人際關係與處世Mối quan hệ xã hội(Social Relationships)
Nghệ thuật ứng xử, giải quyết mâu thuẫn giao tiếp, mở rộng mạng lưới quan hệ công việc và cuộc sống. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
mối quan hệ giữa người với người
良好的人際關係通常需要時間、信任與持續溝通。
Mối quan hệ tốt giữa người với người thường cần thời gian, niềm tin và giao tiếp liên tục.
sống/làm việc hòa hợp, ở cạnh nhau
跟個性不同的人相處時,更需要尊重彼此習慣。
Khi ở/làm việc với người có tính cách khác mình, càng cần tôn trọng thói quen của nhau.
thái độ
同一句話用不同態度說出來,對方的感受可能完全不同。
Cùng một câu nhưng nói với thái độ khác nhau có thể khiến người nghe cảm nhận hoàn toàn khác.
lịch sự, phép lịch sự
即使不同意,也可以用有禮貌的方式表達。
Ngay cả khi không đồng ý, vẫn có thể bày tỏ bằng cách lịch sự.
tôn trọng
尊重對方不代表一定要同意對方。
Tôn trọng người khác không có nghĩa là nhất định phải đồng ý với họ.
thông cảm, thấu hiểu hoàn cảnh
朋友最近壓力很大,我們應該多一點體諒。
Bạn gần đây chịu nhiều áp lực, chúng ta nên thông cảm hơn.
hiểu lầm
很多誤會其實來自資訊不完整,而不是故意造成的。
Nhiều hiểu lầm thực ra đến từ thiếu thông tin chứ không phải cố ý.
xung đột
發生衝突時,先確認問題本身比急著分對錯更重要。
Khi có xung đột, làm rõ vấn đề quan trọng hơn vội phân ai đúng ai sai.
tranh cãi, bất hòa
如果雙方情緒太高,繼續爭執往往只會讓問題更嚴重。
Nếu cảm xúc hai bên đang quá cao, tiếp tục tranh cãi thường chỉ làm vấn đề nghiêm trọng hơn.
xin lỗi
真誠的道歉除了說對不起,也要承認自己造成的影響。
Lời xin lỗi chân thành không chỉ nói 'xin lỗi' mà còn thừa nhận ảnh hưởng mình đã gây ra.
tha thứ
是否原諒別人是個人選擇,不能勉強。
Có tha thứ hay không là lựa chọn cá nhân, không nên ép buộc.
giao tiếp, trao đổi
清楚溝通可以減少很多不必要的猜測。
Giao tiếp rõ ràng có thể giảm nhiều suy đoán không cần thiết.
phối hợp, điều hòa
兩邊時間不同時,需要有人協調彼此的安排。
Khi lịch hai bên khác nhau, cần có người điều phối sắp xếp.
thuyết phục
說服別人以前,先理解對方在意什麼通常更有效。
Trước khi thuyết phục người khác, hiểu điều họ quan tâm thường hiệu quả hơn.
từ chối
拒絕別人的邀請時,可以清楚說明自己的情況。
Khi từ chối lời mời, có thể giải thích rõ hoàn cảnh của mình.
khéo léo, uyển chuyển
面對敏感問題時,委婉的說法比較不容易讓人難堪。
Với vấn đề nhạy cảm, cách nói khéo léo thường ít làm người khác khó xử hơn.
thẳng, trực tiếp
有些人喜歡直接說重點,有些人更重視說話方式。
Có người thích nói thẳng trọng tâm, có người lại coi trọng cách diễn đạt hơn.
tin tưởng, niềm tin
信任不是一次建立的,而是靠長期一致的行動累積。
Niềm tin không được xây trong một lần mà tích lũy qua hành động nhất quán lâu dài.
quan tâm
適度關心朋友可以讓對方感受到支持。
Quan tâm vừa phải có thể giúp bạn cảm nhận được sự hỗ trợ.
ủng hộ, hỗ trợ tinh thần
真正的支持不一定是替對方做決定。
Ủng hộ thật sự không nhất thiết là quyết định thay người khác.
giúp đỡ
在別人需要時提供適當幫助,比勉強代替對方處理更好。
Giúp đúng lúc tốt hơn việc miễn cưỡng làm thay toàn bộ cho người khác.
đề nghị, lời khuyên
給建議以前,最好先確認對方是不是想聽建議。
Trước khi đưa lời khuyên, nên xác nhận xem đối phương có thực sự muốn nghe hay không.
ý kiến
會議中每個人都可以提出自己的意見。
Trong cuộc họp, mọi người đều có thể nêu ý kiến của mình.
lập trường, vị thế quan điểm
理解不同立場有助於降低不必要的衝突。
Hiểu lập trường khác nhau giúp giảm xung đột không cần thiết.
quan điểm
同一件事情可能有不同觀點。
Cùng một việc có thể có nhiều quan điểm khác nhau.
cảm xúc, trạng thái cảm xúc
情緒很強的時候,不一定適合立刻做重要決定。
Khi cảm xúc quá mạnh, chưa chắc thích hợp để quyết định việc quan trọng ngay.
bình tĩnh
先冷靜下來,再談問題通常比較有效。
Bình tĩnh lại trước rồi nói chuyện thường hiệu quả hơn.
kiên nhẫn
建立新的關係需要耐心,不能太急。
Xây dựng quan hệ mới cần kiên nhẫn, không nên quá vội.
bao dung, chấp nhận khác biệt
包容不同習慣不等於沒有自己的原則。
Bao dung khác biệt không có nghĩa là không có nguyên tắc riêng.
thỏa hiệp
妥協不是誰輸誰贏,而是雙方各退一步。
Thỏa hiệp không phải ai thắng ai thua mà là hai bên cùng nhượng một phần.
đồng thuận
經過討論後,大家終於對處理方式達成共識。
Sau khi thảo luận, mọi người cuối cùng đạt đồng thuận về cách xử lý.
giải thích
如果對方誤會了你的意思,應該主動解釋。
Nếu đối phương hiểu lầm ý bạn, nên chủ động giải thích.
bày tỏ, diễn đạt
能清楚表達需求有助於建立健康的關係。
Diễn đạt nhu cầu rõ ràng giúp xây dựng quan hệ lành mạnh.
lắng nghe
傾聽不只是安靜,還包括確認自己是否理解正確。
Lắng nghe không chỉ là im lặng mà còn cần xác nhận mình hiểu đúng hay chưa.
phản ứng
面對批評時,先觀察自己的反應再回答比較好。
Khi bị phê bình, quan sát phản ứng của bản thân trước khi trả lời sẽ tốt hơn.
phê bình, chỉ trích
有建設性的批評應該針對事情,而不是攻擊個人。
Phê bình mang tính xây dựng nên nhắm vào sự việc chứ không công kích cá nhân.
khen ngợi
具體的稱讚通常比只說「很好」更有力量。
Lời khen cụ thể thường có sức mạnh hơn chỉ nói 'rất tốt'.
khích lệ
朋友失敗時,適當鼓勵比急著教訓更有幫助。
Khi bạn thất bại, khích lệ phù hợp thường hữu ích hơn vội dạy bảo.
mời
如果無法參加邀請,可以提早告知對方。
Nếu không thể tham gia lời mời, nên báo sớm cho đối phương.
buổi tụ họp, gặp mặt
參加不同活動和聚會是認識新朋友的方法之一。
Tham gia hoạt động và tụ họp khác nhau là một cách làm quen bạn mới.
liên lạc
有重要事情時,最好主動聯絡對方確認。
Khi có việc quan trọng, nên chủ động liên lạc để xác nhận.
giữ liên lạc
畢業後我們還是透過訊息保持聯絡。
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi vẫn giữ liên lạc qua tin nhắn.
mạng lưới quan hệ
人脈不是只在需要幫忙時才想到別人。
Mạng lưới quan hệ không nên chỉ được nhớ tới khi mình cần nhờ vả.
kết bạn
交朋友需要真誠,也需要給彼此時間。
Kết bạn cần chân thành và cũng cần cho nhau thời gian.
giới thiệu
朋友把我介紹給幾位同業,讓我認識更多人。
Bạn đã giới thiệu tôi với vài người cùng ngành, giúp tôi quen thêm nhiều người.
quen thuộc, thân quen
剛到新環境時,可以先從熟悉附近的人開始。
Khi mới đến môi trường mới, có thể bắt đầu bằng việc làm quen những người xung quanh.
người lạ
跟陌生人互動時,也要注意個人界線與安全。
Khi tương tác với người lạ cũng cần chú ý ranh giới cá nhân và an toàn.
đồng nghiệp
和同事相處除了合作,也要尊重彼此的工作方式。
Khi làm việc với đồng nghiệp ngoài hợp tác còn phải tôn trọng cách làm của nhau.
hàng xóm
和鄰居保持基本禮貌,生活通常會更順利。
Giữ phép lịch sự cơ bản với hàng xóm thường giúp cuộc sống thuận lợi hơn.
bạn bè
真正的朋友不一定每天聯絡,但願意在需要時互相支持。
Bạn thật sự không nhất thiết liên lạc hằng ngày nhưng sẵn sàng hỗ trợ khi cần.
mối quan hệ
健康的關係需要清楚界線和彼此尊重。
Quan hệ lành mạnh cần ranh giới rõ và sự tôn trọng lẫn nhau.
vòng tròn/mạng lưới xã hội
加入新的活動可以慢慢擴大自己的社交圈。
Tham gia hoạt động mới có thể dần mở rộng vòng quan hệ xã hội.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!