Luyện tập

基本社交禮儀Tương tác xã hội cơ bản(Basic Social Interaction)

Chào hỏi lịch thiệp, cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng sinh nhật/năm mới và các quy tắc ứng xử nơi công cộng. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

你好nǐhǎoInterj

xin chào

你好,很高興認識你。

Xin chào, rất vui được làm quen với bạn.

Mã: v01Từ #1
qǐngV/Polite marker

mời, xin vui lòng

請坐。

Mời ngồi.

Mã: v02Từ #2
請進qǐng jìnPhrase

mời vào

門開了,請進。

Cửa mở rồi, mời vào.

Mã: v03Từ #3
謝謝xièxieInterj/V

cảm ơn

謝謝你的幫忙。

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Mã: v04Từ #4
不好意思bù hǎoyìsiPhrase

xin lỗi, ngại quá

不好意思,請問洗手間在哪裡?

Xin lỗi, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Mã: v05Từ #5
對不起duìbuqǐPhrase

xin lỗi

對不起,我來晚了。

Xin lỗi, tôi đến muộn.

Mã: v06Từ #6
沒關係méi guānxiPhrase

không sao

沒關係,下次注意就好。

Không sao, lần sau chú ý là được.

Mã: v07Từ #7
再見zàijiànInterj

tạm biệt

今天先到這裡,再見。

Hôm nay đến đây thôi, tạm biệt.

Mã: v08Từ #8
歡迎huānyíngV/Interj

hoan nghênh, chào mừng

歡迎來臺灣。

Chào mừng đến Đài Loan.

Mã: v09Từ #9
恭喜gōngxǐInterj/V

chúc mừng

恭喜你考試通過。

Chúc mừng bạn đã thi đậu.

Mã: v10Từ #10
生日快樂shēngrì kuàilèPhrase

chúc mừng sinh nhật

祝你生日快樂!

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Mã: v11Từ #11
新年快樂xīnnián kuàilèPhrase

chúc mừng năm mới

新年快樂,祝你一切順利。

Chúc mừng năm mới, chúc mọi việc thuận lợi.

Mã: v12Từ #12
打擾dǎrǎoV

làm phiền

不好意思,打擾一下。

Xin lỗi, làm phiền một chút.

Mã: v13Từ #13
排隊páiduìV

xếp hàng

買票時請排隊。

Khi mua vé vui lòng xếp hàng.

Mã: v14Từ #14
安靜ānjìngVs

yên lặng

圖書館裡請保持安靜。

Trong thư viện vui lòng giữ yên lặng.

Mã: v15Từ #15

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!