天氣與氣候Thời tiết và Khí hậu(Weather & Climate)
Nắng mưa, nhiệt độ, bão (颱風), độ ẩm, 4 mùa xuân hạ thu đông và dự báo thời tiết tại Đài Loan. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
thời tiết
今天天氣很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
trời nắng, ngày nắng
明天是晴天,適合出去走走。
Ngày mai trời nắng, thích hợp ra ngoài đi dạo.
mưa
外面正在下雨。
Bên ngoài đang mưa.
nhiệt độ không khí
今天白天氣溫三十度。
Ban ngày hôm nay nhiệt độ là 30 độ.
bão, bão nhiệt đới
颱風來的時候要注意安全。
Khi bão đến cần chú ý an toàn.
độ ẩm
今天濕度很高,感覺有點悶。
Hôm nay độ ẩm cao, cảm giác hơi oi.
mùa xuân
春天天氣慢慢變暖。
Mùa xuân thời tiết dần ấm lên.
mùa hè
臺灣夏天常常很熱。
Mùa hè ở Đài Loan thường rất nóng.
mùa thu
秋天天氣比較舒服。
Mùa thu thời tiết dễ chịu hơn.
mùa đông
冬天早晚比較冷。
Mùa đông sáng sớm và tối khá lạnh.
dự báo thời tiết
出門前我會先看天氣預報。
Trước khi ra ngoài tôi xem dự báo thời tiết.
nóng
今天很熱,記得多喝水。
Hôm nay rất nóng, nhớ uống nhiều nước.
lạnh
晚上有點冷,帶一件外套吧。
Buổi tối hơi lạnh, hãy mang áo khoác.
gió
今天風很大。
Hôm nay gió rất lớn.
ô, dù
可能下雨,記得帶雨傘。
Có thể mưa, nhớ mang ô.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!