Đăng nhập

Ngữ pháp

Đề thi nghe trông như thế nào?

Làm quen định dạng đề thi BCT(A): 3 phần nghe, 30 câu/20 phút

Về bài học chính

Diễn đạt tổng số: Tổng cộng có...

数量表达:“一共有...”

一共有 + Số lượng + 量词 + 名词

"一共" (yígòng) nghĩa là "tổng cộng", dùng để nêu tổng số của một nhóm sự vật. Trong khẩu lệnh thi, bạn sẽ nghe "一共有十个题" (tổng cộng 10 câu).

Mở rộng: "一共" (tổng cộng) đứng trước số lượng để nêu tổng: 一共有十个题. Có thể kết hợp "有": 一共有三十个题. "共" đứng một mình trong văn viết trang trọng: 共计 (tổng cộng — văn bản). Trong khẩu lệnh thi, nghe "一共" là chuẩn bị tinh thần cho số lượng.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 一共有十题吗?→ đúng, nhưng câu hỏi thường: 一共有几题?(tổng cộng mấy câu?)
  • Sai: 有共十个题 → trật tự: 一共 + 有 + 数量: 一共有十个题

💡 Mẹo: Nghe khẩu lệnh "一共有十个题" — ghi nhanh số câu để phân bổ thời gian. 30 câu / 20 phút = ~40 giây/câu.

听力考试一共有三十个题。

Tīnglì kǎoshì yígòng yǒu sānshí ge tí.

Bài thi nghe tổng cộng có 30 câu.

一共有三个部分。

Yígòng yǒu sān ge bùfen.

Tổng cộng có 3 phần.

Diễn đạt tần suất: Mỗi câu nghe 2 lần

频率表达:“每题听两遍”

每 + 量词 + 动词 + 次数

"每" (měi) nghĩa là "mỗi", kết hợp với lượng từ chỉ đơn vị. "遍" (biàn) là lượng từ đếm số lần thực hiện một hành động trọn vẹn. Mẫu này giúp bạn hiểu chính xác số lần phát âm thanh.

Mở rộng: "每 + 量词 + 动词 + 次数" diễn đạt tần suất. "遍" (biàn) đếm số lần thực hiện trọn vẹn một việc: 读两遍 (đọc hai lần). Có thể dùng "次" (lần) thay thế: 听两次 = 听两遍. "遍" nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 每题听两遍吗?→ đúng, nhưng trong khẩu lệnh thi: 每题听两遍 (khẳng định)
  • Nhầm 遍 với 次: 遍 (trọn vẹn) vs 次 (số lần — chung chung). Nghe băng dùng 遍 phổ biến hơn.

💡 Mẹo: Lợi thế lớn của BCT(A): mỗi câu nghe 2 lần. Lần 1 chọn, lần 2 xác nhận — đừng bỏ phí lần nghe thứ hai.

每个题听两遍。

Měi ge tí tīng liǎng biàn.

Mỗi câu nghe hai lần.

我把课文读了三遍。

Wǒ bǎ kèwén dú le sān biàn.

Tôi đã đọc bài khóa ba lần.

Câu cầu khiến với "请" (xin mời)

祈使句:“请...”

请 + Động từ + Tân ngữ

Trong hướng dẫn thi, "请" được dùng để ra yêu cầu lịch sự: 请看图片 (xin nhìn tranh), 请听录音 (xin nghe băng). Ghi nhớ các cụm này giúp bạn biết mình cần làm gì ở mỗi bước.

Mở rộng: "请 + 动词 + 宾语" là câu cầu khiến lịch sự trong khẩu lệnh thi: 请看图片, 请听录音, 请选择答案. Ghi nhớ các cụm này để phản xạ nhanh: nghe "请" + động từ quen thuộc = biết ngay nhiệm vụ.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 请看图片,判断对错 → đúng, nhưng lưu ý: 判断 (phán đoán) + 对错 (đúng sai) là cặp từ cố định
  • Sai: 请听录音吧 → khẩu lệnh thi không dùng 吧, dùng trực tiếp: 请听录音

💡 Mẹo: Học thuộc 5 khẩu lệnh vàng: 请听 (xin nghe), 请看 (xin nhìn), 请选择 (xin chọn), 请判断 (xin phán đoán), 请回答 (xin trả lời).

请看图片,判断对错。

Qǐng kàn túpiàn, pànduàn duì cuò.

Xin nhìn tranh và phán đoán đúng sai.

请听对话,回答问题。

Qǐng tīng duìhuà, huídá wèntí.

Xin nghe hội thoại và trả lời câu hỏi.

Đánh giá đúng sai: 对 / 错

判断表达:“对/错”

判断 + 对/错

Trong Phần 1 bài thi nghe, bạn nghe từ/cụm từ rồi đánh dấu 对 (đúng) nếu khớp tranh, 错 (sai) nếu không khớp. Đây là cặp từ quan trọng nhất của Phần 1.

Mở rộng: "对" (đúng) / "错" (sai) là cặp từ cốt lõi Phần 1. Trong đề: 判断对错 (phán đoán đúng sai). "对" còn là giới từ "với": 对健康有好处 (có lợi cho sức khỏe). "错" còn nghĩa "sai lầm": 我错了 (tôi sai rồi).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 对还是错?→ đúng, nhưng trong thi chọn Đúng/Sai theo tranh không hỏi lại
  • Nhầm 对 (đúng) với 是 (là): "对" trả lời đúng/sai, "是" trả lời danh tính

💡 Mẹo: Khi nghe Phần 1, đừng vội đánh dấu — nghe hết cụm từ rồi mới so sánh với tranh. Nhiều thí sinh đánh dấu sớm vì nghe trúng một từ quen rồi sai cả câu.

请看图片,判断对错。

Qǐng kàn túpiàn, pànduàn duì cuò.

Xin nhìn tranh, phán đoán đúng sai.

这个答案是错的。

Zhège dá'àn shì cuò de.

Đáp án này sai.

Thông báo bắt đầu: Bây giờ... rồi

现在开始:“现在...了”

现在 + Động từ + 了

Giám khảo dùng "现在开始" hoặc "...现在开始" để báo bắt đầu phần thi. Nghe được "现在开始" là tín hiệu tập trung ngay.

Mở rộng: "现在开始" (bây giờ bắt đầu) là tín hiệu quan trọng nhất trong khẩu lệnh. "现在" + 动词 + 了 chỉ hành động vừa bắt đầu: 考试现在开始了. Khi nghe "现在开始", ngừng mọi việc, tập trung ngay.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 开始现在 → trật tự: 现在开始 (bây giờ bắt đầu)
  • Sai: 考试开始了现在 → 现在 đứng trước động từ: 考试现在开始了

💡 Mẹo: Trước khi băng bắt đầu, hãy đọc trước các câu hỏi/tranh. "现在开始" là lệnh chuyển từ đọc sang nghe.

听力考试现在开始。

Tīnglì kǎoshì xiànzài kāishǐ.

Phần thi nghe bây giờ bắt đầu.

第一部分现在开始。

Dì yī bùfen xiànzài kāishǐ.

Phần 1 bây giờ bắt đầu.

Yêu cầu chọn đáp án: Chọn ra...

选出表达:“选出...”

选出 + 正确的 + 名词

"选出" (xuǎnchū) nghĩa là "chọn ra" — dùng trong Phần 2 (选出正确的图片) và Phần 3 (选出正确的答案). Khác với "选择" (chọn nói chung).

Mở rộng: "选出" (chọn ra) = 选 (chọn) + 出 (ra — bổ ngữ kết quả). "选出正确的图片" (chọn ra tranh đúng). "选择" (lựa chọn) trang trọng hơn, thường trong văn bản. "选出" khẩu ngữ và khẩu lệnh thi.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 选出图片正确的 → trật tự: 选出 + 正确的 + 图片 (tính từ trước danh từ)
  • Nhầm 选出 (chọn ra — có kết quả) với 选择 (lựa chọn — hành động)

💡 Mẹo: "出" là bổ ngữ kết quả phổ biến: 找出 (tìm ra), 说出 (nói ra), 写出 (viết ra). Gặp "出" trong đề thi = hành động đã đạt kết quả.

请听句子,选出正确的图片。

Qǐng tīng jùzi, xuǎnchū zhèngquè de túpiàn.

Xin nghe câu và chọn ra tranh đúng.

请选择正确的答案。

Qǐng xuǎnzé zhèngquè de dá'àn.

Xin chọn đáp án đúng.