朋友與人際交往Bạn bè và Giao lưu(Friends & Social Interaction)
Làm quen bạn mới, tính cách con người (hiền lành, nhiệt tình), tụ tập bạn bè, giúp đỡ lẫn nhau. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
bạn bè
我週末常跟朋友見面。
Cuối tuần tôi thường gặp bạn.
làm quen, biết
很高興認識你。
Rất vui được làm quen với bạn.
gặp mặt
我們星期六下午見面。
Chiều thứ Bảy chúng tôi gặp nhau.
trò chuyện
我喜歡跟朋友聊天。
Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
nhiệt tình
她很熱情,常主動幫助別人。
Cô ấy rất nhiệt tình, thường chủ động giúp người khác.
thân thiện, dễ gần
新同學很親切。
Bạn học mới rất thân thiện.
ít nói, yên tĩnh
他比較安靜,不太主動說話。
Anh ấy khá ít nói, không chủ động nói nhiều.
cởi mở, vui vẻ
她很開朗,很容易交朋友。
Cô ấy rất cởi mở, dễ kết bạn.
giúp đỡ
朋友搬家時我去幫忙。
Khi bạn chuyển nhà tôi đến giúp.
cùng nhau
我們一起吃飯吧。
Chúng ta cùng ăn nhé.
hẹn
我約朋友晚上喝咖啡。
Tôi hẹn bạn tối uống cà phê.
buổi tụ họp, tụ tập
星期天有朋友聚會。
Chủ nhật có buổi tụ họp bạn bè.
giới thiệu
我介紹新朋友給大家認識。
Tôi giới thiệu bạn mới cho mọi người làm quen.
quan tâm
朋友不舒服時,我會關心他。
Khi bạn không khỏe, tôi sẽ hỏi thăm và quan tâm.
cảm ơn
謝謝你今天幫我。
Cảm ơn bạn hôm nay đã giúp tôi.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!