家庭Gia đình(Family)
Thành viên trong gia đình, cách xưng hô thân mật, mối quan hệ ruột thịt và tình cảm gia đình. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
người nhà, gia đình
週末我常跟家人一起吃飯。
Cuối tuần tôi thường ăn cơm cùng gia đình.
bố, ba
我爸爸在公司上班。
Bố tôi làm việc ở công ty.
mẹ
媽媽今天在家做飯。
Hôm nay mẹ nấu cơm ở nhà.
anh trai
我哥哥今年二十五歲。
Anh trai tôi năm nay 25 tuổi.
chị gái
姐姐比我大三歲。
Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi.
em trai
弟弟還在上學。
Em trai vẫn đang đi học.
em gái
妹妹喜歡畫畫。
Em gái thích vẽ tranh.
chồng; ông, ngài
她先生是老師。
Chồng cô ấy là giáo viên.
vợ; bà
王先生和王太太一起來。
Ông Vương và bà Vương cùng đến.
con trai
他有一個兒子。
Anh ấy có một con trai.
con gái
她女兒今年十歲。
Con gái cô ấy năm nay 10 tuổi.
con, trẻ nhỏ
這兩個孩子都是學生。
Hai đứa trẻ này đều là học sinh.
cha mẹ, bố mẹ
我的父母住在高雄。
Bố mẹ tôi sống ở Cao Hùng.
anh chị em
我有三個兄弟姊妹。
Tôi có ba anh chị em.
gia đình, hộ gia đình
她有一個幸福的家庭。
Cô ấy có một gia đình hạnh phúc.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!