Luyện tập

生活科技與數位化Công nghệ đời sống(Life Technology & Digitalization)

Thanh toán di động không tiền mặt, mua sắm qua mạng, mạng xã hội và tác động của chuyển đổi số. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

行動支付xíngdòng zhīfùN

thanh toán di động

現在很多商店都提供行動支付,付款時不一定要帶現金。

Hiện nhiều cửa hàng hỗ trợ thanh toán di động nên không nhất thiết phải mang tiền mặt.

Mã: v01Từ #1
電子支付diànzǐ zhīfùN

thanh toán điện tử

電子支付讓線上與實體交易都更方便。

Thanh toán điện tử giúp giao dịch online và tại cửa hàng thuận tiện hơn.

Mã: v02Từ #2
無現金wú xiànjīnAdj/N

không dùng tiền mặt

無現金生活很方便,但仍要考慮系統或網路故障的情況。

Cuộc sống không tiền mặt tiện lợi nhưng vẫn cần tính tới trường hợp hệ thống hoặc mạng gặp sự cố.

Mã: v03Từ #3
掃碼sǎomǎV

quét mã

付款前先確認二維碼來源,再掃碼比較安全。

Trước khi thanh toán nên xác nhận nguồn mã QR rồi mới quét.

Mã: v04Từ #4
二維碼èrwéimǎN

mã QR

不要隨便掃描來路不明的二維碼。

Không nên tùy tiện quét mã QR không rõ nguồn.

Mã: v05Từ #5
綁定bǎngdìngV

liên kết tài khoản/thẻ

使用支付服務前,常需要先綁定銀行帳戶或信用卡。

Trước khi dùng dịch vụ thanh toán thường cần liên kết tài khoản ngân hàng hoặc thẻ.

Mã: v06Từ #6
帳戶zhànghùN

tài khoản

如果發現帳戶有不明交易,應該立刻處理。

Nếu phát hiện tài khoản có giao dịch lạ thì nên xử lý ngay.

Mã: v07Từ #7
交易jiāoyìN/V

giao dịch

完成交易後,最好確認金額和紀錄是否正確。

Sau giao dịch nên kiểm tra lại số tiền và lịch sử có chính xác không.

Mã: v08Từ #8
付款fùkuǎnV/N

thanh toán

線上付款以前要先確認網站是否可信。

Trước khi thanh toán online cần xác nhận website có đáng tin hay không.

Mã: v09Từ #9
退款tuìkuǎnN/V

hoàn tiền

商品取消後,退款可能需要幾個工作天才入帳。

Sau khi hủy hàng, tiền hoàn có thể mất vài ngày làm việc mới về tài khoản.

Mã: v10Từ #10
驗證yànzhèngV/N

xác minh, xác thực

重要操作通常需要額外驗證,以降低帳戶被盜用的風險。

Các thao tác quan trọng thường cần xác thực thêm để giảm rủi ro tài khoản bị chiếm dụng.

Mã: v11Từ #11
密碼mìmǎN

mật khẩu

不同服務最好不要使用完全相同的密碼。

Tốt nhất không dùng cùng một mật khẩu cho mọi dịch vụ.

Mã: v12Từ #12
個人資料gèrén zīliàoN

dữ liệu cá nhân

網路購物時,不應提供和交易無關的個人資料。

Khi mua online không nên cung cấp dữ liệu cá nhân không liên quan giao dịch.

Mã: v13Từ #13
隱私yǐnsīN

quyền riêng tư

使用社群媒體時,要注意公開設定是否影響隱私。

Dùng mạng xã hội cần chú ý cài đặt công khai có ảnh hưởng quyền riêng tư hay không.

Mã: v14Từ #14
資訊安全zīxùn ānquánN

an toàn thông tin

數位服務越方便,資訊安全就越不能忽略。

Dịch vụ số càng tiện thì an toàn thông tin càng không thể xem nhẹ.

Mã: v15Từ #15
詐騙zhàpiànN/V

lừa đảo

看到要求立刻付款的陌生訊息時,要先小心是不是詐騙。

Khi thấy tin lạ yêu cầu thanh toán ngay, nên cảnh giác khả năng lừa đảo.

Mã: v16Từ #16
可疑連結kěyí liánjiéN

liên kết đáng ngờ

不要從陌生簡訊裡的可疑連結登入帳戶。

Không nên đăng nhập tài khoản từ liên kết đáng ngờ trong tin nhắn lạ.

Mã: v17Từ #17
網路購物wǎnglù gòuwùN

mua sắm trực tuyến

網路購物方便,但也需要比較價格、評價和退貨規則。

Mua sắm online tiện nhưng cần so giá, xem đánh giá và quy định trả hàng.

Mã: v18Từ #18
購物平台gòuwù píngtáiN

nền tảng mua sắm

不同購物平台的物流、付款和售後服務可能不同。

Các nền tảng mua sắm khác nhau có thể khác về giao nhận, thanh toán và hậu mãi.

Mã: v19Từ #19
網路商店wǎnglù shāngdiànN

cửa hàng trực tuyến

下單前可以先查看網路商店的基本資訊與評價。

Trước khi đặt có thể kiểm tra thông tin cơ bản và đánh giá của cửa hàng online.

Mã: v20Từ #20
訂單dìngdānN

đơn hàng

付款完成後,系統會建立訂單並顯示配送進度。

Sau thanh toán, hệ thống tạo đơn hàng và hiển thị tiến độ giao.

Mã: v21Từ #21
物流wùliúN

logistics, giao nhận

購物旺季時,物流速度可能比平常慢。

Mùa mua sắm cao điểm, tốc độ logistics có thể chậm hơn bình thường.

Mã: v22Từ #22
配送pèisòngN/V

giao hàng

下單時要再次確認配送地址是否正確。

Khi đặt cần kiểm tra lại địa chỉ giao hàng.

Mã: v23Từ #23
退貨tuìhuòV/N

trả hàng

商品有問題時,可以先依平台規定申請退貨。

Nếu hàng có vấn đề, có thể xin trả hàng theo quy định nền tảng.

Mã: v24Từ #24
評價píngjiàN/V

đánh giá, nhận xét

看評價時要注意內容是否具體,不要只看星數。

Khi xem review nên chú ý nội dung cụ thể, không chỉ nhìn số sao.

Mã: v25Từ #25
折扣zhékòuN

giảm giá

折扣很高不代表一定比較划算。

Giảm giá cao chưa chắc có nghĩa là mua lời hơn.

Mã: v26Từ #26
優惠券yōuhuìquànN

phiếu/mã ưu đãi

使用優惠券前要先看使用期限和條件。

Trước khi dùng coupon cần xem hạn và điều kiện.

Mã: v27Từ #27
比價bǐjiàV

so sánh giá

買較貴的商品以前,比價可以幫助了解市場價格。

Trước khi mua món đắt, so giá giúp hiểu mức giá thị trường.

Mã: v28Từ #28
社群媒體shèqún méitǐN

mạng xã hội

社群媒體改變了人們取得資訊和互動的方式。

Mạng xã hội đã thay đổi cách con người nhận thông tin và tương tác.

Mã: v29Từ #29
貼文tiēwénN

bài đăng

公開貼文以前,可以先想想哪些資訊不適合放上網。

Trước khi đăng công khai nên nghĩ xem thông tin nào không phù hợp để đưa lên mạng.

Mã: v30Từ #30
留言liúyánN/V

bình luận, để lại lời nhắn

在網路上留言也應該尊重不同意見。

Bình luận trên mạng cũng nên tôn trọng ý kiến khác.

Mã: v31Từ #31
分享fēnxiǎngV

chia sẻ

分享資訊前最好先確認來源是否可靠。

Trước khi chia sẻ thông tin nên xác nhận nguồn có đáng tin không.

Mã: v32Từ #32
追蹤zhuīzōngV

theo dõi

長期追蹤某些帳號後,平台可能推薦更多相似內容。

Khi theo dõi lâu một số tài khoản, nền tảng có thể đề xuất nhiều nội dung tương tự.

Mã: v33Từ #33
按讚ànzànV

nhấn thích

按讚看起來很簡單,但也可能成為平台理解興趣的訊號。

Nút thích tưởng đơn giản nhưng cũng có thể là tín hiệu để nền tảng hiểu sở thích.

Mã: v34Từ #34
直播zhíbōN/V

phát trực tiếp, livestream

直播讓商家可以即時介紹商品並回答問題。

Livestream giúp người bán giới thiệu sản phẩm và trả lời câu hỏi tức thời.

Mã: v35Từ #35
演算法yǎnsuànfǎN

thuật toán

社群平台的演算法會影響使用者看到哪些內容。

Thuật toán mạng xã hội ảnh hưởng nội dung người dùng nhìn thấy.

Mã: v36Từ #36
推薦內容tuījiàn nèiróngN

nội dung được đề xuất

推薦內容通常和過去的瀏覽、互動紀錄有關。

Nội dung được đề xuất thường liên quan lịch sử xem và tương tác trước đó.

Mã: v37Từ #37
假消息jiǎ xiāoxīN

tin giả, thông tin sai lệch

看到令人震驚的消息時,更要先確認是不是假消息。

Khi thấy tin gây sốc càng cần kiểm tra có phải tin giả không.

Mã: v38Từ #38
數位足跡shùwèi zújīN

dấu vết số

搜尋、留言和分享都可能留下數位足跡。

Tìm kiếm, bình luận và chia sẻ đều có thể để lại dấu vết số.

Mã: v39Từ #39
數位轉型shùwèi zhuǎnxíngN

chuyển đổi số

數位轉型不只是把紙本改成電腦檔案。

Chuyển đổi số không chỉ là đổi giấy tờ thành file máy tính.

Mã: v40Từ #40
線上服務xiànshàng fúwùN

dịch vụ trực tuyến

許多機構把原本要到現場辦理的流程改成線上服務。

Nhiều cơ quan chuyển thủ tục vốn phải đến trực tiếp thành dịch vụ online.

Mã: v41Từ #41
自動化zìdònghuàN/V

tự động hóa

重複性的工作導入自動化後,可以減少人工操作。

Tự động hóa công việc lặp lại có thể giảm thao tác thủ công.

Mã: v42Từ #42
雲端yúnduānN

đám mây, cloud

把文件放在雲端方便多人共同使用,但權限也要管理好。

Đưa tài liệu lên cloud tiện cho cộng tác nhưng cũng cần quản lý quyền truy cập.

Mã: v43Từ #43
數據shùjùN

dữ liệu

企業會分析數據來了解使用者需求。

Doanh nghiệp phân tích dữ liệu để hiểu nhu cầu người dùng.

Mã: v44Từ #44
效率xiàolǜN

hiệu suất

適當的數位工具可以提高工作效率。

Công cụ số phù hợp có thể nâng hiệu suất công việc.

Mã: v45Từ #45
便利biànlìAdj/N

tiện lợi

科技帶來便利,也可能增加新的依賴與風險。

Công nghệ mang lại tiện lợi nhưng cũng có thể tạo phụ thuộc và rủi ro mới.

Mã: v46Từ #46
風險fēngxiǎnN

rủi ro

採用新科技前,除了功能,也要評估可能的風險。

Trước khi áp dụng công nghệ mới, ngoài tính năng còn phải đánh giá rủi ro.

Mã: v47Từ #47
使用者shǐyòngzhěN

người dùng

好的數位服務應該考慮不同使用者的需求。

Dịch vụ số tốt cần tính đến nhu cầu của nhiều nhóm người dùng.

Mã: v48Từ #48
數位工具shùwèi gōngjùN

công cụ số

遠距工作常需要熟悉不同的數位工具。

Làm việc từ xa thường cần thành thạo nhiều công cụ số.

Mã: v49Từ #49
遠距yuǎnjùAdj/N

từ xa, remote

遠距服務減少交通時間,但也可能讓部分人操作不習慣。

Dịch vụ từ xa giảm thời gian đi lại nhưng một số người có thể chưa quen thao tác.

Mã: v50Từ #50
數位落差shùwèi luòchāN

khoảng cách số

如果只提供線上服務,可能讓數位落差更明顯。

Nếu chỉ cung cấp dịch vụ online, khoảng cách số có thể rõ hơn.

Mã: v51Từ #51
技術支援jìshù zhīyuánN

hỗ trợ kỹ thuật

新系統上線時,清楚的技術支援能降低使用者挫折。

Khi hệ thống mới triển khai (go-live), hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng giúp giảm bối rối cho người dùng.

Mã: v52Từ #52

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!