Đăng nhập
Bài 5BCT(A) - Đi làm ngay

Em xin nghỉ phép ạ — Xin nghỉ phép, báo ốm

Xin nghỉ phép, báo ốm, nhờ người hỗ trợ bằng tiếng Trung

45 phút17 từ6 điểm36 câu
  • Biết cách báo ốm và xin phép sếp nghỉ ở nhà
  • Nói về việc đi bệnh viện và cần nghỉ ngơi
  • Cách nhờ đồng nghiệp giúp đỡ công việc khi vắng mặt
  • Phản hồi lịch sự với sự quan tâm của sếp và đồng nghiệp

Tôi đã đi bệnh viện

Nguyễn Minh gọi điện báo ốm và xin phép giám đốc cho nghỉ ngơi ở nhà.

Nguyễn Minh

经理,您好。我今天生病了。

Jīnglǐ, nín hǎo. Wǒ jīntiān shēngbìng le.

Giám đốc, xin chào. Hôm nay tôi bị ốm rồi.

Giám đốc

没关系。你去看医生了吗?

Méi guānxi. Nǐ qù kàn yīshēng le ma?

Không sao. Cậu đã đi khám bác sĩ chưa?

Nguyễn Minh

去了,医生说要多休息。

Qù le, yīshēng shuō yào duō xiūxi.

Tôi đi rồi, bác sĩ nói cần nghỉ ngơi nhiều.

Giám đốc

那你想休息几天?

Nà nǐ xiǎng xiūxi jǐ tiān?

Vậy cậu muốn nghỉ mấy ngày?

Nguyễn Minh

我想休息一天,明天可以上班。

Wǒ xiǎng xiūxi yì tiān, míngtiān kěyǐ shàngbān.

Tôi muốn nghỉ một ngày, ngày mai có thể đi làm.

Giám đốc

可以,你在家好好休息吧。身体要紧。

Kěyǐ, nǐ zài jiā hǎohao xiūxi ba. Shēntǐ yàojǐn.

Được, cậu cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tốt. Sức khỏe quan trọng.

Nguyễn Minh

谢谢经理,我会照顾好自己的。

Xièxie jīnglǐ, wǒ huì zhàogù hǎo zìjǐ de.

Cảm ơn giám đốc, tôi sẽ tự chăm sóc bản thân.

Giám đốc

好的,如果还有什么需要,可以打电话告诉我。

Hǎo de, rúguǒ hái yǒu shénme xūyào, kěyǐ dǎ diànhuà gàosu wǒ.

Được, nếu còn cần gì thì cứ gọi điện báo cho tôi.

Bạn có thể giúp tôi được không

Nguyễn Minh gọi cho đồng nghiệp để nhờ hỗ trợ công việc trong ngày nghỉ.

Nguyễn Minh

李明,我今天不工作。

Lǐ Míng, wǒ jīntiān bù gōngzuò.

Lý Minh, hôm nay tôi không làm việc.

Đồng nghiệp

你怎么了?身体不舒服吗?

Nǐ zěnme le? Shēntǐ bù shūfu ma?

Bạn làm sao thế? Trong người không khỏe à?

Nguyễn Minh

是的。你可以帮助我处理文件吗?

Shì de. Nǐ kěyǐ bāngzhù wǒ chǔlǐ wénjiàn ma?

Vâng. Bạn có thể giúp tôi xử lý tài liệu được không?

Đồng nghiệp

没问题,你放心休息吧。

Méi wèntí, nǐ fàngxīn xiūxi ba.

Không vấn đề gì, bạn yên tâm nghỉ ngơi nhé.

Nguyễn Minh

太感谢你了!我还想请你帮我看看明天的会议资料。

Tài gǎnxiè nǐ le! Wǒ hái xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ kànkan míngtiān de huìyì zīliào.

Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi còn muốn nhờ bạn xem giúp tài liệu cuộc họp ngày mai.

Đồng nghiệp

好的,我帮你看,有什么问题会告诉你。

Hǎo de, wǒ bāng nǐ kàn, yǒu shénme wèntí huì gàosu nǐ.

Được, tôi xem giúp, có vấn đề gì sẽ báo cho bạn.

Nguyễn Minh

好的,谢谢你的帮助!

Hǎo de, xièxie nǐ de bāngzhù!

Được, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Đồng nghiệp

不客气,你好好休息,明天见!

Bú kèqi, nǐ hǎohao xiūxi, míngtiān jiàn!

Không có gì, cậu nghỉ ngơi cho tốt, mai gặp nhé!

Hồi phục sức khỏe

Sau khi khỏi bệnh, Nguyễn Minh trò chuyện với đồng nghiệp về thói quen tập thể dục và ăn uống lành mạnh.

Đồng nghiệp

阮明,你身体好多了吗?

Ruǎn Míng, nǐ shēntǐ hǎo duō le ma?

Nguyễn Minh, sức khỏe của cậu đỡ hơn chưa?

Nguyễn Minh

好多了,谢谢关心。我现在每天都想锻炼身体。

Hǎo duō le, xièxie guānxīn. Wǒ xiànzài měitiān dōu xiǎng duànliàn shēntǐ.

Đỡ nhiều rồi, cảm ơn cậu quan tâm. Giờ ngày nào tôi cũng muốn tập thể dục.

Đồng nghiệp

那你一般做什么运动?

Nà nǐ yìbān zuò shénme yùndòng?

Vậy cậu thường tập môn gì?

Nguyễn Minh

我喜欢跑步,早上跑三十分钟。

Wǒ xǐhuan pǎobù, zǎoshang pǎo sānshí fēnzhōng.

Tôi thích chạy bộ, sáng chạy ba mươi phút.

Đồng nghiệp

跑步对身体很好。你吃饭吃得多吗?

Pǎobù duì shēntǐ hěn hǎo. Nǐ chīfàn chī de duō ma?

Chạy bộ rất tốt cho cơ thể. Cậu ăn cơm có nhiều không?

Nguyễn Minh

以前吃得很少,现在每顿都吃得饱饱的。

Yǐqián chī de hěn shǎo, xiànzài měi dùn dōu chī de bǎobǎo de.

Trước ăn rất ít, giờ bữa nào cũng ăn no.

Đồng nghiệp

那就好。还要注意家里保持干净,对身体有好处。

Nà jiù hǎo. Hái yào zhùyì jiālǐ bǎochí gānjìng, duì shēntǐ yǒu hǎochù.

Vậy thì tốt. Còn phải chú ý giữ nhà cửa sạch sẽ, có lợi cho sức khỏe.

Nguyễn Minh

你说得对。干净的环境让我心情也舒服很多。

Nǐ shuō de duì. Gānjìng de huánjìng ràng wǒ xīnqíng yě shūfu hěn duō.

Cậu nói đúng. Môi trường sạch sẽ khiến tâm trạng tôi cũng dễ chịu hơn nhiều.

Đồng nghiệp

太好了,以后我们一起跑步吧。

Tài hǎo le, yǐhòu wǒmen yìqǐ pǎobù ba.

Tuyệt quá, sau này chúng ta cùng chạy bộ nhé.

Nguyễn Minh

好啊!不过如果又生病了,我们还得去医院。

Hǎo a! Búguò rúguǒ yòu shēngbìng le, wǒmen hái děi qù yīyuàn.

Được thôi! Nhưng nếu lại ốm, chúng ta vẫn phải đi bệnh viện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

帮助bāngzhù

Giúp đỡ

bǎo

No (bụng no)

干净gānjìng

Sạch sẽ

跑步pǎobù

Chạy bộ

身体shēntǐ

Cơ thể, sức khỏe

生病shēngbìng

Bị ốm, bị bệnh

舒服shūfu

Dễ chịu, thoải mái

shuō

Nói

xiǎng

Muốn, nhớ, nghĩ

休息xiūxi

Nghỉ ngơi

医院yīyuàn

Bệnh viện

处理chǔlǐ

Xử lý

放心fàngxīn

Yên tâm

tiān

Ngày

在家zài jiā

Ở nhà

好好hǎohao

Cho tốt, kỹ lưỡng

没问题méi wèntí

Không vấn đề gì

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Động từ năng nguyện 想 (xiǎng): Muốn làm gì đó

Chủ ngữ + 想 + Động từ + Tân ngữ

Dùng để diễn tả mong muốn, dự định thực hiện một hành động. Thường dùng khi xin phép nhẹ nhàng (tôi muốn...).

我想休息一天。

Wǒ xiǎng xiūxi yì tiān.

Tôi muốn nghỉ ngơi một ngày.

Hỏi thăm tình hình: Bạn sao thế?

Chủ ngữ + 怎么了?

Đây là mẫu câu cố định dùng để hỏi thăm khi thấy ai đó có vẻ không khỏe, có chuyện buồn hoặc gặp khó khăn.

你怎么了?我生病了。

Nǐ zěnme le? Wǒ shēngbìng le.

Bạn làm sao thế? Tôi ốm rồi.

Nhờ giúp đỡ: Bạn có thể... không?

Chủ ngữ + 可以 + Động từ + 吗?

Dùng để nhờ vả lịch sự. Trả lời đồng ý: "没问题" (không vấn đề gì), từ chối: "对不起,我现在没有时间" (xin lỗi, tôi đang không có thời gian).

你可以帮助我吗?没问题。

Nǐ kěyǐ bāngzhù wǒ ma? Méi wèntí.

Bạn có thể giúp tôi được không? Không vấn đề gì.

Nhấn mạnh cách làm: 好好 + động từ

好好 + Động từ

"好好" (hǎohao) đặt trước động từ để nhấn mạnh cần làm kỹ, làm cho tốt. Trong bài học: 好好休息 (nghỉ ngơi cho thật tốt). Sếp dùng cấu trúc này để thể hiện sự quan tâm.

你在家好好休息吧。

Nǐ zài jiā hǎohao xiūxi ba.

Cậu cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tốt nhé.

Hỏi số ngày: Mấy ngày

几 + 天

Dùng "几" (jǐ) hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10). Khi xin nghỉ, sếp thường hỏi: 你想休息几天? (cậu muốn nghỉ mấy ngày?). Trả lời: 我想休息一天/两天.

那你想休息几天?我想休息一天。

Nà nǐ xiǎng xiūxi jǐ tiān? Wǒ xiǎng xiūxi yì tiān.

Vậy cậu muốn nghỉ mấy ngày? Tôi muốn nghỉ một ngày.

Nói nơi chốn: Ở nhà nghỉ

在 + 地点 + 动词

"在 + địa điểm" đặt trước động từ để chỉ nơi diễn ra hành động. Trong bài: 在家休息 (nghỉ ở nhà). Lưu ý: địa điểm luôn đứng TRƯỚC động từ trong tiếng Trung.

你在家好好休息吧。

Nǐ zài jiā hǎohao xiūxi ba.

Cậu cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tốt nhé.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Văn hóa xin nghỉ ốm ở Trung Quốc

Khi bị ốm, người Trung Quốc có thói quen: (1) Gọi điện báo sếp ngay, (2) Nói rõ tình trạng đã đi khám bác sĩ "我去看医生了", (3) Đề xuất thời gian nghỉ hợp lý "我想休息一天", (4) Nhờ đồng nghiệp xử lý công việc. Đừng im lặng không báo — đó là điều tối kỵ. "身体要紧" (sức khỏe quan trọng) là câu sếp hay nói để trấn an.

💡 Cách nói 'không khỏe' tự nhiên

Thay vì luôn nói 生病 (bị ốm), hãy học thêm: 不舒服 (không khỏe - bù shūfu), 有点累 (hơi mệt), 感冒了 (bị cảm - gǎnmào le), 头疼 (đau đầu - tóuténg), 发烧 (sốt - fāshāo). Câu "我身体不舒服" (trong người tôi không khỏe) là cách báo ốm nhẹ nhàng, được ưa chuộng trong công sở.

💡 Quy trình xin nghỉ chuẩn 4 bước

Xin nghỉ theo 4 bước: 1) Báo lý do (我今天生病了), 2) Nêu tình trạng đã xử lý (我去看医生了), 3) Đề xuất thời gian (我想休息一天), 4) Nhờ hỗ trợ công việc (请你帮助我处理文件). Sếp sẽ đánh giá cao sự chủ động. Nhớ hỏi lại khi hết nghỉ: 我明天可以上班了 (ngày mai tôi có thể đi làm).

💡 Sự quan tâm giữa đồng nghiệp

Văn hóa công sở Trung Quốc đề cao tinh thần tập thể. Khi đồng nghiệp ốm, hãy gọi hỏi thăm: 你身体好多了吗?(sức khỏe đỡ hơn chưa?) và nhắn: 好好休息 (nghỉ ngơi cho tốt). Sự quan tâm chân thành giúp bạn hòa nhập nhanh với môi trường làm việc Trung Quốc.

💡 Phục hồi sức khỏe và thói quen lành mạnh

Sau khi ốm, người Trung Quốc có câu "身体是革命的本钱" (sức khỏe là vốn liếng của mọi cuộc cách mạng) — nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe. Hãy tập: 跑步 (chạy bộ), 运动 (tập thể dục), 保持干净 (giữ vệ sinh). Khi đồng nghiệp rủ "我们一起跑步吧" — hãy đồng ý để tăng gắn kết.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

经理,我今天______了。

Câu 2

Khi đồng nghiệp nói "我今天不工作", bạn nên hỏi thăm bằng câu nào?

A: 我今天不工作。 B: ______?

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Biết cách báo ốm và xin phép sếp nghỉ ở nhà
  • Nói về việc đi bệnh viện và cần nghỉ ngơi
  • Cách nhờ đồng nghiệp giúp đỡ công việc khi vắng mặt
  • Phản hồi lịch sự với sự quan tâm của sếp và đồng nghiệp

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Em xin nghỉ phép ạ — Xin nghỉ phép, báo ốm”: • Biết cách báo ốm và xin phép sếp nghỉ ở nhà • Nói về việc đi bệnh viện và cần nghỉ ngơi • Cách nhờ đồng nghiệp giúp đỡ công việc khi vắng mặt • Phản hồi lịch sự với sự quan tâm của sếp và đồng nghiệp. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%