興趣與愛好Sở thích và Năng khiếu(Hobbies)
Thể thao (bóng rổ, bơi lội), đọc sách, vẽ tranh, nấu ăn, chơi nhạc cụ và các câu lạc bộ trường học. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
sở thích
我的興趣是看書和運動。
Sở thích của tôi là đọc sách và chơi thể thao.
vận động, thể thao
我每天都會運動。
Mỗi ngày tôi đều vận động.
bóng rổ
弟弟很喜歡打籃球。
Em trai rất thích chơi bóng rổ.
bơi lội
夏天我常去游泳。
Mùa hè tôi thường đi bơi.
đọc sách
週末我喜歡在圖書館看書。
Cuối tuần tôi thích đọc sách ở thư viện.
vẽ tranh
妹妹喜歡畫畫。
Em gái thích vẽ tranh.
nấu ăn
我週末會跟媽媽一起做飯。
Cuối tuần tôi nấu ăn cùng mẹ.
chơi đàn piano
她每天晚上彈鋼琴。
Mỗi tối cô ấy chơi piano.
đàn guitar
哥哥正在學吉他。
Anh trai đang học guitar.
nhạc cụ
你會哪一種樂器?
Bạn biết chơi loại nhạc cụ nào?
câu lạc bộ
我參加學校的音樂社團。
Tôi tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường.
tham gia
我想參加籃球社。
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ bóng rổ.
luyện tập
我們每星期練習兩次。
Mỗi tuần chúng tôi luyện tập hai lần.
cuộc thi, trận đấu
星期六有一場籃球比賽。
Thứ Bảy có một trận bóng rổ.
thích
我喜歡聽音樂,也喜歡畫畫。
Tôi thích nghe nhạc và cũng thích vẽ tranh.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!