Luyện tập

興趣與愛好Sở thích và Năng khiếu(Hobbies)

Thể thao (bóng rổ, bơi lội), đọc sách, vẽ tranh, nấu ăn, chơi nhạc cụ và các câu lạc bộ trường học. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

興趣xìngqùN

sở thích

我的興趣是看書和運動。

Sở thích của tôi là đọc sách và chơi thể thao.

Mã: v01Từ #1
運動yùndòngV/N

vận động, thể thao

我每天都會運動。

Mỗi ngày tôi đều vận động.

Mã: v02Từ #2
籃球lánqiúN

bóng rổ

弟弟很喜歡打籃球。

Em trai rất thích chơi bóng rổ.

Mã: v03Từ #3
游泳yóuyǒngV-sep

bơi lội

夏天我常去游泳。

Mùa hè tôi thường đi bơi.

Mã: v04Từ #4
看書kànshūV-sep

đọc sách

週末我喜歡在圖書館看書。

Cuối tuần tôi thích đọc sách ở thư viện.

Mã: v05Từ #5
畫畫huàhuàV-sep

vẽ tranh

妹妹喜歡畫畫。

Em gái thích vẽ tranh.

Mã: v06Từ #6
做飯zuòfànV-sep

nấu ăn

我週末會跟媽媽一起做飯。

Cuối tuần tôi nấu ăn cùng mẹ.

Mã: v07Từ #7
彈鋼琴tán gāngqínV

chơi đàn piano

她每天晚上彈鋼琴。

Mỗi tối cô ấy chơi piano.

Mã: v08Từ #8
吉他jítāN

đàn guitar

哥哥正在學吉他。

Anh trai đang học guitar.

Mã: v09Từ #9
樂器yuèqìN

nhạc cụ

你會哪一種樂器?

Bạn biết chơi loại nhạc cụ nào?

Mã: v10Từ #10
社團shètuánN

câu lạc bộ

我參加學校的音樂社團。

Tôi tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường.

Mã: v11Từ #11
參加cānjiāV

tham gia

我想參加籃球社。

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ bóng rổ.

Mã: v12Từ #12
練習liànxíV/N

luyện tập

我們每星期練習兩次。

Mỗi tuần chúng tôi luyện tập hai lần.

Mã: v13Từ #13
比賽bǐsàiN/V

cuộc thi, trận đấu

星期六有一場籃球比賽。

Thứ Bảy có một trận bóng rổ.

Mã: v14Từ #14
喜歡xǐhuānV

thích

我喜歡聽音樂,也喜歡畫畫。

Tôi thích nghe nhạc và cũng thích vẽ tranh.

Mã: v15Từ #15

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!