Luyện tập

身體與健康Sức khỏe và Cơ thể(Health & Body)

Hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân Đài Loan (健保 NHI), chế độ dinh dưỡng lành mạnh, phòng ngừa bệnh mãn tính. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

全民健康保險quánmín jiànkāng bǎoxiǎnN

Bảo hiểm Y tế Toàn dân Đài Loan (NHI)

臺灣的全民健康保險提供廣泛的醫療保障。

Bảo hiểm Y tế Toàn dân Đài Loan cung cấp phạm vi bảo vệ y tế rộng.

Mã: v01Từ #1
健保jiànbǎoN

bảo hiểm y tế NHI

使用健保就醫時,仍可能依規定支付部分負擔。

Khi dùng NHI khám bệnh, người bệnh vẫn có thể phải trả phần đồng chi trả theo quy định.

Mã: v02Từ #2
健保卡jiànbǎokǎN

thẻ bảo hiểm y tế NHI

到特約醫療院所就醫時,通常要攜帶健保卡。

Khi khám tại cơ sở có hợp đồng NHI thường cần mang thẻ NHI.

Mã: v03Từ #3
部分負擔bùfèn fùdānN

phần chi phí đồng chi trả

部分負擔是民眾就醫時依規定自行支付的一部分費用。

Đồng chi trả là phần chi phí người dân tự thanh toán theo quy định khi khám chữa bệnh.

Mã: v04Từ #4
轉診zhuǎnzhěnV/N

chuyển tuyến/chuyển khám

病情需要進一步檢查時,基層診所可以協助轉診。

Khi cần kiểm tra sâu hơn, phòng khám tuyến cơ sở có thể hỗ trợ chuyển tuyến.

Mã: v05Từ #5
分級醫療fēnjí yīliáoN

y tế phân tuyến

分級醫療希望讓不同層級醫療院所各自發揮功能。

Y tế phân tuyến nhằm để các cấp cơ sở y tế đảm nhiệm đúng chức năng.

Mã: v06Từ #6
基層診所jīcéng zhěnsuǒN

phòng khám tuyến cơ sở

一般常見健康問題可以先到基層診所評估。

Các vấn đề sức khỏe thường gặp có thể được đánh giá trước tại phòng khám cơ sở.

Mã: v07Từ #7
醫學中心yīxué zhōngxīnN

trung tâm y khoa

複雜或重症患者可能需要醫學中心的專業資源。

Ca phức tạp hoặc nặng có thể cần nguồn lực chuyên môn của trung tâm y khoa.

Mã: v08Từ #8
門診ménzhěnN

khám ngoại trú

很多不需要住院的疾病可以透過門診診療。

Nhiều bệnh không cần nằm viện có thể được xử lý qua khám ngoại trú.

Mã: v09Từ #9
急診jízhěnN

cấp cứu

真正緊急的狀況應依需要使用急診資源。

Tình trạng thật sự khẩn cấp nên sử dụng nguồn lực cấp cứu khi cần.

Mã: v10Từ #10
住院zhùyuànV/N

nhập viện/nằm viện

需要持續觀察或治療時,醫師可能安排住院。

Khi cần theo dõi hoặc điều trị liên tục, bác sĩ có thể chỉ định nhập viện.

Mã: v11Từ #11
處方chǔfāngN

đơn thuốc

用藥應依醫師處方或藥師指示。

Thuốc nên dùng theo đơn bác sĩ hoặc hướng dẫn dược sĩ.

Mã: v12Từ #12
慢性病連續處方箋mànxìngbìng liánxù chǔfāngjiānN

đơn thuốc dài hạn cho bệnh mạn

符合條件的慢性病患者可能使用慢性病連續處方箋。

Người bệnh mạn đủ điều kiện có thể được sử dụng đơn thuốc dài hạn.

Mã: v13Từ #13
健康檢查jiànkāng jiǎncháN

khám sức khỏe

定期健康檢查有助於了解自己的健康狀況。

Khám sức khỏe định kỳ giúp hiểu tình trạng sức khỏe của mình.

Mã: v14Từ #14
預防保健yùfáng bǎojiànN

chăm sóc sức khỏe dự phòng

預防保健重視在疾病發生前降低健康風險。

Chăm sóc dự phòng chú trọng giảm nguy cơ trước khi bệnh xảy ra.

Mã: v15Từ #15
均衡飲食jūnhéng yǐnshíN

chế độ ăn cân bằng

均衡飲食不是只少吃,而是各類食物都適量攝取。

Ăn cân bằng không phải chỉ ăn ít mà là ăn các nhóm thực phẩm với lượng phù hợp.

Mã: v16Từ #16
我的餐盤wǒ de cānpánN-prop

Mô hình 'Đĩa ăn của tôi' của Đài Loan

「我的餐盤」用圖像幫助民眾理解均衡飲食。

Mô hình 'Đĩa ăn của tôi' dùng hình ảnh để giúp hiểu ăn uống cân bằng.

Mã: v17Từ #17
六大類食物liù dà lèi shíwùN

sáu nhóm thực phẩm

六大類食物提供人體不同的重要營養素。

Sáu nhóm thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng khác nhau.

Mã: v18Từ #18
全穀雜糧quángǔ záliángN

ngũ cốc nguyên hạt và tinh bột ít tinh chế

主食中加入全穀雜糧,可以增加膳食纖維攝取。

Thêm ngũ cốc nguyên hạt/tinh bột ít tinh chế vào bữa chính giúp tăng chất xơ.

Mã: v19Từ #19
蔬菜shūcàiN

rau

每天吃足夠蔬菜有助於增加纖維與微量營養素。

Ăn đủ rau mỗi ngày giúp tăng chất xơ và vi chất.

Mã: v20Từ #20
水果shuǐguǒN

trái cây

水果可以提供維生素與膳食纖維,但仍要注意份量。

Trái cây cung cấp vitamin và chất xơ nhưng vẫn cần chú ý khẩu phần.

Mã: v21Từ #21
豆魚蛋肉dòu yú dàn ròuN

đậu, cá, trứng, thịt

豆魚蛋肉是重要的蛋白質來源。

Đậu, cá, trứng và thịt là nguồn đạm quan trọng.

Mã: v22Từ #22
乳品rǔpǐnN

sữa và chế phẩm sữa

乳品是鈣與蛋白質的重要來源之一。

Sữa và chế phẩm sữa là một nguồn quan trọng của canxi và protein.

Mã: v23Từ #23
堅果種子jiānguǒ zhǒngzǐN

các loại hạt

適量堅果種子可提供不飽和脂肪與其他營養素。

Các loại hạt với lượng phù hợp cung cấp chất béo không bão hòa và dưỡng chất khác.

Mã: v24Từ #24
膳食纖維shànshí xiānwéiN

chất xơ thực phẩm

膳食纖維主要來自全穀、蔬菜、水果與豆類等食物。

Chất xơ chủ yếu đến từ ngũ cốc nguyên hạt, rau, trái cây và đậu.

Mã: v25Từ #25
N

natri

外食時要注意鈉含量,不要只看熱量。

Khi ăn ngoài cần chú ý natri chứ không chỉ nhìn calo.

Mã: v26Từ #26
糖分tángfènN

lượng đường

含糖飲料可能提供大量糖分與額外熱量。

Đồ uống có đường có thể cung cấp nhiều đường và calo dư thừa.

Mã: v27Từ #27
油脂yóuzhīN

chất béo/dầu mỡ

油脂需要適量,不是完全不吃。

Chất béo cần ở mức phù hợp, không phải loại bỏ hoàn toàn.

Mã: v28Từ #28
熱量rèliàngN

calo/năng lượng

長期攝取過多熱量可能造成體重增加。

Ăn quá nhiều calo kéo dài có thể làm tăng cân.

Mã: v29Từ #29
營養標示yíngyǎng biāoshìN

nhãn dinh dưỡng

購買包裝食品時,可以利用營養標示比較鈉、糖與熱量。

Khi mua thực phẩm đóng gói có thể dùng nhãn dinh dưỡng để so natri, đường và calo.

Mã: v30Từ #30
慢性病mànxìngbìngN

bệnh mạn tính

慢性病通常需要長期追蹤與生活型態管理。

Bệnh mạn thường cần theo dõi lâu dài và quản lý lối sống.

Mã: v31Từ #31
高血壓gāo xuèyāN

cao huyết áp

高血壓常需要規律量測與專業醫療追蹤。

Cao huyết áp thường cần đo đều và theo dõi chuyên môn.

Mã: v32Từ #32
高血糖gāo xuètángN

đường huyết cao

高血糖可能需要進一步檢查與生活調整。

Đường huyết cao có thể cần kiểm tra thêm và điều chỉnh lối sống.

Mã: v33Từ #33
高血脂gāo xuèzhīN

mỡ máu cao

高血脂是心血管健康的重要風險之一。

Mỡ máu cao là một nguy cơ quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.

Mã: v34Từ #34
三高sāngāoN

ba cao: huyết áp, đường huyết, mỡ máu

高血壓、高血糖和高血脂常被合稱為三高。

Cao huyết áp, đường huyết cao và mỡ máu cao thường được gọi chung là 'ba cao'.

Mã: v35Từ #35
血壓xuèyāN

huyết áp

量血壓時應依正確方法並注意長期趨勢。

Đo huyết áp cần đúng phương pháp và chú ý xu hướng dài hạn.

Mã: v36Từ #36
血糖xuètángN

đường huyết

血糖結果應配合檢查條件與醫療專業解讀。

Kết quả đường huyết phải được hiểu cùng điều kiện xét nghiệm và chuyên môn y tế.

Mã: v37Từ #37
血脂xuèzhīN

mỡ máu/lipid máu

血脂檢查可協助了解心血管相關風險。

Xét nghiệm mỡ máu giúp đánh giá nguy cơ liên quan tim mạch.

Mã: v38Từ #38
代謝症候群dàixiè zhènghòuqúnN

hội chứng chuyển hóa

代謝症候群和腰圍、血壓、血糖及血脂等指標有關。

Hội chứng chuyển hóa liên quan các chỉ số như vòng eo, huyết áp, đường huyết và mỡ máu.

Mã: v39Từ #39
危險因子wēixiǎn yīnzǐN

yếu tố nguy cơ

健康危險因子通常需要從多個面向一起評估。

Yếu tố nguy cơ sức khỏe thường cần được đánh giá từ nhiều mặt.

Mã: v40Từ #40
體重tǐzhòngN

cân nặng

體重只是健康指標之一,不能單獨代表全部健康狀態。

Cân nặng chỉ là một chỉ số, không đại diện toàn bộ sức khỏe.

Mã: v41Từ #41
腰圍yāowéiN

vòng eo

腰圍可以作為評估代謝健康風險的指標之一。

Vòng eo là một trong các chỉ số đánh giá nguy cơ chuyển hóa.

Mã: v42Từ #42
運動yùndòngV/N

vận động

規律運動有助於維持整體健康。

Vận động đều đặn giúp duy trì sức khỏe tổng thể.

Mã: v43Từ #43
規律guīlǜAdj/Adv

đều đặn

健康習慣要能規律維持,才較容易看到長期效果。

Thói quen sức khỏe cần được duy trì đều đặn mới dễ tạo hiệu quả dài hạn.

Mã: v44Từ #44
睡眠shuìmiánN

giấc ngủ

充足而規律的睡眠是健康生活的一部分。

Giấc ngủ đầy đủ và đều đặn là một phần của lối sống khỏe.

Mã: v45Từ #45
戒菸jièyānV

bỏ thuốc lá

戒菸可以降低多種健康風險。

Bỏ thuốc lá giúp giảm nhiều nguy cơ sức khỏe.

Mã: v46Từ #46
少酒shǎojiǔV

hạn chế rượu bia

少酒有助於減少酒精帶來的健康負擔。

Hạn chế rượu bia giúp giảm gánh nặng sức khỏe do cồn.

Mã: v47Từ #47
追蹤zhuīzōngV/N

theo dõi định kỳ

慢性病控制需要定期追蹤,而不是只看一次數值。

Kiểm soát bệnh mạn cần theo dõi định kỳ, không chỉ nhìn một lần đo.

Mã: v48Từ #48
控制kòngzhìV

kiểm soát

健康控制重點是長期穩定,而不是短期追求極端數字。

Kiểm soát sức khỏe chú trọng ổn định dài hạn, không chạy theo con số cực đoan ngắn hạn.

Mã: v49Từ #49
生活型態shēnghuó xíngtàiN

lối sống

飲食、運動、睡眠與吸菸等都屬於生活型態。

Ăn uống, vận động, giấc ngủ và hút thuốc đều thuộc lối sống.

Mã: v50Từ #50
健康風險jiànkāng fēngxiǎnN

nguy cơ sức khỏe

了解健康風險後,才能選擇適合自己的改善方向。

Hiểu nguy cơ sức khỏe giúp chọn hướng cải thiện phù hợp.

Mã: v51Từ #51
自我管理zìwǒ guǎnlǐN

tự quản lý sức khỏe

慢性病自我管理需要和醫療專業合作,不是自己任意停藥。

Tự quản lý bệnh mạn cần phối hợp với chuyên môn y tế, không tự ý ngừng thuốc.

Mã: v52Từ #52

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!