時間與行事曆Thời gian và lịch trình(Time & Calendar)
Giờ giấc, các ngày trong tuần, tháng, năm, mùa và cách hẹn lịch chính xác. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
thời gian, giờ
你明天下午有時間嗎?
Chiều mai bạn có thời gian không?
ngày tháng, ngày
請確認活動日期。
Vui lòng xác nhận ngày tổ chức hoạt động.
lịch làm việc, lịch trình
我把上課時間寫在行事曆上。
Tôi ghi giờ học vào lịch.
tuần; thứ trong tuần
今天星期幾?
Hôm nay là thứ mấy?
cuối tuần
週末我跟朋友見面。
Cuối tuần tôi gặp bạn.
năm
二〇二六年我開始學中文。
Năm 2026 tôi bắt đầu học tiếng Trung.
tháng
我的生日在五月。
Sinh nhật tôi vào tháng 5.
ngày (trong tháng); số
我們十五號見。
Chúng ta gặp nhau ngày 15.
giờ
我們下午三點見。
Chúng ta gặp lúc 3 giờ chiều.
phút trong giờ
現在是九點十分。
Bây giờ là 9 giờ 10 phút.
kỳ nghỉ
假期我想回家看家人。
Kỳ nghỉ tôi muốn về nhà thăm gia đình.
Tết Nguyên đán
春節很多人會回家跟家人吃飯。
Tết Nguyên đán nhiều người về nhà ăn cơm với gia đình.
Tết Đoan Ngọ
端午節的時候,我們一起吃粽子。
Vào Tết Đoan Ngọ, chúng tôi cùng ăn bánh ú.
Tết Trung thu
中秋節晚上我們跟家人一起吃飯。
Tối Trung thu chúng tôi ăn cơm cùng gia đình.
hẹn, sắp xếp gặp
我們約星期六下午見。
Chúng ta hẹn gặp chiều thứ Bảy.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!