基礎工作與職業Công việc cơ bản(Work)
Nghề nghiệp phổ biến, đi làm thêm (打工), giờ giấc làm việc, đồng nghiệp và công việc văn phòng. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
công việc; làm việc
我在公司工作。
Tôi làm việc ở công ty.
đi làm, vào ca
我每天八點半上班。
Mỗi ngày tôi đi làm lúc 8 giờ rưỡi.
tan làm
我六點下班。
Tôi tan làm lúc 6 giờ.
công ty
爸爸在一家公司上班。
Bố làm việc ở một công ty.
văn phòng
我的辦公室在五樓。
Văn phòng của tôi ở tầng năm.
đồng nghiệp
我跟同事一起吃午餐。
Tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.
ông/bà chủ, sếp
老闆今天下午要開會。
Chiều nay sếp có cuộc họp.
nghề nghiệp
你的職業是什麼?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
làm thêm
我週末在咖啡店打工。
Cuối tuần tôi làm thêm ở quán cà phê.
lương
他每個月十號領薪水。
Mỗi tháng ngày 10 anh ấy nhận lương.
giờ làm việc
我的工作時間是早上九點到下午六點。
Giờ làm của tôi là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
họp
我們下午兩點要開會。
Chúng tôi họp lúc 2 giờ chiều.
xin nghỉ
我明天要看醫生,所以想請假。
Ngày mai tôi đi khám nên muốn xin nghỉ.
nghỉ ngơi; giờ nghỉ
中午十二點到一點是休息時間。
12 giờ đến 1 giờ trưa là giờ nghỉ.
bận
今天工作很多,我很忙。
Hôm nay nhiều việc, tôi rất bận.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!