Đăng nhập
Bài 9BCT(A) - Đi làm ngay

Đề thi nghe trông như thế nào? — Làm quen định dạng đề thi

Làm quen định dạng đề thi BCT(A): 3 phần nghe, 30 câu/20 phút

45 phút22 từ6 điểm36 câu
  • Nắm được cấu trúc tổng quan của phần thi Nghe BCT(A): 3 phần, 30 câu, 20 phút
  • Phân biệt rõ yêu cầu của từng phần: Đúng/Sai theo tranh, nghe câu chọn tranh, nghe hội thoại chọn đáp án
  • Làm quen với các câu khẩu lệnh hướng dẫn trong đề thi để không bị bỡ ngỡ khi nghe
  • Biết cách phân bổ thời gian và tận dụng việc mỗi câu được đọc 2 lần

Bắt đầu thi và hướng dẫn Phần 1

Giám khảo thông báo bắt đầu phần thi nghe và hướng dẫn Phần 1 (Đúng/Sai theo tranh).

Giám khảo

听力考试现在开始。

Tīnglì kǎoshì xiànzài kāishǐ.

Phần thi nghe bây giờ bắt đầu.

Giám khảo

第一部分,一共有十个题,每题听两次。

Dì yī bùfen, yígòng yǒu shí ge tí, měi tí tīng liǎng cì.

Phần 1, tổng cộng có 10 câu, mỗi câu nghe hai lần.

Giám khảo

请看图片,判断对错。

Qǐng kàn túpiàn, pànduàn duì cuò.

Xin nhìn tranh, phán đoán đúng sai.

Giám khảo

现在请大家听第一个问题。

Xiànzài qǐng dàjiā tīng dì yī ge wèntí.

Bây giờ xin mọi người nghe câu hỏi thứ nhất.

Giám khảo

每道题都会读两遍,请选择正确的答案。听录音的时候注意题目的关键词。

Měi dào tí dōu huì dú liǎng biàn, qǐng xuǎnzé zhèngquè de dá'àn. Tīng lùyīn de shíhou zhùyì tímù de guānjiàncí.

Mỗi câu đều được đọc hai lần, xin chọn đáp án đúng. Khi nghe băng nhớ chú ý từ khóa của câu hỏi.

Giám khảo

第一遍是听句子,第二遍是检查。

Dì yī biàn shì tīng jùzi, dì èr biàn shì jiǎnchá.

Lần một là nghe câu, lần hai là kiểm tra.

Giám khảo

如果有问题,请现在举手问我。

Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng xiànzài jǔshǒu wèn wǒ.

Nếu có vấn đề gì, xin giơ tay hỏi tôi ngay bây giờ.

Giám khảo

好,没有问题,我们开始。

Hǎo, méiyǒu wèntí, wǒmen kāishǐ.

Được, không có vấn đề gì, chúng ta bắt đầu.

Giám khảo

你经常坐地铁上班吗?

Nǐ jīngcháng zuò dìtiě shàngbān ma?

Bạn có thường đi tàu điện ngầm đi làm không?

Giám khảo

对,我经常坐地铁。

Duì, wǒ jīngcháng zuò dìtiě.

Đúng, tôi thường đi tàu điện ngầm. (Chọn Đúng)

Nghe câu chọn tranh

Hướng dẫn Phần 2 và ví dụ minh họa về cách nghe câu và chọn tranh phù hợp.

Giám khảo

第二部分,请听句子,选出正确的图片。

Dì èr bùfen, qǐng tīng jùzi, xuǎnchū zhèngquè de túpiàn.

Phần 2, xin nghe câu và chọn ra bức tranh đúng.

Giám khảo

一共还是十个题,每题听两遍。

Yígòng háishì shí ge tí, měi tí tīng liǎng biàn.

Tổng cộng vẫn là 10 câu, mỗi câu nghe hai lần.

Giám khảo

这个部分适合练习你的听力和选择能力。

Zhège bùfen shìhé liànxí nǐ de tīnglì hé xuǎnzé nénglì.

Phần này phù hợp để rèn luyện khả năng nghe và lựa chọn của bạn.

Giám khảo

他在等出租车呢。

Tā zài děng chūzūchē ne.

Anh ấy đang đợi taxi. (Chọn tranh có người đang vẫy taxi)

Giám khảo

她在打印文件。

Tā zài dǎyìn wénjiàn.

Cô ấy đang in tài liệu. (Chọn tranh có máy in và tài liệu)

Giám khảo

他每天骑车上班。

Tā měitiān qí chē shàngbān.

Anh ấy hằng ngày đi xe đạp đi làm.

Giám khảo

现在请看第三张图片。

Xiànzài qǐng kàn dì sān zhāng túpiàn.

Bây giờ xin nhìn bức tranh thứ ba.

Giám khảo

这还是一道判断题,听清楚再说。

Zhè háishì yí dào pànduàn tí, tīng qīngchu zài shuō.

Đây vẫn là một câu phán đoán, nghe rõ rồi hãy nói.

Giám khảo

好,下面我们进入第三部分。

Hǎo, xiàmiàn wǒmen jìnrù dì sān bùfen.

Được, tiếp theo chúng ta sang phần ba.

Nghe hội thoại chọn đáp án

Hướng dẫn Phần 3 với ví dụ hội thoại ngắn và cách chọn đáp án đúng.

Giám khảo

第三部分,请听对话,回答问题。

Dì sān bùfen, qǐng tīng duìhuà, huídá wèntí.

Phần 3, xin nghe hội thoại và trả lời câu hỏi.

Nam

你去哪儿?坐公共汽车还是坐地铁?

Nǐ qù nǎr? Zuò gōnggòng qìchē háishì zuò dìtiě?

Bạn đi đâu? Đi xe buýt hay đi tàu điện ngầm?

Nữ

我去机场接客户,坐出租车比较方便。

Wǒ qù jīchǎng jiē kèhù, zuò chūzūchē bǐjiào fāngbiàn.

Tôi ra sân bay đón khách hàng, đi taxi tiện hơn.

Giám khảo

问:女的去哪儿?

Wèn: Nǚ de qù nǎr?

Hỏi: Người nữ đi đâu? (Đáp án: Đi sân bay)

Giám khảo

这个问题很简单,答案就在对话里。

Zhège wèntí hěn jiǎndān, dá'àn jiù zài duìhuà lǐ.

Câu hỏi này rất đơn giản, đáp án nằm ngay trong hội thoại.

Giám khảo

你要听清楚问题是问谁,再选择。

Nǐ yào tīng qīngchu wèntí shì wèn shéi, zài xuǎnzé.

Bạn phải nghe rõ câu hỏi hỏi về ai, rồi mới chọn.

Giám khảo

每个部分都适合先用简单题热身。

Měi ge bùfen dōu shìhé xiān yòng jiǎndān tí rèshēn.

Mỗi phần đều phù hợp để khởi động bằng câu dễ trước.

Giám khảo

现在,我们开始正式考试。一共三十分钟。

Xiànzài, wǒmen kāishǐ zhèngshì kǎoshì. Yígòng sānshí fēnzhōng.

Bây giờ, chúng ta bắt đầu thi chính thức. Tổng cộng ba mươi phút.

Giám khảo

祝大家考试顺利,全部答对!

Zhù dàjiā kǎoshì shùnlì, quánbù dá duì!

Chúc mọi người thi tốt, trả lời đúng hết!

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

biàn

Lượt, lần (đếm số lần thực hiện)

部分bùfen

Phần

cuò

Sai

duì

Đúng

还是háishì

Vẫn, hay là

经常jīngcháng

Thường xuyên

měi

Mỗi

适合shìhé

Phù hợp

tīng

Nghe

问题wèntí

Câu hỏi, vấn đề

现在xiànzài

Bây giờ

选择xuǎnzé

Chọn, lựa chọn

一共yígòng

Tổng cộng

正确zhèngquè

Đúng, chính xác

考试kǎoshì

Kỳ thi, bài thi

题目tímù

Câu hỏi, đề bài

答案dá'àn

Đáp án

图片túpiàn

Bức tranh, hình ảnh

录音lùyīn

Bản ghi âm, đoạn băng

判断pànduàn

Phán đoán, đánh giá

分钟fēnzhōng

Phút

听力tīnglì

Phần thi nghe, khả năng nghe

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Diễn đạt tổng số: Tổng cộng có...

一共有 + Số lượng + 量词 + 名词

"一共" (yígòng) nghĩa là "tổng cộng", dùng để nêu tổng số của một nhóm sự vật. Trong khẩu lệnh thi, bạn sẽ nghe "一共有十个题" (tổng cộng 10 câu).

听力考试一共有三十个题。

Tīnglì kǎoshì yígòng yǒu sānshí ge tí.

Bài thi nghe tổng cộng có 30 câu.

Diễn đạt tần suất: Mỗi câu nghe 2 lần

每 + 量词 + 动词 + 次数

"每" (měi) nghĩa là "mỗi", kết hợp với lượng từ chỉ đơn vị. "遍" (biàn) là lượng từ đếm số lần thực hiện một hành động trọn vẹn. Mẫu này giúp bạn hiểu chính xác số lần phát âm thanh.

每个题听两遍。

Měi ge tí tīng liǎng biàn.

Mỗi câu nghe hai lần.

Câu cầu khiến với "请" (xin mời)

请 + Động từ + Tân ngữ

Trong hướng dẫn thi, "请" được dùng để ra yêu cầu lịch sự: 请看图片 (xin nhìn tranh), 请听录音 (xin nghe băng). Ghi nhớ các cụm này giúp bạn biết mình cần làm gì ở mỗi bước.

请看图片,判断对错。

Qǐng kàn túpiàn, pànduàn duì cuò.

Xin nhìn tranh và phán đoán đúng sai.

Đánh giá đúng sai: 对 / 错

判断 + 对/错

Trong Phần 1 bài thi nghe, bạn nghe từ/cụm từ rồi đánh dấu 对 (đúng) nếu khớp tranh, 错 (sai) nếu không khớp. Đây là cặp từ quan trọng nhất của Phần 1.

请看图片,判断对错。

Qǐng kàn túpiàn, pànduàn duì cuò.

Xin nhìn tranh, phán đoán đúng sai.

Thông báo bắt đầu: Bây giờ... rồi

现在 + Động từ + 了

Giám khảo dùng "现在开始" hoặc "...现在开始" để báo bắt đầu phần thi. Nghe được "现在开始" là tín hiệu tập trung ngay.

听力考试现在开始。

Tīnglì kǎoshì xiànzài kāishǐ.

Phần thi nghe bây giờ bắt đầu.

Yêu cầu chọn đáp án: Chọn ra...

选出 + 正确的 + 名词

"选出" (xuǎnchū) nghĩa là "chọn ra" — dùng trong Phần 2 (选出正确的图片) và Phần 3 (选出正确的答案). Khác với "选择" (chọn nói chung).

请听句子,选出正确的图片。

Qǐng tīng jùzi, xuǎnchū zhèngquè de túpiàn.

Xin nghe câu và chọn ra tranh đúng.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Cấu trúc đề thi Nghe BCT(A) chuẩn

Phần Nghe có 3 phần: Phần 1 (câu 1–10) nghe từ/cụm từ chọn Đúng/Sai theo tranh; Phần 2 (câu 11–20) nghe câu chọn 1 trong 3 tranh A–B–C; Phần 3 (câu 21–30) nghe hội thoại 2 lượt rồi chọn đáp án chữ. Tổng 20 phút, mỗi câu đọc 2 lần. Nắm chắc cấu trúc này để không bất ngờ trong phòng thi.

💡 Chiến lược 3 giai đoạn trong phòng thi

Giai đoạn 1 (trước khi băng phát): đọc lướt hướng dẫn và nhìn tranh câu đầu. Giai đoạn 2 (băng phát): lần 1 nghe chọn, lần 2 xác nhận, đọc trước câu kế tiếp. Giai đoạn 3 (cuối phần): dò lại phiếu trả lời, không để trống câu nào.

💡 Từ vựng khẩu lệnh 'sinh tồn'

Học thuộc các cụm: 听力考试 (bài thi nghe), 现在开始 (bắt đầu), 第一部分/二/三 (phần 1/2/3), 每题听两遍 (mỗi câu nghe 2 lần), 请听对话 (xin nghe hội thoại), 选择正确的答案 (chọn đáp án đúng), 判断对错 (phán đoán đúng sai). Nắm chúng, bạn sẽ không lạc lối khi băng hướng dẫn chạy.

💡 Tận dụng tối đa 2 lần nghe

Lần nghe 1: tập trung bắt từ khóa chính (danh từ/động từ) và chốt đáp án ngay. Lần nghe 2: chỉ xác nhận đáp án, hoặc nghe bù từ khóa còn thiếu nếu lần 1 không chắc. Đừng dùng lần 2 để nghe lại từ đầu — hãy dùng nó để kiểm tra và đọc trước câu sau.

💡 Tâm lý phòng thi BCT

Phần thi nghe thường gây áp lực vì không xem lại được. Người Trung Quốc có câu "沉着冷静" (trầm tĩnh, bình tĩnh - chénzhuó lěngjìng) — giữ bình tĩnh là chìa khóa. Nếu lỡ một câu, đừng dừng lại, hãy tiếp tục với câu sau. Bỏ một câu còn hơn mất cả phần thi.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Kiểm tra kiến thức về cấu trúc bài thi BCT(A).

Phần thi Nghe của BCT(A) có bao nhiêu câu hỏi và kéo dài bao lâu?

Câu 2

Mỗi câu hỏi trong phần thi Nghe BCT(A) được đọc mấy lần?

Mỗi câu nghe được phát bao nhiêu lần?

Câu 3

Nhiệm vụ của thí sinh trong Phần 1 là gì?

Trong Phần 1 (Câu 1–10), thí sinh cần làm gì?

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Nắm được cấu trúc tổng quan của phần thi Nghe BCT(A): 3 phần, 30 câu, 20 phút
  • Phân biệt rõ yêu cầu của từng phần: Đúng/Sai theo tranh, nghe câu chọn tranh, nghe hội thoại chọn đáp án
  • Làm quen với các câu khẩu lệnh hướng dẫn trong đề thi để không bị bỡ ngỡ khi nghe
  • Biết cách phân bổ thời gian và tận dụng việc mỗi câu được đọc 2 lần

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Đề thi nghe trông như thế nào? — Làm quen định dạng đề thi”: • Nắm được cấu trúc tổng quan của phần thi Nghe BCT(A): 3 phần, 30 câu, 20 phút • Phân biệt rõ yêu cầu của từng phần: Đúng/Sai theo tranh, nghe câu chọn tranh, nghe hội thoại chọn đáp án • Làm quen với các câu khẩu lệnh hướng dẫn trong đề thi để không bị bỡ ngỡ khi nghe • Biết cách phân bổ thời gian và tận dụng việc mỗi câu được đọc 2 lần. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%