Ngữ pháp
"Em xin nghỉ phép ạ"
Xin nghỉ phép, báo ốm, nhờ người hỗ trợ bằng tiếng Trung
Động từ năng nguyện 想 (xiǎng): Muốn làm gì đó
表达意愿:“想”
Chủ ngữ + 想 + Động từ + Tân ngữ
Dùng để diễn tả mong muốn, dự định thực hiện một hành động. Thường dùng khi xin phép nhẹ nhàng (tôi muốn...).
Mở rộng: "想" (xiǎng) là động từ năng nguyện chỉ mong muốn, dự định. Dùng "我想..." khi xin phép nhẹ nhàng: 我想休息一天 (tôi muốn nghỉ một ngày). "想" còn nghĩa "nhớ", "nghĩ": 我想家 (tôi nhớ nhà), 我想想 (để tôi nghĩ xem).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我想休息了一天 → Đúng: 我想休息一天 (想 + động từ, chưa xảy ra nên không dùng 了)
- Nhầm 想 (muốn - tự thân) với 要 (muốn - quyết tâm/khách quan): 我要请假 (tôi phải xin nghỉ - bắt buộc) vs 我想休息 (tôi muốn nghỉ - mong muốn).
💡 Mẹo: Khi xin nghỉ, "我想休息一天" nghe mềm mại hơn "我要休息" — tránh cảm giác mệnh lệnh với cấp trên.
我想休息一天。
Wǒ xiǎng xiūxi yì tiān.
Tôi muốn nghỉ ngơi một ngày.
我想明天上班。
Wǒ xiǎng míngtiān shàngbān.
Tôi muốn ngày mai đi làm.
Hỏi thăm tình hình: Bạn sao thế?
表示关心:“你怎么了?”
Chủ ngữ + 怎么了?
Đây là mẫu câu cố định dùng để hỏi thăm khi thấy ai đó có vẻ không khỏe, có chuyện buồn hoặc gặp khó khăn.
Mở rộng: "你怎么了?" (bạn làm sao thế?) là câu hỏi thăm phổ biến. "怎么" (như thế nào) + "了" (biến đổi trạng thái). Các biến thể: 你怎么样了?(bạn đỡ chưa?), 怎么回事?(chuyện gì thế?).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 你怎么? → thiếu 了, câu không tự nhiên. Đúng: 你怎么了?
- Nhầm 你怎么了 (lo lắng, hỏi thăm) với 你怎么样 (hỏi tình trạng chung): 你身体怎么样? (sức khỏe bạn thế nào?).
💡 Mẹo: Khi nghe đồng nghiệp nói không khỏe, phản xạ hỏi: 你怎么了?身体不舒服吗? (bạn sao thế? không khỏe à?) — thể hiện sự quan tâm chân thành.
你怎么了?我生病了。
Nǐ zěnme le? Wǒ shēngbìng le.
Bạn làm sao thế? Tôi ốm rồi.
Nhờ giúp đỡ: Bạn có thể... không?
请求帮助:“你可以...吗?”
Chủ ngữ + 可以 + Động từ + 吗?
Dùng để nhờ vả lịch sự. Trả lời đồng ý: "没问题" (không vấn đề gì), từ chối: "对不起,我现在没有时间" (xin lỗi, tôi đang không có thời gian).
Mở rộng: "你可以...吗?" nhờ vả lịch sự. Đồng ý: 没问题 / 可以 / 好的. Từ chối khéo: 对不起,我现在没时间 (xin lỗi, tôi đang không có thời gian). "能" cũng dùng được nhưng "可以" lịch sự hơn khi nhờ vả.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 你可以帮助我处理文件吗?→ nhờ đồng nghiệp cũng có thể: 你能帮我一下吗? (thân thiện hơn)
- Sai: 帮帮助 → 帮助 là từ ghép, không nói 帮帮助. Động từ đơn: 帮 (bāng).
💡 Mẹo: "帮" và "帮助" có thể dùng thay nhau: 帮我 = giúp tôi, 帮助我 = giúp đỡ tôi. Trong nhờ vả hàng ngày, "帮我 + 动词" ngắn gọn tự nhiên hơn.
你可以帮助我吗?没问题。
Nǐ kěyǐ bāngzhù wǒ ma? Méi wèntí.
Bạn có thể giúp tôi được không? Không vấn đề gì.
你可以帮我处理文件吗?可以。
Nǐ kěyǐ bāng wǒ chǔlǐ wénjiàn ma? Kěyǐ.
Bạn có thể giúp tôi xử lý tài liệu không? Được.
Nhấn mạnh cách làm: 好好 + động từ
程度副词:“好好”
好好 + Động từ
"好好" (hǎohao) đặt trước động từ để nhấn mạnh cần làm kỹ, làm cho tốt. Trong bài học: 好好休息 (nghỉ ngơi cho thật tốt). Sếp dùng cấu trúc này để thể hiện sự quan tâm.
Mở rộng: "好好" (hǎohao) lặp lại tính từ 好 để nhấn mạnh "làm cho tử tế, kỹ lưỡng". Dạng AABB của tính từ: 高高 (rất cao), 大大 (rất to), 慢慢 (từ từ). Khi sếp nói "好好休息", là sự quan tâm chân thành.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 你好好的休息 → Đúng: 你好好休息 (好好 đứng trực tiếp trước động từ)
- Sai: 好好休息吧!→ với sếp không nên dùng 吧 mệnh lệnh, nên: 请您好好休息 (kính ngữ hơn).
💡 Mẹo: "好好学习,天天向上" (học tốt, mỗi ngày tiến bộ) là câu thành ngữ quen thuộc dùng 好好 — nhớ câu này là nhớ được cấu trúc.
你在家好好休息吧。
Nǐ zài jiā hǎohao xiūxi ba.
Cậu cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tốt nhé.
好好工作,好好休息。
Hǎohao gōngzuò, hǎohao xiūxi.
Làm việc cho tốt, nghỉ ngơi cho tốt.
Hỏi số ngày: Mấy ngày
询问天数:“几 + 天”
几 + 天
Dùng "几" (jǐ) hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10). Khi xin nghỉ, sếp thường hỏi: 你想休息几天? (cậu muốn nghỉ mấy ngày?). Trả lời: 我想休息一天/两天.
Mở rộng: "几" (jǐ) hỏi số lượng nhỏ (dưới 10), kết hợp với lượng từ: 几天 (mấy ngày), 几个人 (mấy người). "多少" (duōshao) hỏi số lượng bất kỳ. Khi xin nghỉ, sếp hỏi "休息几天?" — trả lời "一天/两天".
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 多少天 → với số nhỏ nên dùng 几天 (多少天 không sai nhưng 几天 tự nhiên hơn khi hỏi nghỉ phép)
- Sai: 两 天 → Đúng: 两天 (hai ngày). "两" và "二" đều là 2, nhưng trước lượng từ dùng 两: 两天, 两个人.
💡 Mẹo: Ghi nhớ: 一天 (1 ngày), 两天 (2 ngày), 三天 (3 ngày)... 周末 (cuối tuần) nghỉ 两天 — câu chuyện thường gặp ở công sở.
那你想休息几天?我想休息一天。
Nà nǐ xiǎng xiūxi jǐ tiān? Wǒ xiǎng xiūxi yì tiān.
Vậy cậu muốn nghỉ mấy ngày? Tôi muốn nghỉ một ngày.
你要住几天?
Nǐ yào zhù jǐ tiān?
Anh muốn ở mấy ngày?
Nói nơi chốn: Ở nhà nghỉ
地点状语:“在 + 地点”
在 + 地点 + 动词
"在 + địa điểm" đặt trước động từ để chỉ nơi diễn ra hành động. Trong bài: 在家休息 (nghỉ ở nhà). Lưu ý: địa điểm luôn đứng TRƯỚC động từ trong tiếng Trung.
Mở rộng: "在 + 地点 + 动词" chỉ nơi diễn ra hành động. Địa điểm luôn đứng TRƯỚC động từ: 在家休息 (nghỉ ở nhà), 在医院看医生 (khám bệnh ở bệnh viện). "在家" còn dùng như trạng từ: 我在家 (tôi đang ở nhà).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我休息在家 → Đúng: 我在家休息 (địa điểm đứng trước động từ)
- Nhầm 在家 (ở nhà) với 在家吗 (có ở nhà không): 你在家吗? hỏi ai đó có ở nhà không.
💡 Mẹo: Khi báo ốm, mẫu câu chuẩn: 我在家休息 (tôi nghỉ ở nhà). Kết hợp với 好好: 我在家好好休息 — tự nhiên và đầy đủ.
你在家好好休息吧。
Nǐ zài jiā hǎohao xiūxi ba.
Cậu cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tốt nhé.
我在医院看医生。
Wǒ zài yīyuàn kàn yīshēng.
Tôi đi khám bác sĩ ở bệnh viện.