Luyện tập

文化風俗與節慶Văn hóa & Phong tục(Culture, Customs & Festivals)

Tết cổ truyền, tết Đoan ngọ, Trung thu, tín ngưỡng đền miếu (Mazu), văn hóa thưởng trà Đài Loan. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

文化wénhuàN

văn hóa

了解一個地方的文化,不能只看表面活動,也要理解背後的歷史和價值。

Hiểu văn hóa một nơi không chỉ nhìn hoạt động bề ngoài mà còn phải hiểu lịch sử và giá trị phía sau.

Mã: v01Từ #1
風俗fēngsúN

phong tục

不同地區即使過同一個節日,也可能有不同風俗。

Cùng một lễ nhưng các vùng có thể có phong tục khác nhau.

Mã: v02Từ #2
傳統chuántǒngN/Adj

truyền thống

傳統會隨時代改變,但仍可能保留核心精神。

Truyền thống có thể thay đổi theo thời đại nhưng vẫn giữ tinh thần cốt lõi.

Mã: v03Từ #3
節慶jiéqìngN

lễ hội

節慶常把家庭、信仰與地方社群連在一起。

Lễ hội thường kết nối gia đình, tín ngưỡng và cộng đồng địa phương.

Mã: v04Từ #4
農曆nónglìN

âm lịch

許多傳統節日的日期依農曆計算。

Nhiều lễ truyền thống được tính ngày theo âm lịch.

Mã: v05Từ #5
春節ChūnjiéN

Tết Nguyên đán

春節期間,家人常會團聚,也有許多年節習俗。

Dịp Tết Nguyên đán, gia đình thường sum họp và có nhiều phong tục năm mới.

Mã: v06Từ #6
除夕chúxìN

đêm giao thừa

除夕是一家人準備迎接新年的重要時刻。

Đêm giao thừa là thời điểm quan trọng để gia đình chuẩn bị đón năm mới.

Mã: v07Từ #7
團圓tuányuánN/V

đoàn viên, sum họp

年節中的團圓象徵家人重新聚在一起。

Sự đoàn viên trong dịp lễ tượng trưng cho việc gia đình tụ họp trở lại.

Mã: v08Từ #8
年夜飯niányèfànN

bữa cơm giao thừa

很多家庭在除夕一起吃年夜飯。

Nhiều gia đình cùng ăn bữa cơm giao thừa vào đêm cuối năm.

Mã: v09Từ #9
紅包hóngbāoN

lì xì, bao đỏ

長輩常在過年期間準備紅包給晚輩。

Người lớn thường chuẩn bị lì xì cho trẻ nhỏ trong dịp Tết.

Mã: v10Từ #10
春聯chūnliánN

câu đối Tết

過年前張貼春聯是常見的年節活動之一。

Dán câu đối Tết trước năm mới là một hoạt động phổ biến.

Mã: v11Từ #11
拜年bàiniánV

chúc Tết, thăm hỏi đầu năm

春節期間到親友家拜年,是維持關係的一種方式。

Đi chúc Tết người thân, bạn bè là một cách duy trì quan hệ.

Mã: v12Từ #12
元宵節YuánxiāojiéN

Tết Nguyên Tiêu

元宵節在臺灣常有燈會等慶祝活動。

Tết Nguyên Tiêu ở Đài Loan thường có lễ hội đèn và các hoạt động khác.

Mã: v13Từ #13
燈會dēnghuìN

lễ hội đèn

燈會結合燈飾、展演和地方觀光。

Lễ hội đèn kết hợp trang trí ánh sáng, biểu diễn và du lịch địa phương.

Mã: v14Từ #14
端午節DuānwǔjiéN

Tết Đoan Ngọ

端午節在臺灣常讓人聯想到粽子和龍舟活動。

Tết Đoan Ngọ ở Đài Loan thường gắn với bánh ú và hoạt động thuyền rồng.

Mã: v15Từ #15
粽子zòngziN

bánh ú/bánh tro gói lá

不同地區與家庭做粽子的方式可能不同。

Cách làm bánh ú có thể khác nhau giữa vùng và gia đình.

Mã: v16Từ #16
龍舟lóngzhōuN

thuyền rồng

龍舟活動除了競賽,也具有節慶文化意義。

Hoạt động thuyền rồng vừa có tính thi đấu vừa có ý nghĩa lễ hội.

Mã: v17Từ #17
划龍舟huá lóngzhōuV

đua/chèo thuyền rồng

端午節期間,有些地方會舉辦划龍舟比賽。

Một số nơi tổ chức thi chèo thuyền rồng vào dịp Đoan Ngọ.

Mã: v18Từ #18
中秋節ZhōngqiūjiéN

Tết Trung Thu

中秋節是重視團聚與賞月氣氛的傳統節日。

Trung Thu là dịp truyền thống coi trọng sum họp và không khí ngắm trăng.

Mã: v19Từ #19
月餅yuèbǐngN

bánh trung thu

月餅是中秋節常見的節慶食品。

Bánh trung thu là món lễ hội phổ biến trong dịp Trung Thu.

Mã: v20Từ #20
賞月shǎngyuèV

ngắm trăng

天氣好的中秋夜,很多人會和家人朋友一起賞月。

Nếu trời đẹp, nhiều người ngắm trăng cùng gia đình và bạn bè vào Trung Thu.

Mã: v21Từ #21
烤肉kǎoròuV/N

nướng đồ, tiệc nướng

在臺灣,中秋節和家人朋友一起烤肉是很普遍的現代習慣之一。

Ở Đài Loan, tụ họp nướng đồ cùng người thân/bạn bè vào Trung Thu là một thói quen hiện đại phổ biến.

Mã: v22Từ #22
習俗xísúN

tập tục, phong tục

學習習俗時,要注意不同家庭和地區可能有差異。

Khi học phong tục cần chú ý mỗi gia đình và địa phương có thể khác nhau.

Mã: v23Từ #23
象徵xiàngzhēngN/V

biểu tượng, tượng trưng

很多節慶食物除了好吃,也具有文化象徵。

Nhiều món lễ hội ngoài ngon còn có ý nghĩa biểu tượng.

Mã: v24Từ #24
意義yìyìN

ý nghĩa

如果只記活動名稱,可能很難理解節慶真正的意義。

Nếu chỉ nhớ tên hoạt động có thể khó hiểu ý nghĩa thật của lễ hội.

Mã: v25Từ #25
信仰xìnyǎngN/V

tín ngưỡng, niềm tin

民間信仰是臺灣地方文化的重要部分之一。

Tín ngưỡng dân gian là một phần quan trọng của văn hóa địa phương Đài Loan.

Mã: v26Từ #26
寺廟sìmiàoN

đền/chùa, cơ sở thờ tự

臺灣許多寺廟同時也是地方社群活動的重要空間。

Nhiều đền miếu Đài Loan đồng thời là không gian sinh hoạt cộng đồng.

Mã: v27Từ #27
媽祖MāzǔN-prop

Mazu, Thiên Hậu

媽祖信仰在臺灣非常普遍,並形成多樣的廟會與進香文化。

Tín ngưỡng Mazu rất phổ biến ở Đài Loan và hình thành nhiều hoạt động đền hội, hành hương.

Mã: v28Từ #28
進香jìnxiāngV/N

đi hành hương dâng hương

進香通常不只是移動,也包含信仰與社群參與。

Hành hương không chỉ là di chuyển mà còn chứa yếu tố tín ngưỡng và cộng đồng.

Mã: v29Từ #29
遶境ràojìngN/V

rước kiệu tuần hành tôn giáo

媽祖遶境常吸引許多信眾與地方居民參與。

Các cuộc rước Mazu thường thu hút đông tín đồ và cư dân địa phương.

Mã: v30Từ #30
香客xiāngkèN

người hành hương

大型進香活動中,香客可能步行很長距離。

Trong hoạt động hành hương lớn, người hành hương có thể đi bộ quãng rất dài.

Mã: v31Từ #31
參拜cānbàiV

đi lễ, tham bái

進入寺廟參拜時,應先觀察現場指引。

Khi vào đền tham bái nên quan sát hướng dẫn tại chỗ trước.

Mã: v32Từ #32
供品gòngpǐnN

lễ vật cúng

不同廟宇與家庭準備供品的方式可能不同。

Cách chuẩn bị lễ vật có thể khác giữa đền miếu và gia đình.

Mã: v33Từ #33
xiāngN

nhang/hương

有些寺廟會依自己的規定提供或限制使用香。

Một số đền có quy định riêng về việc cung cấp hoặc sử dụng nhang.

Mã: v34Từ #34
祈福qífúV

cầu phúc

不少人到寺廟祈福,希望家人平安。

Nhiều người tới đền cầu phúc, mong gia đình bình an.

Mã: v35Từ #35
禁忌jìnjìN

điều kiêng kỵ

面對不熟悉的宗教禁忌,先詢問比自己猜測更合適。

Với điều kiêng kỵ tôn giáo chưa rõ, hỏi trước phù hợp hơn tự đoán.

Mã: v36Từ #36
禮儀lǐyíN

lễ nghi, phép ứng xử

參加宗教或文化活動時,了解基本禮儀能避免失禮。

Hiểu lễ nghi cơ bản khi tham gia hoạt động văn hóa/tôn giáo giúp tránh thất lễ.

Mã: v37Từ #37
尊重zūnzhòngV/N

tôn trọng

參觀寺廟時,尊重正在進行儀式的人比拍照更重要。

Khi tham quan đền, tôn trọng người đang làm lễ quan trọng hơn việc chụp ảnh.

Mã: v38Từ #38
茶文化chá wénhuàN

văn hóa trà

臺灣茶文化包含製茶、泡茶、品茶與地方生活經驗。

Văn hóa trà Đài Loan gồm sản xuất, pha, thưởng trà và trải nghiệm đời sống địa phương.

Mã: v39Từ #39
烏龍茶wūlóngcháN

trà ô long

臺灣許多地區都生產具有特色的烏龍茶。

Nhiều vùng ở Đài Loan sản xuất các loại trà ô long có đặc trưng riêng.

Mã: v40Từ #40
東方美人茶Dōngfāng Měirén CháN-prop

trà Đông Phương Mỹ Nhân

東方美人茶是臺灣具代表性的特色茶之一。

Trà Đông Phương Mỹ Nhân là một loại trà đặc sắc tiêu biểu của Đài Loan.

Mã: v41Từ #41
茶葉cháyèN

lá trà

同一種茶葉因製作方式不同,香氣和口感也可能不同。

Cùng một loại lá trà nhưng cách chế biến khác nhau có thể tạo hương và vị khác.

Mã: v42Từ #42
泡茶pàocháV

pha trà

泡茶時,水溫、時間和茶葉量都會影響味道。

Khi pha trà, nhiệt độ nước, thời gian và lượng trà đều ảnh hưởng hương vị.

Mã: v43Từ #43
茶具chájùN

bộ dụng cụ pha trà

不同茶具會帶來不同的使用感受與文化美感。

Bộ trà khác nhau mang lại trải nghiệm sử dụng và thẩm mỹ khác nhau.

Mã: v44Từ #44
茶壺cháhúN

ấm trà

泡茶前先溫茶壺,是某些泡茶方式中的常見做法。

Làm ấm ấm trà trước khi pha là một thao tác thường gặp trong một số cách pha trà.

Mã: v45Từ #45
茶杯chábēiN

tách trà

品茶時使用較小的茶杯,有助於慢慢感受香氣和口感。

Dùng tách nhỏ khi thưởng trà giúp cảm nhận hương và vị chậm hơn.

Mã: v46Từ #46
品茶pǐncháV

thưởng trà

品茶不是越快喝完越好,而是注意香氣、味道和變化。

Thưởng trà không phải uống càng nhanh càng tốt mà là chú ý hương, vị và biến đổi.

Mã: v47Từ #47
香氣xiāngqìN

hương thơm

喝茶時,人們常先聞香氣,再感受入口後的味道。

Khi uống trà, người ta thường ngửi hương trước rồi cảm nhận vị sau khi uống.

Mã: v48Từ #48
口感kǒugǎnN

cảm giác vị/độ trong miệng

茶的口感可能受到品種、製程與沖泡方式影響。

Cảm giác vị của trà có thể bị ảnh hưởng bởi giống, chế biến và cách pha.

Mã: v49Từ #49
茶席cháxíN

bàn/trình bày buổi thưởng trà

茶席除了實用,也常呈現主人的美感與待客方式。

Không gian/bàn trà vừa có tính thực dụng vừa thể hiện thẩm mỹ và cách tiếp khách.

Mã: v50Từ #50
文化傳承wénhuà chuánchéngN

gìn giữ/truyền thừa văn hóa

文化傳承不是完全不改變,而是理解核心價值後繼續發展。

Truyền thừa văn hóa không phải không thay đổi mà là hiểu giá trị cốt lõi rồi tiếp tục phát triển.

Mã: v51Từ #51
地方特色dìfāng tèsèN

đặc trưng địa phương

節慶、廟宇和茶文化都能呈現不同地方特色。

Lễ hội, đền miếu và văn hóa trà đều có thể thể hiện đặc trưng địa phương.

Mã: v52Từ #52

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!