溝通與聯絡Giao tiếp và Trao đổi thông tin(Communication & Contact)
Nhắn tin qua ứng dụng Line, gọi điện thoại thoại/video, gửi email, để lại lời nhắn khi bận. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
liên lạc
有事可以用LINE聯絡我。
Có việc thì có thể liên lạc với tôi qua LINE.
điện thoại, cuộc gọi
我晚上會打電話給媽媽。
Buổi tối tôi sẽ gọi điện cho mẹ.
số điện thoại
請留下你的電話號碼。
Vui lòng để lại số điện thoại của bạn.
gọi điện thoại
我下課後打電話給你。
Tan học tôi sẽ gọi cho bạn.
nghe, nhận cuộc gọi
我在開會,現在不能接電話。
Tôi đang họp, bây giờ không thể nghe điện thoại.
gửi tin nhắn
到了以後請發訊息給我。
Đến nơi hãy nhắn tin cho tôi.
ứng dụng LINE
我們用LINE聊天。
Chúng tôi trò chuyện qua LINE.
gọi video, video call
我晚上跟家人視訊。
Buổi tối tôi gọi video với gia đình.
email, thư điện tử
老師用電子郵件寄資料給我們。
Giáo viên gửi tài liệu cho chúng tôi bằng email.
để lại lời nhắn
他不在,請留言。
Anh ấy không có ở đây, vui lòng để lại lời nhắn.
trả lời, phản hồi
我看到訊息後會回覆你。
Tôi thấy tin nhắn sẽ trả lời bạn.
nhận được
我已經收到你的電子郵件。
Tôi đã nhận được email của bạn.
thông báo
時間改了,我會再通知你。
Thời gian thay đổi, tôi sẽ thông báo lại cho bạn.
bận
我現在很忙,晚一點再回你。
Bây giờ tôi rất bận, lát nữa sẽ trả lời bạn.
chờ một chút
請稍等,我幫你找他。
Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ tìm anh ấy giúp bạn.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!