Luyện tập

氣候變遷與淨零排放Biến đổi khí hậu & Phát triển bền vững(Climate Change & Net-Zero Transition)

Net-zero 2050, thuế carbon, chuyển dịch năng lượng tái tạo (điện gió ngoài khơi, quang điện). • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

氣候變遷qìhòu biànqiān

biến đổi khí hậu

Mã: v01Từ #1
全球暖化quánqiú nuǎnhuà

nóng lên toàn cầu

Mã: v02Từ #2
溫室氣體wēnshì qìtǐ

khí nhà kính

Mã: v03Từ #3
二氧化碳當量èryǎnghuàtàn dāngliàng

tấn tương đương CO2

Mã: v04Từ #4
淨零排放jìnglíng páifàng

phát thải ròng bằng không

Mã: v05Từ #5
減碳jiǎntàn

giảm phát thải carbon

Mã: v06Từ #6
減量目標jiǎnliàng mùbiāo

mục tiêu giảm phát thải

Mã: v07Từ #7
基準年jīzhǔn nián

năm cơ sở

Mã: v08Từ #8
國家自定貢獻guójiā zìdìng gòngxiàn

đóng góp do quốc gia tự quyết định

Mã: v09Từ #9
碳盤查tàn pánchá

kiểm kê carbon

Mã: v10Từ #10
排放係數páifàng xìshù

hệ số phát thải

Mã: v11Từ #11
直接排放zhíjiē páifàng

phát thải trực tiếp

Mã: v12Từ #12
間接排放jiànjiē páifàng

phát thải gián tiếp

Mã: v13Từ #13
碳費tànfèi

phí carbon

Mã: v14Từ #14
碳定價tàndìngjià

định giá carbon

Mã: v15Từ #15
一般費率yìbān fèilǜ

mức phí thông thường

Mã: v16Từ #16
優惠費率yōuhuì fèilǜ

mức phí ưu đãi

Mã: v17Từ #17
自主減量計畫zìzhǔ jiǎnliàng jìhuà

kế hoạch tự nguyện giảm phát thải

Mã: v18Từ #18
再生能源zàishēng néngyuán

năng lượng tái tạo

Mã: v19Từ #19
能源轉型néngyuán zhuǎnxíng

chuyển dịch năng lượng

Mã: v20Từ #20
離岸風電lí'àn fēngdiàn

điện gió ngoài khơi

Mã: v21Từ #21
風場fēngchǎng

trang trại điện gió

Mã: v22Từ #22
太陽光電tàiyáng guāngdiàn

điện mặt trời

Mã: v23Từ #23
屋頂型光電wūdǐngxíng guāngdiàn

điện mặt trời mái nhà

Mã: v24Từ #24
裝置容量zhuāngzhì róngliàng

công suất lắp đặt

Mã: v25Từ #25
發電量fādiànliàng

sản lượng điện

Mã: v26Từ #26
併網bìngwǎng

đấu nối lưới điện

Mã: v27Từ #27
儲能chǔnéng

lưu trữ năng lượng

Mã: v28Từ #28
電網diànwǎng

lưới điện

Mã: v29Từ #29
節能jiénéng

tiết kiệm năng lượng

Mã: v30Từ #30
能源效率néngyuán xiàolǜ

hiệu suất năng lượng

Mã: v31Từ #31
綠電lǜdiàn

điện xanh

Mã: v32Từ #32
企業購售電合約qǐyè gòushòudiàn héyuē

hợp đồng mua bán điện doanh nghiệp

Mã: v33Từ #33
供應鏈gōngyìngliàn

chuỗi cung ứng

Mã: v34Từ #34
碳足跡tàn zújī

dấu chân carbon

Mã: v35Từ #35
公正轉型gōngzhèng zhuǎnxíng

chuyển dịch công bằng

Mã: v36Từ #36
碳洩漏tàn xièlòu

rò rỉ carbon

Mã: v37Từ #37
邊際減量成本biānjì jiǎnliàng chéngběn

chi phí giảm phát thải biên

Mã: v38Từ #38
碳價訊號tànjià xùnhào

tín hiệu giá carbon

Mã: v39Từ #39
總量管制排放交易zǒngliàng guǎnzhì páifàng jiāoyì

hệ thống mua bán phát thải theo hạn ngạch

Mã: v40Từ #40
減量額度jiǎnliàng édù

tín chỉ/hạn mức giảm phát thải

Mã: v41Từ #41
額外性éwàixìng

tính bổ sung

Mã: v42Từ #42
排放基線páifàng jīxiàn

đường cơ sở phát thải

Mã: v43Từ #43
碳鎖定tàn suǒdìng

khóa carbon do đầu tư dài hạn

Mã: v44Từ #44
擱淺資產gēqiǎn zīchǎn

tài sản mắc kẹt

Mã: v45Từ #45
電力排放係數diànlì páifàng xìshù

hệ số phát thải điện lực

Mã: v46Từ #46
再生能源間歇性zàishēng néngyuán jiànxiēxìng

tính gián đoạn của năng lượng tái tạo

Mã: v47Từ #47
電網韌性diànwǎng rènxìng

khả năng chống chịu của lưới điện

Mã: v48Từ #48
需量反應xūliàng fǎnyìng

đáp ứng nhu cầu điện

Mã: v49Từ #49
調度彈性diàodù tánxìng

tính linh hoạt điều độ

Mã: v50Từ #50
容量因數róngliàng yīnshù

hệ số công suất

Mã: v51Từ #51
棄風棄光qìfēng qìguāng

cắt giảm điện gió/điện mặt trời

Mã: v52Từ #52
區塊開發qūkuài kāifā

phát triển theo khu vực

Mã: v53Từ #53
浮動式風電fúdòngshì fēngdiàn

điện gió nổi ngoài khơi

Mã: v54Từ #54
環境影響評估huánjìng yǐngxiǎng pínggū

đánh giá tác động môi trường

Mã: v55Từ #55
生態敏感區shēngtài mǐngǎnqū

khu vực nhạy cảm sinh thái

Mã: v56Từ #56
漁業共榮yúyè gòngróng

cùng tồn tại với ngành thủy sản

Mã: v57Từ #57
土地競合tǔdì jìnghé

xung đột và phối hợp sử dụng đất

Mã: v58Từ #58
農電共生nóngdiàn gòngshēng

kết hợp nông nghiệp và điện mặt trời

Mã: v59Từ #59
能源正義néngyuán zhèngyì

công bằng năng lượng

Mã: v60Từ #60
分配效果fēnpèi xiàoguǒ

tác động phân phối

Mã: v61Từ #61
轉型成本zhuǎnxíng chéngběn

chi phí chuyển đổi

Mã: v62Từ #62
氣候韌性qìhòu rènxìng

khả năng chống chịu khí hậu

Mã: v63Từ #63
調適tiáoshì

thích ứng khí hậu

Mã: v64Từ #64
減緩jiǎnhuǎn

giảm nhẹ biến đổi khí hậu

Mã: v65Từ #65
自然碳匯zìrán tànhuì

bể hấp thụ carbon tự nhiên

Mã: v66Từ #66
碳捕捉利用及封存tàn bǔzhuō lìyòng jí fēngcún

thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon

Mã: v67Từ #67
生命週期排放shēngmìng zhōuqí páifàng

phát thải vòng đời

Mã: v68Từ #68
綠色溢價lǜsè yìjià

phần chi phí cao hơn của công nghệ xanh

Mã: v69Từ #69
去碳化qùtànhuà

khử carbon

Mã: v70Từ #70
社會溝通shèhuì gōutōng

đối thoại xã hội

Mã: v71Từ #71
利害關係人lìhài guānxìrén

các bên liên quan

Mã: v72Từ #72

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!