現代社會議題Đời sống xã hội(Modern Society & Social Issues)
Xã hội già hóa (高齡化), tỷ lệ sinh giảm, khoảng cách giàu nghèo và các hoạt động tình nguyện thiện nguyện. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
xã hội hiện đại
討論現代社會時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về xã hội hiện đại, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
vấn đề xã hội
討論社會議題時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về vấn đề xã hội, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
cơ cấu dân số
討論人口結構時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về cơ cấu dân số, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
già hóa dân số
高齡化會改變醫療、照顧、就業和退休制度的需求。
Già hóa dân số làm thay đổi nhu cầu y tế, chăm sóc, việc làm và hưu trí.
xã hội già hóa
討論高齡社會時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về xã hội già hóa, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
người cao tuổi
討論高齡者時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về người cao tuổi, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
tỷ lệ sinh giảm, ít trẻ em
少子化會影響學校、勞動人口與未來扶養結構。
Tỷ lệ sinh giảm ảnh hưởng trường học, lực lượng lao động và cơ cấu phụ thuộc tương lai.
tỷ suất sinh
討論生育率時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về tỷ suất sinh, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
tỷ lệ sinh
討論出生率時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về tỷ lệ sinh, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
suy giảm dân số
討論人口減少時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về suy giảm dân số, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
tỷ lệ phụ thuộc dân số
扶養比上升可能讓工作年齡人口承擔更高的照顧與社會支出壓力。
Tỷ lệ phụ thuộc tăng có thể làm dân số lao động chịu áp lực chăm sóc và chi xã hội lớn hơn.
dân số trong độ tuổi lao động
討論勞動人口時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về dân số trong độ tuổi lao động, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
chăm sóc dài hạn
人口高齡化後,長期照顧服務的需求通常會更加受到重視。
Khi dân số già hóa, nhu cầu chăm sóc dài hạn thường được chú ý hơn.
gánh nặng chăm sóc
討論照顧負擔時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về gánh nặng chăm sóc, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
người chăm sóc
討論照顧者時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về người chăm sóc, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
thế hệ
討論世代時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về thế hệ, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
khác biệt thế hệ
討論世代差異時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về khác biệt thế hệ, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
nghỉ hưu
討論退休時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về nghỉ hưu, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
lương hưu/trợ cấp hưu trí
討論年金時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về lương hưu/trợ cấp hưu trí, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
phúc lợi xã hội
討論社會福利時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về phúc lợi xã hội, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
thu nhập
討論所得時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về thu nhập, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
phân phối thu nhập
討論所得分配時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về phân phối thu nhập, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
khoảng cách giàu nghèo
分析貧富差距時,要分清收入、資產與生活成本等不同因素。
Phân tích khoảng cách giàu nghèo cần tách thu nhập, tài sản và chi phí sống.
chênh lệch thu nhập
討論所得差距時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về chênh lệch thu nhập, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
hộ thu nhập thấp
討論低收入戶時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về hộ thu nhập thấp, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
nhóm yếu thế
討論弱勢族群時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về nhóm yếu thế, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
mạng lưới an sinh xã hội
社會安全網的功能之一,是在家庭遇到重大困難時提供基本支持。
Một chức năng của mạng an sinh xã hội là hỗ trợ cơ bản khi gia đình gặp khó khăn lớn.
trợ cấp
討論補助時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về trợ cấp, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
phân bổ nguồn lực
討論資源分配時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về phân bổ nguồn lực, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
bình đẳng cơ hội
討論機會平等時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về bình đẳng cơ hội, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
dịch chuyển xã hội
如果教育與就業機會受家庭背景影響太大,社會流動可能變得困難。
Nếu cơ hội học tập và việc làm chịu ảnh hưởng quá lớn bởi xuất thân gia đình, dịch chuyển xã hội có thể khó hơn.
gánh nặng nhà ở
討論居住負擔時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về gánh nặng nhà ở, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
chi phí sinh hoạt
討論生活成本時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về chi phí sinh hoạt, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
tình nguyện viên
討論志工時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về tình nguyện viên, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
hoạt động tình nguyện
志願服務重視自願參與與公共利益,不以取得報酬為目的。
Hoạt động tình nguyện nhấn mạnh tự nguyện và lợi ích công cộng, không nhằm nhận thù lao.
lợi ích công cộng, thiện nguyện
討論公益時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về lợi ích công cộng, thiện nguyện, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
từ thiện
討論慈善時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về từ thiện, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
gây quỹ
討論募款時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về gây quỹ, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
quyên góp tiền
討論捐款時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về quyên góp tiền, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
quyên tặng vật phẩm
討論捐贈時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về quyên tặng vật phẩm, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
vật tư, nhu yếu phẩm
討論物資時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về vật tư, nhu yếu phẩm, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
số giờ phục vụ
討論服務時數時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về số giờ phục vụ, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
đào tạo
討論培訓時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về đào tạo, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
cộng đồng/khu dân cư
討論社區時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về cộng đồng/khu dân cư, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
tham gia cộng đồng
社區參與讓居民不只是接受服務,也能一起討論與解決地方問題。
Tham gia cộng đồng giúp cư dân không chỉ nhận dịch vụ mà còn cùng bàn và giải quyết vấn đề địa phương.
tổ chức phi lợi nhuận
討論非營利組織時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về tổ chức phi lợi nhuận, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
dịch vụ công
討論公共服務時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về dịch vụ công, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
trách nhiệm xã hội
討論社會責任時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về trách nhiệm xã hội, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
quan tâm, chăm lo
討論關懷時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về quan tâm, chăm lo, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
hòa nhập, bao trùm
共融的社會重視不同年齡、能力和背景的人都能參與公共生活。
Xã hội bao trùm coi trọng việc người khác tuổi, năng lực và hoàn cảnh đều tham gia được đời sống công cộng.
phát triển bền vững
討論永續發展時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về phát triển bền vững, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
hiệu quả chính sách
討論政策效果時,不能只看單一現象,也要理解不同群體受到的影響。
Khi thảo luận về hiệu quả chính sách, không nên chỉ nhìn một hiện tượng mà cần hiểu tác động tới các nhóm khác nhau.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!