Luyện tập Band A (基礎級(Band A))
Dành cho người mới bắt đầu học tiếng Hoa hoặc chuẩn bị hồ sơ du học hệ vừa học vừa làm, hệ 1+4. Tập trung vào các tình huống sinh hoạt giao tiếp thường nhật căn bản.
Danh Sách 19 Chủ Đề Luyện ThiChọn chủ đề để xem các dạng bài
Personal Information個人資料
Giới thiệu bản thân, họ tên, quốc tịch, tuổi tác, nghề nghiệp, nơi sinh và thông tin liên lạc cơ bản.
Family家庭與親屬
Thành viên trong gia đình, cách xưng hô thân mật, mối quan hệ ruột thịt và tình cảm gia đình.
Daily Life日常生活
Sinh hoạt hằng ngày, thời gian biểu, thói quen thức dậy, vệ sinh cá nhân, nghỉ ngơi thư giãn.
Time時間與行程
Giờ giấc, các ngày trong tuần, tháng, năm, mùa và cách hẹn lịch chính xác.
Numbers數字與數量
Chữ số, phép tính cơ bản, số thứ tự, lượng từ đo lường và biểu đạt giá tiền tệ Đài Loan (NTD).
Food飲食與烹飪
Các món ăn Đài Loan, gọi món tại quán ăn đêm, khẩu vị mặn ngọt chua cay, đồ uống trà sữa.
Shopping購物與消費
Hỏi giá cả, mặc cả tại chợ đêm, thanh toán tiền mặt/chuyển khoản/thẻ EasyCard, đổi trả hàng hóa.
Transportation交通與出行
Đi tàu điện ngầm MRT (捷運), xe buýt, tàu hỏa sắt Đài Loan (臺鐵), tàu cao tốc HSR, hỏi đường chỉ lối.
Housing居住與住所
Thuê phòng trọ sinh viên, trang thiết bị gia dụng trong phòng, ký túc xá, tiền điện nước.
School學校與學習
Lớp học tiếng Hoa, bạn học, bài tập về nhà, giáo viên, phòng thư viện và kỳ thi năng lực.
Work基礎工作與職業
Nghề nghiệp phổ biến, đi làm thêm (打工), giờ giấc làm việc, đồng nghiệp và công việc văn phòng.
Health身體與健康
Triệu chứng ốm đau cảm cúm, đi khám bác sĩ tại bệnh viện/phòng khám, mua thuốc tại tiệm thuốc.
Weather天氣與氣候
Nắng mưa, nhiệt độ, bão (颱風), độ ẩm, 4 mùa xuân hạ thu đông và dự báo thời tiết tại Đài Loan.
Travel旅遊與觀光
Các danh lam thắng cảnh Đài Loan (Cửu Phần, Nhật Nguyệt Đàm, Alishan), khách sạn, chụp ảnh lưu niệm.
Entertainment休閒與娛樂
Xem phim chiếu rạp, nghe nhạc, đi chợ đêm, công viên giải trí, xem kịch và thư giãn cuối tuần.
Hobbies興趣與愛好
Thể thao (bóng rổ, bơi lội), đọc sách, vẽ tranh, nấu ăn, chơi nhạc cụ và các câu lạc bộ trường học.
Friends朋友與人際交往
Làm quen bạn mới, tính cách con người (hiền lành, nhiệt tình), tụ tập bạn bè, giúp đỡ lẫn nhau.
Communication溝通與聯絡
Nhắn tin qua ứng dụng Line, gọi điện thoại thoại/video, gửi email, để lại lời nhắn khi bận.
Basic Social Interaction基本社交禮儀
Chào hỏi lịch thiệp, cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng sinh nhật/năm mới và các quy tắc ứng xử nơi công cộng.