Đăng nhập

Ngữ pháp

Tổng kết Khóa 1

Ôn tập + Bài kiểm tra giữa kỳ BCT(A)

Về bài học chính

Câu tồn tại với "有" (có)

存在句:“有”

Nơi chốn + 有 + Sự vật

"有" biểu thị sự tồn tại: nơi nào đó có cái gì. Phủ định là "没有". Đây là cấu trúc thường gặp khi giới thiệu công ty hoặc phòng ban.

Mở rộng: "有" câu tồn tại: Nơi chốn + 有 + Sự vật. Phủ định "没有": 公司没有会议室. "有" còn chỉ sở hữu: 我有护照 (tôi có hộ chiếu). Phân biệt: "有" (tồn tại/sở hữu) vs "是" (đồng nhất): 我是经理 (tôi là giám đốc) vs 公司有经理 (công ty có giám đốc).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 公司是有会议室 → "有" diễn tả tồn tại, không dùng "是": 公司有会议室
  • Sai: 我没有会议 → nếu muốn nói chưa họp: 我还没开会; 没有 + 名词 = không có gì

💡 Mẹo: Câu tồn tại hay ra đề: 公司有五十个员工. Gặp "有...吗?" hỏi tồn tại → trả lời 有/没有.

我们公司有五十个员工。

Wǒmen gōngsī yǒu wǔshí ge yuángōng.

Công ty chúng tôi có 50 nhân viên.

公司没有会议室。

Gōngsī méiyǒu huìyìshì.

Công ty không có phòng họp.

Diễn đạt trạng thái chưa xảy ra: Chưa...

动作状态:“还没...”

还没 + Động từ

"还没" (hái méi) nghĩa là "vẫn chưa", dùng để trả lời câu hỏi với "...了吗?" khi hành động chưa xảy ra. Đây là mẫu quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Mở rộng: "还没 + 动词" (vẫn chưa) trả lời câu hỏi "...了吗?". "还没" = "还没有" (dạng đầy đủ). Khi hành động chưa xảy ra: 还没买 (chưa mua). Đối lập: 已经...了 (đã... rồi).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 还没买了 → 还没 + động từ nguyên thể: 还没买
  • Sai: 我还没有 → thiếu động từ khi cần cụ thể: 我还没买票

💡 Mẹo: Trong đề thi giữa kỳ, "还没" xuất hiện trong phần nghe và ngữ pháp. Nhớ cặp: 你买票了吗?→ 还没买 / 已经买了.

你买飞机票了吗?——还没买。

Nǐ mǎi fēijī piào le ma? —— Hái méi mǎi.

Bạn mua vé máy bay chưa? — Chưa mua.

会议还没有开始。

Huìyì hái méiyǒu kāishǐ.

Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.

Ngữ khí đề nghị: ...nhé

建议语气:“...吧”

Câu đề nghị + 吧

Đuôi "吧" (ba) đặt cuối câu để đưa ra đề nghị, gợi ý nhẹ nhàng. Ví dụ: 你先写请假单吧 (Em viết đơn xin nghỉ trước nhé).

Mở rộng: "吧" cuối câu đề nghị nhẹ nhàng: 你先休息吧 (anh nghỉ trước nhé). Với cấp trên/khách dùng kính ngữ hơn: 请您先休息 (mời ngài nghỉ trước). "吧" tạo không khí thân thiện, phù hợp đồng nghiệp.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 你先休息吧吗?→ 吧 không kết hợp với 吗
  • Sai: 你先休息吧!→ với sếp dùng 吧 không phù hợp; dùng 请您先休息

💡 Mẹo: Sếp nói "你先休息吧" — đây là mệnh lệnh nhẹ nhàng, thể hiện sự quan tâm. Đáp lại: 谢谢经理!(cảm ơn giám đốc).

你先休息吧。

Nǐ xiān xiūxi ba.

Anh nghỉ ngơi trước nhé.

我们开会吧。

Wǒmen kāihuì ba.

Chúng ta họp thôi.

Ôn tập: Hỏi vị trí — Ở đâu (Bài 1)

询问方位:“在哪儿”

Danh từ + 在哪儿? | Danh từ + 在 + 地点

Cấu trúc hỏi vị trí phòng ban trong công ty — một trong 4 trụ cột Khóa 1. Hỏi: 销售部在哪儿? Trả lời: 在二楼,左边.

Mở rộng: Ôn tập Bài 1: "在哪儿" hỏi vị trí. Cấu trúc: 名词 + 在哪儿?/ 在 + 地点. Trong bài kiểm tra: 销售部在哪儿?→ 在二楼,左边. "哪儿" khẩu ngữ, "哪里" (nǎlǐ) trang trọng hơn.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 在哪儿销售部?→ trật tự: 销售部在哪儿?
  • Sai: 销售部是哪儿?→ dùng 在, không dùng 是: 销售部在哪儿?

💡 Mẹo: Đây là cấu trúc nền tảng Khóa 1 — ôn lại: 请问 + 名词 + 在哪儿?cho mọi tình huống hỏi đường.

销售部在哪儿?销售部在二楼左边。

Xiāoshòu bù zài nǎr? Xiāoshòu bù zài èr lóu zuǒbian.

Bộ phận bán hàng ở đâu? Ở tầng 2 bên trái.

经理办公室在哪儿?在三楼。

Jīnglǐ bàngōngshì zài nǎr? Zài sān lóu.

Văn phòng giám đốc ở đâu? Ở tầng 3.

Ôn tập: Hỏi ai đó có mặt không (Bài 2)

询问在场:“在吗?”

Chủ ngữ + 在吗?

Dùng khi nghe điện thoại tìm người: 请问王经理在吗? Trả lời: 在 (có) hoặc 不在 (không có). Đây là mẫu câu thiết yếu trong nghiệp vụ văn phòng.

Mở rộng: Ôn tập Bài 2: "在吗?" hỏi ai đó có mặt không. Trả lời: 在 (có) / 不在 (không). Khi nghe điện thoại: 请问王经理在吗?→ 对不起,他不在办公室. Kết hợp kính ngữ 您 khi nói với khách.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 王经理是吗?→ "是" không dùng hỏi có mặt; dùng 在: 王经理在吗?
  • Sai: 他在吗 → khi khách hỏi nên: 请问王经理在吗?

💡 Mẹo: Cặp đối đáp trong đề nghe: 在吗?→ 在/不在. Nghe "不在" + lý do (开会/出差/出去) là biết người đó không tiếp được.

请问王经理在吗?对不起,他不在办公室。

Qǐngwèn Wáng jīnglǐ zài ma? Duìbuqǐ, tā bú zài bàngōngshì.

Xin hỏi Giám đốc Vương có đó không? Xin lỗi, giám đốc không có ở văn phòng.

李经理在吗?在,请稍等。

Lǐ jīnglǐ zài ma? Zài, qǐng shāo děng.

Giám đốc Lý có đó không? Có, xin đợi một lát.

Ôn tập: Đã hoàn thành — 已经...了 (Bài 5–6)

完成时态:“已经...了”

已经 + Động từ + 了

"已经...了" biểu thị hành động đã hoàn thành. Dùng khi nói về việc đã đặt vé, đặt phòng: 我已经订了宾馆的房间 (Tôi đã đặt phòng khách sạn rồi).

Mở rộng: Ôn tập Bài 5–6: "已经...了" chỉ hành động hoàn thành: 我已经订了宾馆的房间. "已经" có thể lược bỏ: 我订了房间 (tôi đã đặt phòng). Câu hỏi: 你已经订了吗?(bạn đặt rồi à?).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 我已经订宾馆的房间了 → đúng, nhưng "已经订了 + 名词" nhấn mạnh hành động hơn
  • Sai: 我还没已经订 → không kết hợp 还没 với 已经

💡 Mẹo: Đề tổng kết hay hỏi: "我已经订了宾馆的房间" dùng ngữ pháp gì? → 已经...了 (hoàn thành).

我已经订了宾馆的房间。

Wǒ yǐjīng dìng le bīnguǎn de fángjiān.

Tôi đã đặt phòng khách sạn rồi.

我买飞机票了。

Wǒ mǎi fēijī piào le.

Tôi đã mua vé máy bay rồi.