身體與健康Sức khỏe và Cơ thể(Health & Body)
Triệu chứng ốm đau cảm cúm, đi khám bác sĩ tại bệnh viện/phòng khám, mua thuốc tại tiệm thuốc. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
khỏe mạnh; sức khỏe
每天運動對健康很好。
Vận động mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
cảm cúm
我好像感冒了。
Hình như tôi bị cảm rồi.
sốt
他昨天晚上發燒了。
Tối qua anh ấy bị sốt.
đau đầu
我今天有一點頭痛。
Hôm nay tôi hơi đau đầu.
ho
他咳嗽兩天了。
Anh ấy ho hai ngày rồi.
đau họng
我喝水的時候喉嚨痛。
Khi uống nước tôi bị đau họng.
đau bụng
他吃完飯以後肚子痛。
Ăn xong anh ấy bị đau bụng.
bệnh viện
媽媽帶我去醫院。
Mẹ đưa tôi đến bệnh viện.
phòng khám
學校附近有一家診所。
Gần trường có một phòng khám.
bác sĩ
醫生問我哪裡不舒服。
Bác sĩ hỏi tôi khó chịu ở đâu.
đi khám bệnh
我下午要去診所看病。
Chiều tôi đi phòng khám khám bệnh.
tiệm thuốc, nhà thuốc
診所旁邊有一家藥局。
Bên cạnh phòng khám có một nhà thuốc.
thuốc
請照醫生說的方式吃藥。
Hãy dùng thuốc theo cách bác sĩ hướng dẫn.
đo nhiệt độ cơ thể
護士先幫我量體溫。
Y tá đo nhiệt độ cho tôi trước.
nghỉ ngơi
身體不舒服要多休息。
Cơ thể không khỏe thì nên nghỉ ngơi nhiều.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!