Đăng nhập
Bài 4BCT(A) - Đi làm ngay

Họp lúc mấy giờ? — Hẹn gặp, thông báo lịch họp

Hẹn gặp, thông báo lịch họp, xin hoãn cuộc hẹn

45 phút23 từ6 điểm36 câu
  • Hỏi và thông báo thời gian bắt đầu, kết thúc cuộc họp
  • Trình bày lý do bận việc để xin dời lịch hẹn
  • Đề xuất thay đổi thời gian họp sang một khung giờ khác
  • Xác nhận lịch họp và phản hồi lịch sự khi thay đổi

3 giờ chiều họp

Giám đốc thông báo lịch họp, Nguyễn Minh báo có việc bận, giám đốc chủ động đề xuất đổi sang thời gian khác.

Giám đốc

阮明,我们下午三点开会。

Ruǎn Míng, wǒmen xiàwǔ sān diǎn kāihuì.

Nguyễn Minh, 3 giờ chiều nay chúng ta họp nhé.

Nguyễn Minh

好的。会议什么时候结束?

Hǎo de. Huìyì shénme shíhou jiéshù?

Vâng ạ. Cuộc họp khi nào thì kết thúc?

Giám đốc

计划四点结束,在二楼会议室。

Jìhuà sì diǎn jiéshù, zài èr lóu huìyìshì.

Theo kế hoạch 4 giờ kết thúc, ở phòng họp tầng 2.

Nguyễn Minh

经理,对不起。我下午有事情。

Jīnglǐ, duìbuqǐ. Wǒ xiàwǔ yǒu shìqing.

Giám đốc, xin lỗi. Chiều nay tôi có việc rồi.

Giám đốc

没关系。那我们改到明天上午九点,你方便吗?

Méi guānxi. Nà wǒmen gǎi dào míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, nǐ fāngbiàn ma?

Không sao. Vậy chúng ta đổi sang 9 giờ sáng mai, cậu có tiện không?

Nguyễn Minh

方便,感谢经理体谅!

Fāngbiàn, gǎnxiè jīnglǐ tǐliàng!

Tiện ạ, cảm ơn giám đốc đã thông cảm!

Giám đốc

好,明天上午九点,在会议室见。

Hǎo, míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, zài huìyìshì jiàn.

Được, 9 giờ sáng mai, gặp ở phòng họp.

Nguyễn Minh

好的,我记住了。谢谢经理!

Hǎo de, wǒ jìzhù le. Xièxie jīnglǐ!

Vâng, tôi nhớ rồi. Cảm ơn giám đốc!

Giám đốc

对了,我们顺便商量一下下个月的日程安排。

Duì le, wǒmen shùnbiàn shāngliang yíxià xià ge yuè de rìchéng ānpái.

Mà này, tiện thể chúng ta bàn luôn về lịch trình tháng sau.

Nguyễn Minh

好的,我会提前准备好日程表。

Hǎo de, wǒ huì tíqián zhǔnbèi hǎo rìchéngbiǎo.

Vâng, tôi sẽ chuẩn bị trước bảng lịch trình.

Bàn về hoạt động sắp tới

Nguyễn Minh và đồng nghiệp bàn về kế hoạch tổ chức hoạt động và lễ hội cho công ty.

Đồng nghiệp

阮明,公司下个月要举办一个大型活动,你知道吗?

Ruǎn Míng, gōngsī xià ge yuè yào jǔbàn yí ge dàxíng huódòng, nǐ zhīdào ma?

Nguyễn Minh, công ty tháng sau tổ chức một hoạt động lớn, cậu biết không?

Nguyễn Minh

知道。听说还要举行一个节日庆祝会。

Zhīdào. Tīngshuō hái yào jǔxíng yí ge jiérì qìngzhùhuì.

Biết. Nghe nói còn tổ chức một buổi mừng lễ hội nữa.

Đồng nghiệp

是的,日期定在下个月十号,我们讨论一下细节吧。

Shì de, rìqī dìng zài xià ge yuè shí hào, wǒmen tǎolùn yíxià xìjié ba.

Đúng, ngày ấn định là mùng 10 tháng sau, chúng ta bàn chi tiết nhé.

Nguyễn Minh

好的。活动结束后要举办宴会吗?

Hǎo de. Huódòng jiéshù hòu yào jǔbàn yànhuì ma?

Được. Sau hoạt động có tổ chức tiệc chiêu đãi không?

Đồng nghiệp

要的,我们还要准备一些礼物送给客人。

Yào de, wǒmen hái yào zhǔnbèi yìxiē lǐwù sòng gěi kèrén.

Có, chúng ta còn phải chuẩn bị chút quà tặng khách.

Nguyễn Minh

明白了。我先去印一些名片,方便到时候发给大家。

Míngbai le. Wǒ xiān qù yìn yìxiē míngpiàn, fāngbiàn dào shíhou fā gěi dàjiā.

Rõ. Tôi đi in một ít danh thiếp trước, tiện phát cho mọi người.

Đồng nghiệp

好主意。到时候聚会上大家都需要交换名片。

Hǎo zhǔyi. Dào shíhou jùhuì shàng dàjiā dōu xūyào jiāohuàn míngpiàn.

Ý hay. Lúc đó ở buổi gặp mặt mọi người đều cần trao đổi danh thiếp.

Nguyễn Minh

那这个活动需要预约场地吗?

Nà zhège huódòng xūyào yùyuē chǎngdì ma?

Vậy hoạt động này có cần đặt trước địa điểm không?

Đồng nghiệp

需要的,我已经预约了市中心的酒店。

Xūyào de, wǒ yǐjīng yùyuē le shìzhōngxīn de jiǔdiàn.

Cần, tôi đã đặt trước khách sạn ở trung tâm thành phố.

Nguyễn Minh

太好了,那我们准备得很充分了。

Tài hǎo le, nà wǒmen zhǔnbèi de hěn chōngfèn le.

Tuyệt quá, vậy chúng ta chuẩn bị khá đầy đủ rồi.

Trước buổi đàm phán

Nguyễn Minh được giao tham gia buổi đàm phán với đối tác, anh trao đổi với giám đốc về cách chuẩn bị.

Giám đốc

阮明,下星期三我们要和客户谈合作,你参加谈判。

Ruǎn Míng, xià xīngqīsān wǒmen yào hé kèhù tán hézuò, nǐ cānjiā tánpàn.

Nguyễn Minh, thứ Tư tuần sau chúng ta đàm phán hợp tác với khách hàng, cậu tham gia.

Nguyễn Minh

好的,经理。谈判的主要事情是什么?

Hǎo de, jīnglǐ. Tánpàn de zhǔyào shìqing shì shénme?

Vâng, giám đốc. Nội dung chính của buổi đàm phán là gì ạ?

Giám đốc

主要谈价格和交货日期,我们上午先讨论一下。

Zhǔyào tán jiàgé hé jiāohuò rìqī, wǒmen shàngwǔ xiān tǎolùn yíxià.

Chủ yếu bàn về giá cả và ngày giao hàng, sáng nay chúng ta bàn trước.

Nguyễn Minh

明白了。如果客户要改变价格,我们怎么办?

Míngbai le. Rúguǒ kèhù yào gǎibiàn jiàgé, wǒmen zěnme bàn?

Rõ ạ. Nếu khách hàng muốn đổi giá, chúng ta xử lý thế nào?

Giám đốc

我们可以换一个方案,在保证质量的前提下调整价格。

Wǒmen kěyǐ huàn yí ge fāng'àn, zài bǎozhèng zhìliàng de qiántí xià tiáozhěng jiàgé.

Chúng ta có thể đổi một phương án, điều chỉnh giá trong khi vẫn đảm bảo chất lượng.

Nguyễn Minh

好的,我会把谈判的要点记下来。

Hǎo de, wǒ huì bǎ tánpàn de yàodiǎn jì xiàlái.

Vâng, tôi sẽ ghi lại những điểm chính của buổi đàm phán.

Giám đốc

还有,别忘了准备礼品,谈判结束后送给对方。

Hái yǒu, bié wàng le zhǔnbèi lǐpǐn, tánpàn jiéshù hòu sòng gěi duìfāng.

Còn nữa, đừng quên chuẩn bị quà tặng, sau khi đàm phán xong tặng cho đối phương.

Nguyễn Minh

没问题,我会准备好的。

Méi wèntí, wǒ huì zhǔnbèi hǎo de.

Không vấn đề, tôi sẽ chuẩn bị sẵn.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

改变gǎibiàn

Thay đổi

huàn

Đổi

活动huódòng

Hoạt động

节日jiérì

Lễ hội, ngày lễ

结束jiéshù

Kết thúc

举办jǔbàn

Tổ chức (sự kiện, hoạt động)

举行jǔxíng

Tổ chức, tiến hành

聚会jùhuì

Buổi gặp mặt, họp mặt

礼物lǐwù

Món quà

名片míngpiàn

Danh thiếp

日程rìchéng

Lịch trình

商量shāngliang

Bàn bạc, thương lượng

上午shàngwǔ

Buổi sáng

事情shìqing

Sự việc, công việc

tán

Bàn, nói chuyện

谈判tánpàn

Đàm phán

讨论tǎolùn

Thảo luận, bàn luận

宴会yànhuì

Tiệc chiêu đãi, yến tiệc

预约yùyuē

Đặt trước, hẹn trước

记住jìzhù

Nhớ kỹ, ghi nhớ

jiàn

Gặp, thấy

什么时候shénme shíhou

Khi nào

好的hǎo de

Vâng, được

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Hỏi thời điểm diễn ra: ... khi nào ...

Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ?

Dùng để hỏi thời gian xảy ra một sự việc. Trả lời bằng cách thay 什么时候 bằng thời gian cụ thể (ví dụ: 下午三点 - 3 giờ chiều).

会议什么时候结束?四点结束。

Huìyì shénme shíhou jiéshù? Sì diǎn jiéshù.

Cuộc họp kết thúc khi nào? 4 giờ kết thúc.

Đề xuất và hỏi ý kiến: ... có được không?

Đề xuất (Mệnh đề) + 可以吗?

Được đặt ở cuối câu sau khi đưa ra một gợi ý, phương án mới nhằm hỏi xem đối phương có đồng ý hay không. Trả lời: 可以 (được) hoặc 不行 (không được).

换到明天上午九点可以吗?可以。

Huàn dào míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn kěyǐ ma? Kěyǐ.

Đổi sang 9 giờ sáng mai có được không? Được.

Diễn đạt giờ giấc: Mấy giờ / Mấy giờ rưỡi

Số + 点 (+ 半)

"点" là giờ, "半" là 30 phút: 三点 (3 giờ), 三点半 (3 giờ 30), 两点四十 (2 giờ 40). "几点" hỏi mấy giờ.

我们下午三点开会。

Wǒmen xiàwǔ sān diǎn kāihuì.

Chúng ta 3 giờ chiều họp.

Đổi sang thời gian khác: 换到...

换到 + 时间

"换到" (huàn dào) dùng khi đề xuất chuyển cuộc họp hoặc hẹn gặp sang thời điểm mới. Thường kết hợp với "可以吗?" để hỏi ý kiến sếp.

换到明天上午九点,可以吗?

Huàn dào míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, kěyǐ ma?

Đổi sang 9 giờ sáng mai, có được không?

Hẹn gặp ở đâu: Gặp ở...

在 + 地点 + 见

Cấu trúc "在 + nơi chốn + 见" xác nhận địa điểm hẹn gặp. 见 ở đây nghĩa là "gặp nhau", không phải "nhìn thấy".

明天上午九点,在会议室见。

Míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, zài huìyìshì jiàn.

9 giờ sáng mai, gặp ở phòng họp.

Theo kế hoạch: Dự kiến...

计划 + 时间 + 动词

"计划" (jìhuà) dùng như động từ "dự kiến" trong ngữ cảnh lịch họp: 计划四点结束 (dự kiến 4 giờ kết thúc). Giúp truyền đạt thời gian dự kiến một cách chuyên nghiệp.

计划四点结束,在二楼会议室。

Jìhuà sì diǎn jiéshù, zài èr lóu huìyìshì.

Theo kế hoạch 4 giờ kết thúc, ở phòng họp tầng 2.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Văn hóa xin đổi lịch họp ở Trung Quốc

Khi cần đổi lịch họp, người Trung Quốc luôn: (1) Xin lỗi trước "对不起", (2) Nêu lý do chung chung "我有事情", (3) Đề xuất phương án thay thế "换到...可以吗?". Đừng bao giờ chỉ nói "我不去了" (tôi không đi) — cực kỳ bất lịch sự. Đề xuất thời gian thay thế kèm "可以吗?" cho thấy sự tôn trọng quyết định của cấp trên.

💡 开会 và 会议 — hai từ dễ nhầm

开会 (kāihuì) là động từ (tổ chức cuộc họp, đi họp): 我们去开会吧 (chúng ta đi họp đi). 会议 (huìyì) là danh từ (cuộc họp): 会议很重要 (cuộc họp rất quan trọng). Còn "会议室" (huìyìshì) là phòng họp. Nắm chắc ba từ này để tránh nhầm lẫn khi sắp xếp lịch.

💡 Xác nhận lịch họp '3 thông tin'

Khi sếp báo lịch họp, hãy ghi nhớ 3 thông tin: 几点 (mấy giờ), 在哪儿 (ở đâu), 多长时间 (bao lâu). Lặp lại lịch để xác nhận: "明天上午九点,在会议室,对吗?" — sếp sẽ đánh giá cao sự cẩn thận. Đây cũng là kỹ năng được test nhiều trong BCT phần nghe.

💡 Đúng giờ — nét văn hóa được tôn trọng nhất

Người Trung Quốc coi trọng sự đúng giờ (准时 - zhǔnshí) cực kỳ cao trong môi trường công sở. Đến họp muộn là điều tối kỵ. Nếu không may đến muộn, hãy xin lỗi: "对不起,我迟到了" (xin lỗi, tôi đến muộn). Khi đổi lịch, phải báo trước ít nhất một ngày, đừng báo phút chót.

💡 Diễn đạt khung giờ linh hoạt

Ngoài giờ chẵn, hãy học: 点左右 (khoảng giờ đó), 之前 (trước), 之后 (sau). Ví dụ: 九点左右到 (đến khoảng 9 giờ), 下午三点之前 (trước 3 giờ chiều). Cụm "左右" (khoảng) rất hữu ích khi lịch chưa chốt chính xác.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

我们要______开会的时间。

Câu 2

Câu hỏi đúng cho câu trả lời "下午三点结束" là gì?

会议______结束?

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Hỏi và thông báo thời gian bắt đầu, kết thúc cuộc họp
  • Trình bày lý do bận việc để xin dời lịch hẹn
  • Đề xuất thay đổi thời gian họp sang một khung giờ khác
  • Xác nhận lịch họp và phản hồi lịch sự khi thay đổi

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Họp lúc mấy giờ? — Hẹn gặp, thông báo lịch họp”: • Hỏi và thông báo thời gian bắt đầu, kết thúc cuộc họp • Trình bày lý do bận việc để xin dời lịch hẹn • Đề xuất thay đổi thời gian họp sang một khung giờ khác • Xác nhận lịch họp và phản hồi lịch sự khi thay đổi. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%