Đăng nhập
Bài 6BCT(A) - Đi làm ngay

Chuẩn bị đi công tác — Đặt vé, khách sạn

Hỏi đặt vé, đặt khách sạn, check-in sân bay (机票、预订、出差)

45 phút22 từ6 điểm36 câu
  • Giao tiếp về kế hoạch đi công tác
  • Nhờ người khác hỗ trợ đặt vé máy bay và cung cấp hộ chiếu
  • Hỏi và xác nhận thông tin đặt phòng khách sạn
  • Sử dụng thành thạo cấu trúc '还没有' (vẫn chưa) và '几' (mấy)

Mua vé máy bay

Nguyễn Minh nhờ đồng nghiệp đặt vé máy bay đi công tác Thượng Hải.

Nguyễn Minh

李明,我明天去上海出差。

Lǐ Míng, wǒ míngtiān qù Shànghǎi chūchāi.

Lý Minh, ngày mai tôi đi Thượng Hải công tác.

Đồng nghiệp

好的。你买飞机票了吗?

Hǎo de. Nǐ mǎi fēijī piào le ma?

Vâng. Bạn đã mua vé máy bay chưa?

Nguyễn Minh

还没有。你可以帮助我订票吗?

Hái méiyǒu. Nǐ kěyǐ bāngzhù wǒ dìng piào ma?

Vẫn chưa. Bạn có thể giúp tôi đặt vé được không?

Đồng nghiệp

可以。请给我你的护照,我帮你订飞机票。

Kěyǐ. Qǐng gěi wǒ nǐ de hùzhào, wǒ bāng nǐ dìng fēijī piào.

Được. Xin đưa tôi hộ chiếu của bạn, tôi đặt vé máy bay giúp.

Nguyễn Minh

好的,给你。订一张去上海的票。

Hǎo de, gěi nǐ. Dìng yì zhāng qù Shànghǎi de piào.

Vâng, đây. Đặt một vé đi Thượng Hải.

Đồng nghiệp

好的。你什么时候离开?

Hǎo de. Nǐ shénme shíhou líkāi?

Được. Khi nào bạn rời đi?

Nguyễn Minh

明天早上八点从公司出发。

Míngtiān zǎoshang bā diǎn cóng gōngsī chūfā.

Sáng mai 8 giờ xuất phát từ công ty.

Đồng nghiệp

明白了。要不要坐船去?上海也可以坐船到。

Míngbai le. Yào bú yào zuò chuán qù? Shànghǎi yě kěyǐ zuò chuán dào.

Rõ. Có muốn đi tàu thủy không? Đi tàu thủy cũng đến được Thượng Hải.

Nguyễn Minh

不用了,坐飞机比较快。谢谢你的帮助!

Búyòng le, zuò fēijī bǐjiào kuài. Xièxie nǐ de bāngzhù!

Không cần đâu, đi máy bay nhanh hơn. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Đặt phòng khách sạn

Nguyễn Minh xác nhận thông tin đặt phòng khách sạn và đường đi đến khách sạn.

Nguyễn Minh

好的,给你。宾馆订了吗?

Hǎo de, gěi nǐ. Bīnguǎn dìng le ma?

Vâng, đây. Khách sạn đã đặt chưa?

Đồng nghiệp

已经订了,在市中心。

Yǐjīng dìng le, zài shì zhōngxīn.

Đã đặt rồi, ở trung tâm thành phố.

Nguyễn Minh

订了几个房间?

Dìng le jǐ ge fángjiān?

Đặt mấy phòng?

Đồng nghiệp

订了两个房间,住三天。

Dìng le liǎng ge fángjiān, zhù sān tiān.

Đặt hai phòng, ở ba ngày.

Nguyễn Minh

太好了!旅行社那边也联系好了吗?还得请你帮忙一下。

Tài hǎo le! Lǚxíngshè nàbiān yě liánxì hǎo le ma? Hái děi qǐng nǐ bāngmáng yíxià.

Tuyệt quá! Bên công ty du lịch cũng liên hệ xong chưa? Còn phải nhờ bạn giúp một chút.

Đồng nghiệp

联系好了,到了上海会有人来接你。

Liánxì hǎo le, dào le Shànghǎi huì yǒu rén lái jiē nǐ.

Liên hệ xong rồi, đến Thượng Hải sẽ có người đón bạn.

Nguyễn Minh

那宾馆的入口好找吗?

Nà bīnguǎn de rùkǒu hǎo zhǎo ma?

Vậy lối vào khách sạn có dễ tìm không?

Đồng nghiệp

很好找,宾馆就在桥旁边,入口很显眼。

Hěn hǎo zhǎo, bīnguǎn jiù zài qiáo pángbiān, rùkǒu hěn xiǎnyǎn.

Rất dễ tìm, khách sạn ngay cạnh cây cầu, lối vào rất nổi bật.

Nguyễn Minh

太好了,谢谢你!

Tài hǎo le, xièxie nǐ!

Tuyệt quá, cảm ơn bạn!

Tại sân bay

Nguyễn Minh đến sân bay, làm thủ tục và lấy thẻ lên máy bay.

Nhân viên

您好!请问您坐哪个航班?

Nín hǎo! Qǐngwèn nín zuò nǎ ge hángbān?

Xin chào! Xin hỏi ngài đi chuyến bay nào?

Nguyễn Minh

您好,我去上海。这是我的护照和机票。

Nín hǎo, wǒ qù Shànghǎi. Zhè shì wǒ de hùzhào hé jīpiào.

Xin chào, tôi đi Thượng Hải. Đây là hộ chiếu và vé máy bay của tôi.

Nhân viên

好的。请问您有几个行李?

Hǎo de. Qǐngwèn nín yǒu jǐ ge xíngli?

Được. Xin hỏi ngài có mấy kiện hành lý?

Nguyễn Minh

我有一个大行李箱和一个背包。

Wǒ yǒu yí ge dà xínglixiāng hé yí ge bēibāo.

Tôi có một va li lớn và một ba lô.

Nhân viên

这是您的登机牌,请从三号入口进去。

Zhè shì nín de dēngjīpái, qǐng cóng sān hào rùkǒu jìnqù.

Đây là thẻ lên máy bay của ngài, xin đi vào từ cửa số 3.

Nguyễn Minh

请问飞机几点起飞?

Qǐngwèn fēijī jǐ diǎn qǐfēi?

Xin hỏi máy bay cất cánh lúc mấy giờ?

Nhân viên

上午十点起飞,请您提前到登机口。

Shàngwǔ shí diǎn qǐfēi, qǐng nín tíqián dào dēngjīkǒu.

Cất cánh lúc 10 giờ sáng, xin ngài đến cổng lên máy bay sớm.

Nguyễn Minh

好的,谢谢你!

Hǎo de, xièxie nǐ!

Vâng, cảm ơn bạn!

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

chū

Ra, đi ra, xuất

chuán

Tàu thủy, thuyền

登机牌dēngjīpái

Thẻ lên máy bay

dìng

Đặt (vé, phòng, hàng)

房间fángjiān

Phòng

飞机fēijī

Máy bay

ge

Lượng từ (cái, chiếc)

护照hùzhào

Hộ chiếu

离开líkāi

Rời đi, rời khỏi

旅行社lǚxíngshè

Công ty du lịch

piào

qiáo

Cây cầu

入口rùkǒu

Lối vào, cửa vào

已经yǐjīng

Đã (hoàn thành)

zhù

Ở, sống

市中心shì zhōngxīn

Trung tâm thành phố

还没有hái méiyǒu

Vẫn chưa

帮忙bāngmáng

Giúp đỡ (không trang trọng)

上海Shànghǎi

Thượng Hải

两个liǎng ge

Hai cái

三天sān tiān

Ba ngày

飞机票fēijī piào

Vé máy bay

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Phủ định của hành động: Vẫn chưa

还没有 (+ Động từ)

Dùng để trả lời khi được hỏi một hành động đã hoàn thành chưa (bằng trợ từ 了). Nghĩa là đến thời điểm hiện tại thì hành động đó vẫn chưa xảy ra.

你买飞机票了吗?还没有。

Nǐ mǎi fēijī piào le ma? Hái méiyǒu.

Bạn đã mua vé máy bay chưa? Vẫn chưa.

Hỏi số lượng ít: Mấy

几 + Lượng từ + Danh từ

Dùng để hỏi số lượng (thường nhỏ hơn 10). Đối với "phòng" (fángjiān), lượng từ thường dùng là "个" (ge).

订了几个房间?订了两个房间。

Dìng le jǐ ge fángjiān? Dìng le liǎng ge fángjiān.

Đã đặt mấy phòng? Đã đặt hai phòng.

Diễn đạt đã hoàn thành: Đã... rồi

已经 + Động từ + 了

"已经...了" nhấn mạnh hành động đã hoàn thành. Đối lập với "还没有" (vẫn chưa). Khi nghe, phân biệt rõ hai cấu trúc này để trả lời chính xác.

我已经订了宾馆。

Wǒ yǐjīng dìng le bīnguǎn.

Tôi đã đặt khách sạn rồi.

Yêu cầu đưa tài liệu: Xin đưa tôi...

请 + 给 + 我 + 你的 + Danh từ

Khi đặt vé máy bay, nhân viên hành chính cần hộ chiếu. Cấu trúc lịch sự: 请给我你的护照 (xin đưa tôi hộ chiếu của bạn). "请" thể hiện sự lịch sự, "给" là đưa/cho.

请给我你的护照。

Qǐng gěi wǒ nǐ de hùzhào.

Xin đưa tôi hộ chiếu của bạn.

Hỏi đã làm chưa: ...了吗?

Động từ + 了 + 吗?

Thêm "了" sau động từ và "吗" cuối câu để hỏi hành động đã hoàn thành chưa. Ví dụ: 你买飞机票了吗? (bạn đã mua vé máy bay chưa?). Trả lời chưa: 还没有.

你买飞机票了吗?还没有。

Nǐ mǎi fēijī piào le ma? Hái méiyǒu.

Bạn đã mua vé máy bay chưa? Vẫn chưa.

Nói số phòng và số ngày ở

订了 + 数量 + 房间,住 + 天数

Khi xác nhận đặt phòng, thường nói cả số phòng và thời gian ở: 订了两个房间,住三天 (đặt hai phòng, ở ba ngày). "住" chỉ thời gian lưu trú tại khách sạn.

订了两个房间,住三天。

Dìng le liǎng ge fángjiān, zhù sān tiān.

Đặt hai phòng, ở ba ngày.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Văn hóa công tác (出差) của người Trung Quốc

Người Trung Quốc khi đi công tác thường chuẩn bị kỹ lưỡng: đặt vé, đặt phòng, liên hệ đối tác đón tiếp. Khi đến nơi, người ta hay gửi tin nhắn báo an toàn: "我已到上海" (tôi đã đến Thượng Hải). Đừng quên mang 身份证 (chứng minh thư) khi đi trong nước — không có là không nhận phòng được.

💡 Bộ từ vựng 'đặt chỗ' sinh tồn

订 (dìng - đặt) là từ vạn năng: 订票 (đặt vé), 订房间 (đặt phòng), 订外卖 (đặt đồ ăn). Kèm theo: 预订 (đặt trước - dự đặt, trang trọng hơn), 改签 (đổi chuyến bay - gǎiqiān), 退票 (hủy vé - tuìpiào). Khi đặt phòng hỏi thêm: 有空房吗?(còn phòng trống không?).

💡 Checklist 4 bước xác nhận đặt chỗ

Khi nhờ người khác đặt vé/đặt phòng, hãy xác nhận lại đầy đủ: 1) Đặt gì (机票/房间), 2) Mấy cái (几个), 3) Khi nào (几点/哪天), 4) Bao lâu (住几天). Việc xác nhận tránh hiểu lầm đáng tiếc. Ghi chú lại số xác nhận (确认号) của hãng hàng không để khi cần đổi chuyến.

💡 Văn hóa sân bay Trung Quốc

Tại sân bay Trung Quốc, hãy đến trước giờ bay ít nhất 2 tiếng (提前两个小时). Các cụm cần biết: 值机 (làm thủ tục - zhíjī), 登机口 (cổng lên máy bay - dēngjīkǒu), 安检 (kiểm tra an ninh - ānjiǎn), 行李托运 (ký gửi hành lý). Khi lên máy bay, số 1 trong chuyến bay đọc là 幺 (yāo): 航班 CA123 → 幺二三.

💡 Phân biệt 宾馆, 酒店, 饭店

宾馆 (bīnguǎn) - khách sạn bình dân; 酒店 (jiǔdiàn) - khách sạn (trang trọng, phổ biến nhất hiện nay); 饭店 (fàndiàn) - có thể là nhà hàng hoặc khách sạn lớn (Bắc Kinh Phạn Điếm). Ở thành phố lớn Trung Quốc, người ta hay nói 酒店 hơn 宾馆.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

明天我去北京______。

Câu 2

Trả lời câu hỏi sau bằng cụm từ chỉ việc chưa làm.

A: 你买票了吗? B: ______。

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Giao tiếp về kế hoạch đi công tác
  • Nhờ người khác hỗ trợ đặt vé máy bay và cung cấp hộ chiếu
  • Hỏi và xác nhận thông tin đặt phòng khách sạn
  • Sử dụng thành thạo cấu trúc '还没有' (vẫn chưa) và '几' (mấy)

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Chuẩn bị đi công tác — Đặt vé, khách sạn”: • Giao tiếp về kế hoạch đi công tác • Nhờ người khác hỗ trợ đặt vé máy bay và cung cấp hộ chiếu • Hỏi và xác nhận thông tin đặt phòng khách sạn • Sử dụng thành thạo cấu trúc '还没有' (vẫn chưa) và '几' (mấy). Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%