旅遊與觀光Du lịch và Dã ngoại(Travel & Sightseeing)
Du lịch tự túc, văn hóa homestay (民宿), lễ hội truyền thống Đài Loan, sinh thái núi rừng. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
du lịch tự túc
自助旅行需要自己安排交通、住宿和每天的行程。
Du lịch tự túc đòi hỏi tự sắp xếp phương tiện, chỗ ở và lịch trình mỗi ngày.
lịch trình
如果一天排太多景點,行程反而容易太趕。
Nếu xếp quá nhiều điểm trong một ngày, lịch trình có thể trở nên quá gấp.
lên kế hoạch, quy hoạch
出發前先規劃路線,可以減少臨時改動。
Lên kế hoạch tuyến đường trước khi đi giúp giảm thay đổi đột xuất.
đặt trước
旺季前往熱門景點時,住宿最好提早預訂。
Khi đi điểm nổi tiếng vào mùa cao điểm, chỗ ở nên được đặt sớm.
hủy
如果天氣突然變差,戶外活動可能需要取消。
Nếu thời tiết đột ngột xấu, hoạt động ngoài trời có thể phải hủy.
hoãn, dời lịch
颱風影響交通時,旅行計畫可能必須延期。
Khi bão ảnh hưởng giao thông, kế hoạch du lịch có thể phải hoãn.
đổi ngày/đổi lịch
民宿說如果提前通知,可以協助把住宿改期。
Homestay cho biết nếu báo sớm có thể hỗ trợ đổi ngày lưu trú.
giao thông, phương tiện đi lại
安排自助旅行時,要先確認各地之間的交通方式。
Khi sắp xếp du lịch tự túc, nên xác nhận trước cách di chuyển giữa các nơi.
chuyển tuyến/chuyển phương tiện
去山區有時需要轉乘不同的公車或接駁車。
Đi vùng núi đôi khi cần đổi nhiều tuyến xe buýt hoặc shuttle.
thông tin du lịch
出發前應查看官方旅遊資訊與最新公告。
Trước khi đi nên xem thông tin du lịch chính thức và thông báo mới.
bảo hiểm du lịch
長途旅行前,有些旅客會先了解旅遊保險內容。
Trước chuyến dài, một số du khách sẽ tìm hiểu nội dung bảo hiểm du lịch.
homestay/B&B kiểu Đài Loan
住民宿除了住宿,也可能有機會接觸在地生活。
Ở homestay/B&B kiểu Đài Loan, ngoài chỗ ngủ còn có thể có cơ hội tiếp xúc với đời sống địa phương.
lưu trú, chỗ ở
比較住宿時,不能只看價格,也要看地點與交通。
So sánh chỗ ở không chỉ nhìn giá mà còn vị trí và giao thông.
loại phòng
訂房前要確認房型、入住人數和設備。
Trước khi đặt cần xác nhận loại phòng, số khách và tiện nghi.
nhận phòng, vào ở
到達民宿後,旅客先辦理入住並確認注意事項。
Đến homestay, khách làm thủ tục nhận phòng và xác nhận lưu ý.
trả phòng
退房以前最好再檢查一次有沒有忘記行李。
Trước khi trả phòng nên kiểm tra lại hành lý.
tiền đặt cọc
部分住宿預訂時會要求先付訂金。
Một số chỗ ở yêu cầu đặt cọc khi đặt phòng.
hoàn tiền
取消訂房前要先看清楚退款規定。
Trước khi hủy đặt phòng cần đọc kỹ quy định hoàn tiền.
văn hóa địa phương
旅行如果只拍照,可能很難真正了解在地文化。
Nếu chuyến đi chỉ để chụp ảnh, có thể khó hiểu thật sự văn hóa địa phương.
trải nghiệm
參加手作活動可以增加對地方文化的體驗。
Tham gia hoạt động thủ công giúp tăng trải nghiệm văn hóa địa phương.
hướng dẫn tham quan
有些歷史街區參加導覽後會更容易理解背景。
Tham gia tour hướng dẫn ở khu phố lịch sử giúp hiểu bối cảnh dễ hơn.
điểm tham quan
熱門景點在假日常常有很多人潮。
Điểm tham quan nổi tiếng thường đông khách vào ngày nghỉ.
phong cảnh
山區天氣好的時候,風景非常開闊。
Khi thời tiết miền núi tốt, phong cảnh rất thoáng rộng.
chụp ảnh
在宗教或文化場所拍照前,最好先確認規定。
Trước khi chụp ở nơi tôn giáo hoặc văn hóa nên xác nhận quy định.
quà lưu niệm
買紀念品時,可以選擇具有地方特色的產品。
Có thể chọn quà lưu niệm mang đặc trưng địa phương.
lễ hội truyền thống
傳統節慶往往結合信仰、飲食與地方習俗。
Lễ hội truyền thống thường kết hợp tín ngưỡng, ẩm thực và phong tục địa phương.
Tết Nguyên đán
農曆新年期間,很多家庭會團聚並進行年節活動。
Dịp Tết Nguyên đán, nhiều gia đình sum họp và tham gia hoạt động ngày Tết.
Tết Nguyên Tiêu
元宵節常有燈會或其他地方慶祝活動。
Tết Nguyên Tiêu thường có lễ hội đèn hoặc hoạt động địa phương.
Tết Đoan Ngọ
端午節在臺灣常讓人聯想到粽子與相關節慶活動。
Ở Đài Loan, Tết Đoan Ngọ thường gợi đến bánh ú và các hoạt động lễ hội liên quan.
Tết Trung Thu
中秋節是臺灣重要的傳統節慶之一。
Tết Trung Thu là một trong các lễ hội truyền thống quan trọng ở Đài Loan.
phong tục
參加地方活動以前,先了解基本習俗比較有禮貌。
Trước khi tham gia hoạt động địa phương, hiểu phong tục cơ bản sẽ lịch sự hơn.
hoạt động
旅遊前可以先查詢當地近期有哪些文化活動。
Trước chuyến đi có thể tra các hoạt động văn hóa gần đây tại địa phương.
dòng người, lượng khách đông
如果不喜歡人潮,可以避開連續假期或尖峰時段。
Nếu không thích đông người, có thể tránh kỳ nghỉ dài hoặc giờ cao điểm.
du lịch sinh thái
生態旅遊重視欣賞自然,也重視降低對環境的影響。
Du lịch sinh thái vừa chú trọng thưởng thức thiên nhiên vừa giảm tác động đến môi trường.
rừng
臺灣有許多不同海拔與環境的森林景觀。
Đài Loan có cảnh quan rừng đa dạng ở nhiều độ cao và môi trường.
đường mòn, lối đi bộ
走步道以前要先確認路況、距離與所需時間。
Trước khi đi trail cần xác nhận tình trạng đường, khoảng cách và thời gian.
leo núi
登山不能只看風景,也要準備足夠的安全裝備。
Leo núi không chỉ ngắm cảnh mà còn cần chuẩn bị an toàn đầy đủ.
khu vui chơi/nghỉ dưỡng rừng quốc gia
森林遊樂區提供接近山林與環境教育的機會。
Khu vui chơi rừng tạo cơ hội tiếp cận núi rừng và giáo dục môi trường.
cảnh quan tự nhiên
臺灣的山地、海岸與森林形成多樣的自然景觀。
Núi, bờ biển và rừng tạo nên cảnh quan tự nhiên đa dạng ở Đài Loan.
động vật hoang dã
遇到野生動物時,不應為了拍照刻意靠近。
Gặp động vật hoang dã không nên cố tiếp cận chỉ để chụp ảnh.
hệ sinh thái
旅客了解生態後,通常更能理解保育的重要。
Hiểu hệ sinh thái giúp du khách nhận ra tầm quan trọng của bảo tồn.
bảo tồn
負責任的旅行方式應該兼顧觀光與保育。
Du lịch có trách nhiệm cần cân bằng tham quan với bảo tồn.
môi trường
離開步道前,應把自己的垃圾帶走,減少環境負擔。
Rời đường mòn nên mang rác của mình đi để giảm gánh nặng môi trường.
rác
在山林旅行時,垃圾應自行帶走或依規定處理。
Đi núi rừng cần tự mang rác đi hoặc xử lý theo quy định.
tình hình thời tiết
山區天氣狀況變化快,出發前要再次確認。
Thời tiết vùng núi thay đổi nhanh nên cần xác nhận lại trước khi xuất phát.
an toàn
行程再漂亮,如果忽略安全,也不是好的旅行規劃。
Lịch trình đẹp đến đâu mà bỏ qua an toàn thì vẫn không phải kế hoạch tốt.
tuyến đường
第一次走山區步道時,要先研究路線和出口。
Lần đầu đi trail vùng núi nên nghiên cứu tuyến và lối ra.
bản đồ
手機沒有訊號時,離線地圖可能特別有用。
Khi điện thoại mất sóng, bản đồ offline có thể đặc biệt hữu ích.
lạc đường
如果在陌生步道迷路,不要勉強往不確定的方向走。
Nếu lạc trên trail lạ, không nên cố đi theo hướng không chắc chắn.
gợi ý, lời khuyên
向民宿主人詢問在地建議,有時能發現較少人知道的地方。
Hỏi chủ homestay gợi ý địa phương đôi khi giúp tìm nơi ít người biết.
mùa cao điểm
旺季的住宿價格和人潮通常都比較高。
Mùa cao điểm thường có giá lưu trú và lượng khách cao hơn.
mùa thấp điểm
淡季旅行常比較安靜,但部分服務可能減少。
Đi mùa thấp điểm thường yên hơn nhưng một số dịch vụ có thể giảm.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!