大眾傳媒與傳播Truyền thông & Báo chí(Media & Mass Communication)
Tin tức thời sự, phân tích góc nhìn truyền thông, hiện tượng tin giả mạng và truyền hình trực tuyến. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
truyền thông đại chúng
大眾傳媒會影響人們接觸新聞與公共議題的方式。
Truyền thông đại chúng ảnh hưởng cách con người tiếp cận tin tức và vấn đề công cộng.
tin tức
閱讀新聞時,除了看標題,也要看完整內容與來源。
Khi đọc tin nên xem không chỉ tiêu đề mà cả nội dung đầy đủ và nguồn.
thời sự
討論時事時,最好先分清楚事實、分析和個人意見。
Khi bàn thời sự nên phân biệt dữ kiện, phân tích và ý kiến cá nhân.
bài/bản tin, đưa tin
同一事件可以有不同報導方式,重點安排也可能不同。
Cùng một sự kiện có thể được đưa tin theo nhiều cách với trọng tâm khác nhau.
phóng viên
記者採訪時需要確認資訊來源並整理受訪內容。
Phóng viên khi tác nghiệp cần xác nhận nguồn và hệ thống lại nội dung phỏng vấn.
người dẫn bản tin
主播主要負責清楚傳達新聞內容與節目流程。
Người dẫn bản tin chủ yếu truyền đạt nội dung và dẫn chương trình rõ ràng.
phỏng vấn, tác nghiệp phỏng vấn
採訪前先準備問題,有助於得到更完整的資訊。
Chuẩn bị câu hỏi trước phỏng vấn giúp thu thập thông tin đầy đủ hơn.
thông cáo/bản tin báo chí
新聞稿是機構主動提供給媒體的資訊,不等於獨立報導。
Thông cáo báo chí là thông tin do tổ chức chủ động cung cấp, không đồng nghĩa bài báo độc lập.
tiêu đề
標題如果過度誇張,可能讓讀者對內文產生錯誤期待。
Tiêu đề quá giật gân có thể tạo kỳ vọng sai về nội dung.
nội dung bài
判斷新聞以前,應該先讀完內文,不要只看標題。
Trước khi đánh giá tin nên đọc hết nội dung, không chỉ xem tiêu đề.
nguồn
可靠來源應該能讓讀者知道資訊從哪裡來。
Nguồn đáng tin nên cho người đọc biết thông tin đến từ đâu.
thông tin/tin
未經證實的消息不適合直接當成事實轉傳。
Thông tin chưa xác minh không nên được chuyển tiếp như sự thật.
bằng chứng
重大指控如果沒有證據支持,可信度就有限。
Cáo buộc quan trọng nếu thiếu bằng chứng thì độ tin cậy hạn chế.
kiểm chứng
收到可疑消息時,可以先查證原始來源與時間。
Gặp thông tin đáng ngờ có thể kiểm chứng nguồn gốc và thời điểm.
kiểm chứng sự thật
事實查核會整理說法、來源與證據,再判斷是否成立。
Kiểm chứng sự thật sẽ tổng hợp lại tuyên bố, nguồn và bằng chứng rồi đánh giá.
tin giả, thông tin sai lệch
假消息可能完全捏造,也可能混合部分真實資訊。
Tin sai lệch có thể hoàn toàn bịa hoặc trộn một phần thông tin thật.
tin đồn
謠言常在資訊不足時快速擴散。
Tin đồn thường lan nhanh khi thông tin chưa đầy đủ.
gây hiểu lầm
照片是真的,也可能因錯誤文字說明而造成誤導。
Ảnh có thể thật nhưng chú thích sai vẫn gây hiểu lầm.
cắt ngữ cảnh, trích phiến diện
只引用一句話而忽略前後文,可能造成斷章取義。
Chỉ trích một câu mà bỏ ngữ cảnh có thể thành cắt nghĩa phiến diện.
chưa được xác minh
未經證實的消息應該清楚標示其不確定性。
Thông tin chưa xác minh nên được ghi rõ mức độ không chắc chắn.
độ tin cậy
來源透明、證據完整通常能提高報導的可信度。
Nguồn minh bạch và bằng chứng đầy đủ thường tăng độ tin cậy của bài.
khách quan
客觀報導不是沒有選擇,而是盡量清楚區分事實與評論。
Đưa tin khách quan không có nghĩa không chọn lọc, mà cố gắng tách dữ kiện khỏi bình luận.
lập trường
不同媒體可能因編輯立場而選擇不同重點。
Các cơ quan truyền thông có thể chọn trọng tâm khác do lập trường biên tập.
góc nhìn, quan điểm
閱讀評論時,要分清作者觀點和可驗證的事實。
Khi đọc bình luận cần phân biệt quan điểm tác giả và dữ kiện có thể kiểm chứng.
góc độ tiếp cận
同一議題從經濟、社會或環境角度看,結論可能不同。
Cùng một vấn đề nhìn từ kinh tế, xã hội hoặc môi trường có thể cho kết luận khác.
khung diễn giải, framing
新聞框架會影響哪些資訊被放大、哪些背景被放在後面。
Khung truyền thông ảnh hưởng thông tin nào được nhấn mạnh và nền nào bị đẩy lùi.
thiên kiến
確認自己的偏見,有助於更冷靜地閱讀不同新聞。
Nhận ra thiên kiến của bản thân giúp đọc các nguồn tin khác bình tĩnh hơn.
cân bằng
平衡報導不是每一方都給一樣篇幅,而是避免忽略重要證據。
Cân bằng không nhất thiết chia thời lượng bằng nhau mà là tránh bỏ qua bằng chứng quan trọng.
người được phỏng vấn
記者應該說清楚受訪者的身分和與事件的關係。
Phóng viên nên nêu rõ thân phận người được phỏng vấn và liên hệ với sự kiện.
trích dẫn
引用專家說法時,應保留必要的上下文。
Khi trích chuyên gia nên giữ ngữ cảnh cần thiết.
dữ liệu
新聞使用數據時,應說明資料來源與比較基準。
Khi dùng dữ liệu, tin tức nên nêu nguồn và cơ sở so sánh.
khảo sát, điều tra
調查結果如果樣本太少,不能輕易代表所有人。
Kết quả khảo sát mẫu quá nhỏ không thể dễ dàng đại diện mọi người.
thăm dò ý kiến
閱讀民調時要注意調查時間、對象、樣本和題目設計。
Đọc thăm dò cần chú ý thời gian, đối tượng, mẫu và cách đặt câu hỏi.
mạng xã hội
社群媒體讓新聞傳播更快,也增加錯誤資訊擴散的風險。
Mạng xã hội làm tin lan nhanh hơn nhưng cũng tăng rủi ro thông tin sai.
bài đăng
一篇熱門貼文不一定等於完整的新聞報導。
Một bài đăng hot chưa chắc là bản tin đầy đủ.
chuyển tiếp/chia sẻ lại
轉傳前先查證,可以降低錯誤資訊擴散。
Kiểm chứng trước khi chuyển tiếp giúp giảm lan truyền thông tin sai.
bình luận
留言區能反映部分觀眾反應,但不一定代表整體社會意見。
Khu bình luận phản ánh một phần phản ứng nhưng không đại diện toàn xã hội.
thịnh hành, hot
內容很熱門不代表內容一定正確。
Nội dung hot không có nghĩa nội dung đúng.
thuật toán
平台演算法會影響哪些新聞更容易出現在使用者面前。
Thuật toán nền tảng ảnh hưởng tin nào dễ xuất hiện trước người dùng.
buồng vọng/echo chamber
長期只接觸相似觀點,可能形成資訊同溫層。
Chỉ tiếp xúc quan điểm giống nhau lâu ngày có thể tạo buồng vọng thông tin.
phát trực tiếp
直播的優點是即時,但也比較難在播出前完整查證。
Livestream có ưu điểm tức thời nhưng khó kiểm chứng đầy đủ trước phát.
truyền phát trực tuyến
串流技術讓觀眾可以透過網路即時或隨選收看內容。
Streaming giúp khán giả xem qua Internet theo thời gian thực hoặc theo yêu cầu.
nền tảng streaming
串流平台改變了觀眾選擇節目與觀看時間的方式。
Nền tảng streaming thay đổi cách khán giả chọn chương trình và thời gian xem.
truyền hình qua Internet
網路電視讓新聞與節目可以透過網路跨裝置收看。
Internet TV cho phép xem tin và chương trình qua mạng trên nhiều thiết bị.
chương trình
新聞節目和評論節目的功能與表達方式並不完全相同。
Chương trình tin tức và bình luận có chức năng và cách thể hiện khác nhau.
đăng ký theo dõi/subscription
訂閱制讓觀眾付費取得特定影音內容或服務。
Mô hình subscription cho khán giả trả phí để nhận nội dung/dịch vụ.
lượng/xu hướng xem truyền hình
串流時代的收視不只看電視機,也包含網路觀看行為。
Trong thời đại streaming, viewership không chỉ là TV mà còn hành vi xem online.
khán giả
不同觀眾會因年齡、興趣和平台習慣選擇不同內容。
Khán giả khác nhau chọn nội dung khác theo tuổi, sở thích và thói quen nền tảng.
tức thời, trực tiếp
即時新聞速度快,但需要更清楚標示哪些資訊仍在確認。
Tin tức thời gian thực nhanh nhưng phải ghi rõ thông tin nào còn đang xác minh.
biên tập/cắt dựng video
影片剪輯會影響事件呈現順序與觀眾理解。
Cắt dựng video ảnh hưởng thứ tự trình bày và cách khán giả hiểu sự kiện.
năng lực đọc hiểu truyền thông
媒體識讀包括理解來源、角度、證據和傳播機制。
Năng lực truyền thông gồm hiểu nguồn, góc nhìn, bằng chứng và cơ chế lan truyền.
đánh giá/phân tích thông tin
資訊判讀需要比較來源、內容、時間與證據,而不是只看是否符合自己的想法。
Đánh giá thông tin cần so nguồn, nội dung, thời gian và bằng chứng, không chỉ xem có hợp ý mình.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!