Luyện tập

心理學與認知科學Tâm lý học hành vi(Psychology & Cognitive Science)

Nhận thức xã hội, thiên kiến tâm lý, tâm lý đám đông, áp lực thế hệ và khả năng phục hồi tinh thần (Resilience). • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

社會認知shèhuì rènzhī

nhận thức xã hội

Mã: v01Từ #1
認知偏誤rènzhī piānwù

thiên kiến nhận thức

Mã: v02Từ #2
確認偏誤quèrèn piānwù

thiên kiến xác nhận

Mã: v03Từ #3
可得性捷思kědéxìng jiésī

lối tắt sẵn có trong trí nhớ

Mã: v04Từ #4
代表性捷思dàibiǎoxìng jiésī

lối tắt tính đại diện

Mã: v05Từ #5
錨定效應máodìng xiàoyìng

hiệu ứng neo

Mã: v06Từ #6
框架效應kuāngjià xiàoyìng

hiệu ứng đóng khung

Mã: v07Từ #7
從眾cóngzhòng

hành vi thuận theo số đông

Mã: v08Từ #8
規範性影響guīfànxìng yǐngxiǎng

ảnh hưởng chuẩn mực

Mã: v09Từ #9
資訊性影響zīxùnxìng yǐngxiǎng

ảnh hưởng thông tin

Mã: v10Từ #10
群體壓力qúntǐ yālì

áp lực nhóm

Mã: v11Từ #11
群體極化qúntǐ jíhuà

phân cực nhóm

Mã: v12Từ #12
團體迷思tuántǐ mísi

tư duy nhóm

Mã: v13Từ #13
刻板印象kèbǎn yìnxiàng

định kiến khuôn mẫu

Mã: v14Từ #14
偏見piānjiàn

thành kiến

Mã: v15Từ #15
歸因guīyīn

quy kết nguyên nhân

Mã: v16Từ #16
基本歸因謬誤jīběn guīyīn miùwù

sai lầm quy kết cơ bản

Mã: v17Từ #17
自利偏誤zìlì piānwù

thiên kiến vị kỷ

Mã: v18Từ #18
自我概念zìwǒ gàiniàn

khái niệm bản thân

Mã: v19Từ #19
自我效能zìwǒ xiàonéng

niềm tin vào năng lực bản thân

Mã: v20Từ #20
社會比較shèhuì bǐjiào

so sánh xã hội

Mã: v21Từ #21
同儕壓力tóngchái yālì

áp lực đồng trang lứa

Mã: v22Từ #22
壓力yālì

căng thẳng

Mã: v23Từ #23
壓力源yālìyuán

nguồn gây căng thẳng

Mã: v24Từ #24
壓力反應yālì fǎnyìng

phản ứng căng thẳng

Mã: v25Từ #25
因應策略yīnyìng cèlüè

chiến lược ứng phó

Mã: v26Từ #26
心理韌性xīnlǐ rènxìng

khả năng phục hồi tâm lý

Mã: v27Từ #27
情緒調節qíngxù tiáojié

điều chỉnh cảm xúc

Mã: v28Từ #28
社會支持shèhuì zhīchí

hỗ trợ xã hội

Mã: v29Từ #29
自我覺察zìwǒ juéchá

tự nhận biết

Mã: v30Từ #30
同理心tónglǐxīn

sự đồng cảm

Mã: v31Từ #31
人際界線rénjì jièxiàn

ranh giới quan hệ

Mã: v32Từ #32
決策juécè

ra quyết định

Mã: v33Từ #33
風險知覺fēngxiǎn zhījué

nhận thức rủi ro

Mã: v34Từ #34
心理健康xīnlǐ jiànkāng

sức khỏe tâm lý

Mã: v35Từ #35
社會情緒學習shèhuì qíngxù xuéxí

học tập cảm xúc - xã hội

Mã: v36Từ #36
後設認知hòushè rènzhī

siêu nhận thức

Mã: v37Từ #37
認知負荷rènzhī fùhè

tải nhận thức

Mã: v38Từ #38
選擇性注意xuǎnzéxìng zhùyì

chú ý chọn lọc

Mã: v39Từ #39
記憶重建jìyì chóngjiàn

tái kiến tạo ký ức

Mã: v40Từ #40
事後偏誤shìhòu piānwù

thiên kiến nhìn lại

Mã: v41Từ #41
損失趨避sǔnshī qūbì

né tránh mất mát

Mã: v42Từ #42
現狀偏誤xiànzhuàng piānwù

thiên kiến duy trì hiện trạng

Mã: v43Từ #43
沉沒成本謬誤chénmò chéngběn miùwù

sai lầm chi phí chìm

Mã: v44Từ #44
道德授權dàodé shòuquán

hiệu ứng cấp phép đạo đức

Mã: v45Từ #45
去個人化qù gèrénhuà

mất tính cá nhân trong đám đông

Mã: v46Từ #46
責任分散zérèn fēnsàn

phân tán trách nhiệm

Mã: v47Từ #47
旁觀者效應pángguānzhě xiàoyìng

hiệu ứng người ngoài cuộc

Mã: v48Từ #48
群體認同qúntǐ rèntóng

đồng nhất nhóm

Mã: v49Từ #49
內團體偏好nèi tuántǐ piānhào

thiên vị nhóm mình

Mã: v50Từ #50
外團體同質性wài tuántǐ tóngzhìxìng

ảo tưởng đồng nhất nhóm ngoài

Mã: v51Từ #51
世代標籤shìdài biāoqiān

nhãn thế hệ

Mã: v52Từ #52
世代壓力shìdài yālì

áp lực thế hệ

Mã: v53Từ #53
角色衝突juésè chōngtú

xung đột vai trò

Mã: v54Từ #54
情緒耗竭qíngxù hàojié

kiệt quệ cảm xúc

Mã: v55Từ #55
心理安全感xīnlǐ ānquángǎn

cảm giác an toàn tâm lý

Mã: v56Từ #56
認知重評rènzhī chóngpíng

tái đánh giá nhận thức

Mã: v57Từ #57
情緒壓抑qíngxù yāyì

ức chế cảm xúc

Mã: v58Từ #58
問題導向因應wèntí dǎoxiàng yīnyìng

ứng phó hướng vấn đề

Mã: v59Từ #59
情緒導向因應qíngxù dǎoxiàng yīnyìng

ứng phó hướng cảm xúc

Mã: v60Từ #60
復原力fùyuánlì

năng lực hồi phục

Mã: v61Từ #61
保護因子bǎohù yīnzǐ

yếu tố bảo vệ

Mã: v62Từ #62
危險因子wēixiǎn yīnzǐ

yếu tố nguy cơ

Mã: v63Từ #63
創傷後成長chuāngshāng hòu chéngzhǎng

tăng trưởng sau nghịch cảnh

Mã: v64Từ #64
認知彈性rènzhī tánxìng

tính linh hoạt nhận thức

Mã: v65Từ #65
控制感kòngzhìgǎn

cảm giác kiểm soát

Mã: v66Từ #66
習得無助xídé wúzhù

bất lực học được

Mã: v67Từ #67
自我決定zìwǒ juédìng

tự quyết

Mã: v68Từ #68
內在動機nèizài dòngjī

động lực nội tại

Mã: v69Từ #69
心理需求xīnlǐ xūqiú

nhu cầu tâm lý

Mã: v70Từ #70
污名化wūmínghuà

kỳ thị hóa

Mã: v71Từ #71
求助行為qiúzhù xíngwéi

hành vi tìm kiếm trợ giúp

Mã: v72Từ #72

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!