Đăng nhập

Ngữ pháp

Chuẩn bị đi công tác

Hỏi đặt vé, đặt khách sạn, check-in sân bay (机票、预订、出差)

Về bài học chính

Phủ định của hành động: Vẫn chưa

表示否定完成:“还没有”

还没有 (+ Động từ)

Dùng để trả lời khi được hỏi một hành động đã hoàn thành chưa (bằng trợ từ 了). Nghĩa là đến thời điểm hiện tại thì hành động đó vẫn chưa xảy ra.

Mở rộng: "还没有" (vẫn chưa) đứng trước động từ để phủ định hành động chưa xảy ra đến thời điểm hiện tại. Có thể rút gọn thành "还没": 还没订 (chưa đặt). Khi được hỏi "...了吗?" mà chưa làm, trả lời ngắn "还没有" là chuẩn nhất. Khác với "没有" (không có — phủ định tồn tại).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 我还没有买了 → Đúng: 我还没有买 (还没有 + động từ nguyên thể, không dùng 了)
  • Nhầm 还没有 (vẫn chưa — chưa xảy ra) với 没有 (không có — phủ định sở hữu): 我没有护照 (tôi không có hộ chiếu) vs 我还没有买护照? (sai — 护照 không mua)

💡 Mẹo: Trong công sở, khi sếp hỏi "你订票了吗?" mà chưa làm, đừng chỉ nói "没有" — hãy nói "还没有,马上订" (vẫn chưa, tôi đặt ngay) để thể hiện chủ động.

你买飞机票了吗?还没有。

Nǐ mǎi fēijī piào le ma? Hái méiyǒu.

Bạn đã mua vé máy bay chưa? Vẫn chưa.

宾馆还没有订。

Bīnguǎn hái méiyǒu dìng.

Khách sạn vẫn chưa đặt.

Hỏi số lượng ít: Mấy

询问数量:“几+量词+名词”

几 + Lượng từ + Danh từ

Dùng để hỏi số lượng (thường nhỏ hơn 10). Đối với "phòng" (fángjiān), lượng từ thường dùng là "个" (ge).

Mở rộng: "几 + 量词 + 名词" hỏi số lượng nhỏ (thường < 10). "几个" (mấy cái) dùng chung cho nhiều danh từ. Khi trả lời, dùng 两 (hai) trước lượng từ: 两个房间 (hai phòng), không dùng 二. "多少" hỏi số lượng bất kỳ, thường dùng cho số lớn.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 订了二个房间 → Đúng: 订了两个房间 (trước lượng từ luôn dùng 两, không dùng 二)
  • Sai: 几个行李箱 → đúng nhưng nghe ít tự nhiên; với hành lý dùng: 几件行李 (mấy kiện hành lý)

💡 Mẹo: Nhớ cặp "两个" (hai cái) và "两间" (hai phòng — lượng từ riêng cho phòng): 订了两间房 (đặt hai phòng) là cách nói tự nhiên nhất ở khách sạn.

订了几个房间?订了两个房间。

Dìng le jǐ ge fángjiān? Dìng le liǎng ge fángjiān.

Đã đặt mấy phòng? Đã đặt hai phòng.

Diễn đạt đã hoàn thành: Đã... rồi

已经完成:“已经...了”

已经 + Động từ + 了

"已经...了" nhấn mạnh hành động đã hoàn thành. Đối lập với "还没有" (vẫn chưa). Khi nghe, phân biệt rõ hai cấu trúc này để trả lời chính xác.

Mở rộng: "已经...了" nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói. "已经" có thể lược bỏ trong khẩu ngữ: 订了 (đặt rồi). Câu hỏi "已经...了吗?" hỏi đã làm chưa. Đối lập: "还没..." (vẫn chưa).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 我已经订宾馆了房间 → Đúng: 我已经订了宾馆的房间 (了 đứng sau động từ, trước tân ngữ)
  • Sai: 已经还没订 → không kết hợp 已经 với 还没 (hai thái cực trái ngược)

💡 Mẹo: "已经" và "了" trong cùng câu tạo cảm giác chắc chắn, hoàn tất: 已经订好了 (đã đặt xong). "好" là bổ ngữ kết quả — nói "订好了" nghe dứt khoát hơn "订了".

我已经订了宾馆。

Wǒ yǐjīng dìng le bīnguǎn.

Tôi đã đặt khách sạn rồi.

你已经买票了吗?

Nǐ yǐjīng mǎi piào le ma?

Bạn đã mua vé chưa?

Yêu cầu đưa tài liệu: Xin đưa tôi...

请求递交:“请给我...”

请 + 给 + 我 + 你的 + Danh từ

Khi đặt vé máy bay, nhân viên hành chính cần hộ chiếu. Cấu trúc lịch sự: 请给我你的护照 (xin đưa tôi hộ chiếu của bạn). "请" thể hiện sự lịch sự, "给" là đưa/cho.

Mở rộng: "请给我 + 你的 + 名词" là yêu cầu lịch sự đưa tài liệu. Với cấp trên/khách, dùng "您的" thay "你的". Đáp lại khi đưa đồ: "给你" (của bạn đây). "给" vừa là động từ (đưa/cho) vừa là giới từ (cho ai).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 请给我你的护照 → khi đưa đồ vật nói "给你" — không nói "给护照你" (sai trật tự)
  • Sai: 我给你 (tôi cho bạn) ≠ 给你 (của bạn đây) — nhầm nghĩa khi đáp lại

💡 Mẹo: Khi đưa hộ chiếu cho nhân viên, đưa bằng hai tay là phép lịch sự tối đa ở Trung Quốc — dù lời nói chỉ là "给你" ngắn gọn.

请给我你的护照。

Qǐng gěi wǒ nǐ de hùzhào.

Xin đưa tôi hộ chiếu của bạn.

好的,给你。

Hǎo de, gěi nǐ.

Vâng, đây.

Hỏi đã làm chưa: ...了吗?

完成疑问:“...了吗?”

Động từ + 了 + 吗?

Thêm "了" sau động từ và "吗" cuối câu để hỏi hành động đã hoàn thành chưa. Ví dụ: 你买飞机票了吗? (bạn đã mua vé máy bay chưa?). Trả lời chưa: 还没有.

Mở rộng: "动词 + 了 + 吗?" hỏi hành động đã hoàn thành chưa. Trả lời: 已经...了 (đã rồi) hoặc 还没有 (chưa). "了" trong câu hỏi này là trợ từ hoàn thành. Lưu ý: câu trả lời ngắn "订了" (đặt rồi) — 了 bắt buộc.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 你订票吗?→ đúng nhưng hỏi ý định, không phải hỏi đã làm chưa. Hỏi hoàn thành phải: 你订票了吗?
  • Trả lời thiếu 了: 我订 → phải 我订了 (tôi đặt rồi)

💡 Mẹo: Nghe câu hỏi đuôi 了吗 là nhận biết ngay người hỏi muốn biết VIỆC ĐÃ XONG chưa — đừng trả lời theo kiểu kế hoạch tương lai.

你买飞机票了吗?还没有。

Nǐ mǎi fēijī piào le ma? Hái méiyǒu.

Bạn đã mua vé máy bay chưa? Vẫn chưa.

宾馆订了吗?已经订了。

Bīnguǎn dìng le ma? Yǐjīng dìng le.

Khách sạn đã đặt chưa? Đã đặt rồi.

Nói số phòng và số ngày ở

数量与时长:“订了...,住...”

订了 + 数量 + 房间,住 + 天数

Khi xác nhận đặt phòng, thường nói cả số phòng và thời gian ở: 订了两个房间,住三天 (đặt hai phòng, ở ba ngày). "住" chỉ thời gian lưu trú tại khách sạn.

Mở rộng: Khi xác nhận đặt phòng, nói đủ: số phòng + số ngày ở: 订了两个房间,住三天. "住" (ở) chỉ thời gian lưu trú. Hỏi ngược lại: 住几天?(ở mấy ngày?). Có thể thêm loại phòng: 标准间 (phòng tiêu chuẩn), 大床房 (phòng giường đôi).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 住三天房间 → Đúng: 住三天 (三天 đã đủ, không cần 房间)
  • Sai: 订房间了三天 → trật tự: 订了 + hai房间 + 住 + ba天

💡 Mẹo: Tại khách sạn Trung Quốc, "退房" (trả phòng) thường là 12 giờ trưa. Khi hỏi: 我什么时候退房?(khi nào tôi trả phòng?) — nhớ mốc 中午十二点 (12 giờ trưa).

订了两个房间,住三天。

Dìng le liǎng ge fángjiān, zhù sān tiān.

Đặt hai phòng, ở ba ngày.

我们住五天。

Wǒmen zhù wǔ tiān.

Chúng tôi ở năm ngày.