數字、數量與價錢Chữ số, số lượng và giá tiền(Numbers, Quantity and Prices)
Chữ số, phép tính cơ bản, số thứ tự, lượng từ đo lường và biểu đạt giá tiền tệ Đài Loan (NTD). • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
chữ số, con số
請把電話的數字寫清楚。
Vui lòng viết rõ các chữ số của số điện thoại.
số không
我的電話裡有兩個零。
Trong số điện thoại của tôi có hai số 0.
trăm
這件衣服三百元。
Bộ quần áo này giá 300 Đài tệ.
nghìn
這臺手機八千元。
Điện thoại này giá 8.000 Đài tệ.
thứ, số thứ tự
我的教室在第三樓。
Phòng học của tôi ở tầng ba.
cộng, thêm
五加三等於八。
5 cộng 3 bằng 8.
trừ, bớt
十減四等於六。
10 trừ 4 bằng 6.
bằng, bằng với
二加二等於四。
2 cộng 2 bằng 4.
cái, người (lượng từ phổ biến)
桌上有三個蘋果。
Trên bàn có ba quả táo.
cốc, ly (lượng từ)
我要兩杯茶。
Tôi muốn hai ly trà.
ki-lô-gam
這些水果有三公斤。
Số trái cây này nặng 3 kg.
xăng-ti-mét
這張桌子高八十公分。
Cái bàn này cao 80 cm.
đồng/Đài tệ (đơn vị tiền chính thức)
一杯咖啡八十元。
Một ly cà phê giá 80 Đài tệ.
đồng, tệ (cách nói khẩu ngữ)
這個便當一百塊。
Hộp cơm này giá 100 đồng/Đài tệ.
bao nhiêu
這本書多少錢?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!