Luyện tập

購物與付款Hỏi giá, thanh toán và đổi trả(Shopping, Payment and Returns)

Hỏi giá cả, mặc cả tại chợ đêm, thanh toán tiền mặt/chuyển khoản/thẻ EasyCard, đổi trả hàng hóa. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

多少錢duōshǎo qiánQ

bao nhiêu tiền

這件衣服多少錢?

Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?

Mã: v01Từ #1
價錢jiàqiánN

giá tiền

這家店的價錢很清楚。

Giá ở cửa hàng này được ghi rất rõ.

Mã: v02Từ #2
便宜piányíVs

rẻ; rẻ hơn

可以便宜一點嗎?

Có thể rẻ hơn một chút không?

Mã: v03Từ #3
guìVs

đắt

這件外套有點貴。

Chiếc áo khoác này hơi đắt.

Mã: v04Từ #4
mǎiV

mua

我想買這個。

Tôi muốn mua cái này.

Mã: v05Từ #5
màiV

bán

這家店賣很多小吃。

Cửa hàng này bán nhiều món ăn vặt.

Mã: v06Từ #6
付錢fùqiánV-sep

trả tiền

我要在哪裡付錢?

Tôi trả tiền ở đâu?

Mã: v07Từ #7
現金xiànjīnN

tiền mặt

這個攤位只收現金。

Quầy này chỉ nhận tiền mặt.

Mã: v08Từ #8
轉帳zhuǎnzhàngV/N

chuyển khoản

如果沒有現金,可以轉帳嗎?

Nếu không có tiền mặt, có thể chuyển khoản không?

Mã: v09Từ #9
悠遊卡YōuyóukǎN

thẻ EasyCard

這裡可以用悠遊卡付款。

Ở đây có thể dùng EasyCard để thanh toán.

Mã: v10Từ #10
找錢zhǎoqiánV-sep

thối tiền, trả lại tiền thừa

我付五百元,店員找我兩百元。

Tôi trả 500 Đài tệ, nhân viên thối lại 200.

Mã: v11Từ #11
發票fāpiàoN

hóa đơn

請給我發票。

Vui lòng cho tôi hóa đơn.

Mã: v12Từ #12
換貨huànhuòV-sep

đổi hàng

這件太大了,可以換貨嗎?

Món này quá lớn, có thể đổi hàng không?

Mã: v13Từ #13
退貨tuìhuòV-sep

trả hàng

商品有問題,我想問能不能退貨。

Sản phẩm có vấn đề, tôi muốn hỏi có thể trả hàng không.

Mã: v14Từ #14
可以kěyǐAux

có thể, được

請問可以刷悠遊卡嗎?

Cho hỏi có thể dùng EasyCard không?

Mã: v15Từ #15

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!