交通與出行Phương tiện giao thông(Transportation)
Đi tàu điện ngầm MRT (捷運), xe buýt, tàu hỏa sắt Đài Loan (臺鐵), tàu cao tốc HSR, hỏi đường chỉ lối. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
tàu điện ngầm MRT
我每天搭捷運上班。
Mỗi ngày tôi đi làm bằng MRT.
xe buýt
這班公車可以到車站。
Xe buýt này có thể đến nhà ga.
nhà ga, trạm
我們在車站門口見。
Chúng ta gặp ở cửa nhà ga.
Đường sắt Đài Loan (TRA)
去花蓮可以搭臺鐵。
Đi Hoa Liên có thể đi tàu Đường sắt Đài Loan.
tàu cao tốc HSR
從臺北到高雄可以搭高鐵。
Từ Đài Bắc đến Cao Hùng có thể đi tàu cao tốc.
sân ga, platform
請到第二月臺等車。
Vui lòng đến sân ga số 2 chờ tàu.
vé xe, vé tàu
我先買好明天的車票。
Tôi mua vé cho ngày mai trước.
thẻ EasyCard
搭捷運可以用悠遊卡。
Đi MRT có thể dùng EasyCard.
đi xe, lên phương tiện
我每天七點半搭車。
Mỗi ngày tôi đi xe lúc 7:30.
đổi tuyến, chuyển xe
到中山站要轉車。
Đến ga Trung Sơn phải đổi tuyến.
lên xe
大家排隊上車。
Mọi người xếp hàng lên xe.
xuống xe
下一站請下車。
Vui lòng xuống ở trạm kế tiếp.
lối ra
從二號出口出去比較近。
Đi ra lối số 2 thì gần hơn.
phương hướng, hướng đi
你走錯方向了。
Bạn đi sai hướng rồi.
hỏi đường
不知道怎麼走,可以問路。
Không biết đi thế nào thì có thể hỏi đường.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!