao hàng.

Mã: v15Từ #15
採購cǎigòuN/V

mua hàng, thu mua

採購不能只比價格,也要評估品質、交期和供應穩定性。

Thu mua không chỉ so giá mà còn đánh giá chất lượng, giao hàng và độ ổn định.

Mã: v16Từ #16
交期jiāoqíN

thời hạn giao hàng

交期延誤可能影響客戶訂單與後續營收。

Trễ giao hàng có thể ảnh hưởng đơn của khách và doanh thu sau đó.

Mã: v17Từ #17
缺貨quēhuòV/N

hết hàng

熱門商品缺貨時,可能同時影響銷售與品牌信任。

Hết hàng ở sản phẩm hot có thể ảnh hưởng cả doanh số và niềm tin thương hiệu.

Mã: v18Từ #18
成本chéngběnN

chi phí

定價前要先了解產品、物流、行銷和人力成本。

Trước định giá phải hiểu chi phí sản phẩm, logistics, marketing và nhân lực.

Mã: v19Từ #19
毛利máolìN

lợi nhuận gộp

毛利可以反映產品售價扣除直接成本後的空間。

Lợi nhuận gộp phản ánh phần còn lại sau khi trừ chi phí trực tiếp khỏi giá bán.

Mã: v20Từ #20
營收yíngshōuN

doanh thu

營收增加不代表公司一定獲利,還要看成本與費用。

Doanh thu tăng không đồng nghĩa công ty có lãi; còn phải xem chi phí và phí.

Mã: v21Từ #21
市場shìchǎngN

thị trường

進入新市場前應了解當地需求、競爭與法規。

Trước vào thị trường mới cần hiểu nhu cầu, cạnh tranh và quy định địa phương.

Mã: v22Từ #22
市場調查shìchǎng diàocháN

nghiên cứu thị trường

市場調查能幫助企業了解消費者需求和競爭情況。

Nghiên cứu thị trường giúp hiểu nhu cầu người mua và tình hình cạnh tranh.

Mã: v23Từ #23
目標客群mùbiāo kèqúnN

khách hàng mục tiêu

行銷訊息越清楚對準目標客群,通常越容易提高效率。

Thông điệp marketing càng nhắm đúng khách hàng mục tiêu càng dễ nâng hiệu quả.

Mã: v24Từ #24
行銷xíngxiāoN/V

marketing, tiếp thị

行銷不只是廣告,也包括產品、價格、通路與顧客溝通。

Marketing không chỉ là quảng cáo mà còn gồm sản phẩm, giá, kênh và giao tiếp khách hàng.

Mã: v25Từ #25
行銷策略xíngxiāo cèlüèN

chiến lược marketing

行銷策略應根據市場、客群與商業目標設計。

Chiến lược marketing nên dựa trên thị trường, khách hàng mục tiêu và mục tiêu kinh doanh.

Mã: v26Từ #26
品牌pǐnpáiN

thương hiệu

品牌不只是名稱,也包含消費者長期形成的印象。

Thương hiệu không chỉ là tên mà còn là ấn tượng tích lũy trong tâm trí người mua.

Mã: v27Từ #27
品牌定位pǐnpái dìngwèiN

định vị thương hiệu

品牌定位要回答『我們想在誰心中成為什麼樣的選擇』。

Định vị thương hiệu trả lời câu hỏi: muốn trở thành lựa chọn như thế nào trong tâm trí ai.

Mã: v28Từ #28
廣告guǎnggàoN

quảng cáo

廣告能帶來曝光,但不一定能直接帶來購買。

Quảng cáo tạo độ phủ nhưng không nhất thiết trực tiếp tạo mua hàng.

Mã: v29Từ #29
內容行銷nèiróng xíngxiāoN

content marketing

內容行銷透過有價值的內容建立信任與需求。

Content marketing xây dựng niềm tin và nhu cầu bằng nội dung có giá trị.

Mã: v30Từ #30
社群行銷shèqún xíngxiāoN

marketing mạng xã hội

社群行銷重視互動、分享與持續經營。

Marketing mạng xã hội chú trọng tương tác, chia sẻ và duy trì lâu dài.

Mã: v31Từ #31
轉換率zhuǎnhuànlǜN

tỷ lệ chuyển đổi

流量增加後,如果轉換率沒有提高,營收未必同步成長。

Nếu traffic tăng nhưng conversion không tăng, doanh thu chưa chắc tăng theo.

Mã: v32Từ #32
流量liúliàngN

lưu lượng truy cập

網站流量高不代表所有訪客都是有效客戶。

Traffic cao không có nghĩa mọi người truy cập đều là khách tiềm năng.

Mã: v33Từ #33
客戶kèhùN

khách hàng

企業需要理解不同客戶的需求和購買行為。

Doanh nghiệp cần hiểu nhu cầu và hành vi mua của các nhóm khách khác nhau.

Mã: v34Từ #34
顧客關係gùkè guānxìN

quan hệ khách hàng

顧客關係管理有助於提高回購與服務品質。

Quản trị quan hệ khách hàng giúp tăng mua lại và chất lượng phục vụ.

Mã: v35Từ #35
顧客忠誠度gùkè zhōngchéngdùN

độ trung thành khách hàng

良好體驗能提高顧客忠誠度,但需要長期累積。

Trải nghiệm tốt có thể tăng lòng trung thành nhưng cần tích lũy dài hạn.

Mã: v36Từ #36
數據分析shùjù fēnxīN

phân tích dữ liệu

數據分析可以幫助企業看出客戶行為與營運問題。

Phân tích dữ liệu giúp nhìn ra hành vi khách hàng và vấn đề vận hành.

Mã: v37Từ #37
需求xūqiúN

nhu cầu

市場需求會受到價格、季節、競爭與消費趨勢影響。

Nhu cầu thị trường chịu ảnh hưởng bởi giá, mùa vụ, cạnh tranh và xu hướng tiêu dùng.

Mã: v38Từ #38
創業chuàngyèN/V

khởi nghiệp

創業需要解決真實問題,而不只是有一個新點子。

Khởi nghiệp cần giải quyết vấn đề thật, không chỉ có ý tưởng mới.

Mã: v39Từ #39
新創公司xīnchuàng gōngsīN

công ty khởi nghiệp

新創公司通常需要快速測試市場與調整商業模式。

Startup thường cần thử thị trường nhanh và điều chỉnh mô hình kinh doanh.

Mã: v40Từ #40
商業模式shāngyè móshìN

mô hình kinh doanh

商業模式要說明企業如何創造價值並取得收入。

Mô hình kinh doanh phải giải thích cách doanh nghiệp tạo giá trị và thu tiền.

Mã: v41Từ #41
創新chuàngxīnN/V

đổi mới sáng tạo

創新可以來自產品、流程、服務或商業模式。

Đổi mới có thể đến từ sản phẩm, quy trình, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh.

Mã: v42Từ #42
募資mùzīN/V

gọi vốn

募資前要先說清楚市場、商業模式、團隊與資金用途。

Trước gọi vốn cần trình bày rõ thị trường, mô hình, đội ngũ và mục đích dùng vốn.

Mã: v43Từ #43
投資人tóuzīrénN

nhà đầu tư

投資人通常會評估成長潛力、風險與團隊執行力。

Nhà đầu tư thường đánh giá tiềm năng tăng trưởng, rủi ro và năng lực thực thi.

Mã: v44Từ #44
資金zījīnN

vốn, nguồn vốn

資金不足時,公司可能需要調整成長速度與支出。

Khi thiếu vốn, công ty có thể phải điều chỉnh tốc độ tăng trưởng và chi tiêu.

Mã: v45Từ #45
現金流xiànjīnliúN

dòng tiền

新創即使營收成長,也可能因現金流不足而面臨壓力。

Startup dù doanh thu tăng vẫn có thể gặp áp lực nếu dòng tiền thiếu.

Mã: v46Từ #46
損益sǔnyìN

lãi lỗ

看損益表可以了解公司收入、成本與獲利情況。

Báo cáo lãi lỗ giúp hiểu thu nhập, chi phí và khả năng sinh lời.

Mã: v47Từ #47
競爭jìngzhēngN/V

cạnh tranh

市場競爭會迫使企業改善產品、價格或服務。

Cạnh tranh thị trường buộc doanh nghiệp cải thiện sản phẩm, giá hoặc dịch vụ.

Mã: v48Từ #48
競爭優勢jìngzhēng yōushìN

lợi thế cạnh tranh

真正的競爭優勢應該不容易被競爭者快速複製。

Lợi thế cạnh tranh thật sự nên khó bị đối thủ sao chép nhanh.

Mã: v49Từ #49
風險管理fēngxiǎn guǎnlǐN

quản trị rủi ro

風險管理需要先辨識可能問題,再準備替代方案。

Quản trị rủi ro cần nhận diện vấn đề trước rồi chuẩn bị phương án thay thế.

Mã: v50Từ #50
永續供應鏈yǒngxù gōngyìngliànN

chuỗi cung ứng bền vững

永續供應鏈除了成本,也關注環境、勞動與供應穩定。

Chuỗi cung ứng bền vững ngoài chi phí còn quan tâm môi trường, lao động và ổn định cung ứng.

Mã: v51Từ #51
市場拓展shìchǎng tuòzhǎnN

mở rộng thị trường

市場拓展前應確認產品是否適合當地客群與通路。

Trước mở rộng thị trường cần xác nhận sản phẩm có phù hợp khách địa phương và kênh phân phối hay không.

Mã: v52Từ #52

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!