Luyện tập

傳媒倫理與數位輿論Kỷ nguyên truyền thông & Dư luận(Media Ethics & Digital Public Opinion)

Thuật toán buồng vang (Echo Chamber), sự thao túng dư luận, tính độc lập của báo chí và thông tin rác. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

媒體倫理méitǐ lúnlǐ

đạo đức truyền thông

Mã: v01Từ #1
新聞專業xīnwén zhuānyè

tính chuyên nghiệp báo chí

Mã: v02Từ #2
新聞自主xīnwén zìzhǔ

tính tự chủ báo chí

Mã: v03Từ #3
編採獨立biāncǎi dúlì

độc lập biên tập và tác nghiệp

Mã: v04Từ #4
事實查核shìshí cháhé

kiểm chứng sự thật

Mã: v05Từ #5
消息來源xiāoxí láiyuán

nguồn tin

Mã: v06Từ #6
匿名消息來源nìmíng xiāoxí láiyuán

nguồn tin ẩn danh

Mã: v07Từ #7
來源查證láiyuán cházhèng

xác minh nguồn

Mã: v08Từ #8
交叉查證jiāochā cházhèng

kiểm chứng chéo

Mã: v09Từ #9
更正機制gēngzhèng jīzhì

cơ chế cải chính

Mã: v10Từ #10
平衡報導pínghéng bàodǎo

đưa tin cân bằng

Mã: v11Từ #11
公共利益gōnggòng lìyì

lợi ích công cộng

Mã: v12Từ #12
利益衝突lìyì chōngtú

xung đột lợi ích

Mã: v13Từ #13
置入性行銷zhìrùxìng xíngxiāo

quảng cáo cài cắm

Mã: v14Từ #14
新聞廣告分離xīnwén guǎnggào fēnlí

tách biệt tin tức và quảng cáo

Mã: v15Từ #15
媒體自律méitǐ zìlǜ

tự luật truyền thông

Mã: v16Từ #16
新聞守門xīnwén shǒumén

gác cổng tin tức

Mã: v17Từ #17
媒體識讀méitǐ shídú

năng lực đọc hiểu truyền thông

Mã: v18Từ #18
資訊判讀zīxùn pàndú

đánh giá thông tin

Mã: v19Từ #19
錯誤資訊cuòwù zīxùn

thông tin sai do nhầm lẫn

Mã: v20Từ #20
不實資訊bùshí zīxùn

thông tin sai lệch

Mã: v21Từ #21
假訊息jiǎ xùnxí

tin giả

Mã: v22Từ #22
資訊垃圾zīxùn lājī

thông tin rác

Mã: v23Từ #23
標題黨biāotí dǎng

tiêu đề giật gân câu nhấp

Mã: v24Từ #24
斷章取義duànzhāng qǔyì

cắt xén ngoài ngữ cảnh

Mã: v25Từ #25
情緒煽動qíngxù shāndòng

kích động cảm xúc

Mã: v26Từ #26
短影音duǎn yǐngyīn

video ngắn

Mã: v27Từ #27
社群媒體shèqún méitǐ

mạng xã hội

Mã: v28Từ #28
演算法推薦yǎnsuànfǎ tuījiàn

đề xuất bằng thuật toán

Mã: v29Từ #29
個人化推薦gèrénhuà tuījiàn

đề xuất cá nhân hóa

Mã: v30Từ #30
迴聲室huíshēngshì

buồng vang thông tin

Mã: v31Từ #31
過濾氣泡guòlǜ qìpào

bong bóng lọc

Mã: v32Từ #32
選擇性接觸xuǎnzéxìng jiēchù

tiếp xúc chọn lọc

Mã: v33Từ #33
資訊同質化zīxùn tóngzhìhuà

đồng nhất hóa thông tin

Mã: v34Từ #34
流量liúliàng

lưu lượng truy cập

Mã: v35Từ #35
點閱率diǎnyuèlǜ

tỷ lệ nhấp / lượt xem

Mã: v36Từ #36
議程設定yìchéng shèdìng

thiết lập chương trình nghị sự

Mã: v37Từ #37
框架kuāngjià

khung diễn giải

Mã: v38Từ #38
顯著性xiǎnzhùxìng

độ nổi bật

Mã: v39Từ #39
資訊操弄zīxùn cāonòng

thao túng thông tin

Mã: v40Từ #40
輿論操弄yúlùn cāonòng

thao túng dư luận

Mã: v41Từ #41
計算宣傳jìsuàn xuānchuán

tuyên truyền tính toán

Mã: v42Từ #42
協同行為xiétóng xíngwéi

hành vi phối hợp

Mã: v43Từ #43
假帳號網絡jiǎ zhànghào wǎngluò

mạng tài khoản giả

Mã: v44Từ #44
假草根jiǎ cǎogēn

phong trào cơ sở giả tạo

Mã: v45Từ #45
微型定向wēixíng dìngxiàng

nhắm mục tiêu vi mô

Mã: v46Từ #46
情緒動員qíngxù dòngyuán

huy động cảm xúc

Mã: v47Từ #47
注意力經濟zhùyìlì jīngjì

kinh tế chú ý

Mã: v48Từ #48
參與度最佳化cānyùdù zuìjiāhuà

tối ưu hóa mức độ tương tác

Mã: v49Từ #49
內容排序nèiróng páixù

xếp hạng nội dung

Mã: v50Từ #50
推薦系統tuījiàn xìtǒng

hệ thống đề xuất

Mã: v51Từ #51
演算法透明度yǎnsuànfǎ tòumíngdù

độ minh bạch thuật toán

Mã: v52Từ #52
可解釋性kě jiěshìxìng

khả năng giải thích

Mã: v53Từ #53
可稽核性kě jīhéxìng

khả năng kiểm toán

Mã: v54Từ #54
平台治理píngtái zhìlǐ

quản trị nền tảng

Mã: v55Từ #55
平台問責píngtái wènzé

trách nhiệm giải trình của nền tảng

Mã: v56Từ #56
系統性風險xìtǒngxìng fēngxiǎn

rủi ro hệ thống

Mã: v57Từ #57
內容審核nèiróng shěnhé

kiểm duyệt nội dung nền tảng

Mã: v58Từ #58
媒體多元性méitǐ duōyuánxìng

tính đa dạng truyền thông

Mã: v59Từ #59
媒體集中méitǐ jízhōng

tập trung sở hữu truyền thông

Mã: v60Từ #60
所有權透明suǒyǒuquán tòumíng

minh bạch sở hữu

Mã: v61Từ #61
編輯防火牆biānjí fánghuǒqiáng

tường lửa biên tập

Mã: v62Từ #62
來源保護láiyuán bǎohù

bảo vệ nguồn tin

Mã: v63Từ #63
寒蟬效應hánchán xiàoyìng

hiệu ứng lạnh gáy / tự kiểm duyệt vì sợ hãi

Mã: v64Từ #64
自我審查zìwǒ shěnchá

tự kiểm duyệt

Mã: v65Từ #65
資訊生態系zīxùn shēngtàixì

hệ sinh thái thông tin

Mã: v66Từ #66
公共媒體gōnggòng méitǐ

truyền thông công

Mã: v67Từ #67
橫向閱讀héngxiàng yuèdú

đọc ngang để kiểm chứng

Mã: v68Từ #68
來源多樣性láiyuán duōyàngxìng

đa dạng nguồn

Mã: v69Từ #69
資訊污染zīxùn wūrǎn

ô nhiễm thông tin

Mã: v70Từ #70
認知戰rènzhī zhàn

chiến tranh nhận thức

Mã: v71Từ #71
數位公共領域shùwèi gōnggòng lǐngyù

không gian công cộng số

Mã: v72Từ #72

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!