日常生活Sinh hoạt hằng ngày(Daily Life)
Sinh hoạt hằng ngày, thời gian biểu, thói quen thức dậy, vệ sinh cá nhân, nghỉ ngơi thư giãn. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.
15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm
Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này
mỗi ngày
我每天七點起床。
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 7 giờ.
buổi sáng
我早上先吃早餐。
Buổi sáng tôi ăn sáng trước.
thức dậy, ra khỏi giường
弟弟每天六點半起床。
Em trai mỗi ngày thức dậy lúc 6 giờ rưỡi.
đánh răng
起床以後,我先刷牙。
Sau khi thức dậy, tôi đánh răng trước.
rửa mặt
刷牙以後我會洗臉。
Sau khi đánh răng tôi sẽ rửa mặt.
bữa sáng
我早餐常吃麵包和雞蛋。
Bữa sáng tôi thường ăn bánh mì và trứng.
đi làm, vào ca làm
爸爸八點去上班。
Bố đi làm lúc 8 giờ.
đi học, vào học
我們九點開始上課。
Chúng tôi bắt đầu học lúc 9 giờ.
bữa trưa
我中午跟同事一起吃午餐。
Buổi trưa tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.
tan làm
媽媽六點下班。
Mẹ tan làm lúc 6 giờ.
tan học, hết tiết
我們十二點下課。
Chúng tôi tan học lúc 12 giờ.
về nhà
下班以後我直接回家。
Sau khi tan làm tôi về nhà thẳng.
bữa tối
我們七點一起吃晚餐。
Chúng tôi cùng ăn tối lúc 7 giờ.
tắm
運動以後我要先洗澡。
Sau khi vận động tôi sẽ tắm trước.
ngủ
我晚上十一點睡覺。
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối.
Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!