Ngữ pháp
Email sếp gửi, đọc được không?
Đọc hiểu email ngắn, tin nhắn công việc đơn giản nhất
Trợ từ động thái 了 (le) chỉ sự hoàn thành
动作的完成:“了”
Động từ + 了 (+ Tân ngữ)
Dùng sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành, thường gặp khi nói về việc gửi/nhận email hay tài liệu. Câu hỏi "...了吗?" hỏi hành động đã xảy ra chưa.
Mở rộng: "了" đứng sau động từ biểu thị hành động đã hoàn thành. "了" cuối câu (sentence-final 了) biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc thông tin mới: 我知道了 (giờ tôi đã biết). Phân biệt: 动词+了 = hoàn thành, 句子+了 = thay đổi trạng thái.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我看电子邮件了 + 他发文件 → cần phân biệt hai 了: "我看了电子邮件" (đã xem) vs "我看电子邮件了" (bây giờ xem rồi)
- Sai: 我还没看了 → Đúng: 我还没看 (还没 + động từ, không dùng 了 với 还没)
💡 Mẹo: Trong email công việc, "我看了" (tôi đã xem) và "收到了" (đã nhận) là hai phản hồi phổ biến nhất. Học thuộc cặp hỏi-đáp: 你看了吗?→ 看了 / 还没看.
老板发了一个新文件。
Lǎobǎn fā le yí ge xīn wénjiàn.
Sếp đã gửi một tài liệu mới.
你看电子邮件了吗?看了。
Nǐ kàn diànzǐ yóujiàn le ma? Kàn le.
Bạn đã xem email chưa? Xem rồi.
Bổ ngữ kết quả: 收 (nhận) + 到 (được)
结果补语:“收到”
Động từ + 到
Chữ 到 đứng sau động từ 收 để nhấn mạnh kết quả của hành động là đã nhận được thành công. Tương tự: 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy), 买到 (mua được).
Mở rộng: Bổ ngữ kết quả "V + 到" diễn tả hành động đạt kết quả: 收到 (nhận được), 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy), 买到 (mua được), 找到 (tìm thấy). "到" đứng ngay sau động từ, không tách rời.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我收到了到文件 → Đúng: 我收到了文件 (chỉ một 到)
- Sai: 我看到他 → nếu muốn nhấn mạnh kết quả: 我看到了他 (tôi đã nhìn thấy anh ấy)
💡 Mẹo: "收到了" trong email là phản hồi ngắn gọn chuẩn mực. Khi chuyển tiếp tài liệu cho sếp, ghi: 已收到,正在处理 (đã nhận, đang xử lý) — rất chuyên nghiệp.
那个文件你收到了吗?
Nà ge wénjiàn nǐ shōudào le ma?
Tài liệu đó bạn đã nhận được chưa?
我收到了。
Wǒ shōudào le.
Tôi nhận được rồi.
Mốc thời hạn: Trước...
时间界限:“...以前”
Thời gian + 以前 + Động từ
"以前" đứng sau mốc thời gian để chỉ thời hạn: "十点以前" (trước 10 giờ). Đây là từ quan trọng khi đọc email có yêu cầu thời hạn.
Mở rộng: "以前" (trước) và "以后" (sau) đặt sau mốc thời gian: 十点以前 (trước 10h), 十点以后 (sau 10h). Lưu ý trật tự: THỜI GIAN + 以前 + MỆNH ĐỀ. "以前" đứng một mình còn nghĩa "trước đây, trước kia": 我以前在中国工作 (trước đây tôi làm ở Trung Quốc).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 以前十点完成 → Đúng: 十点以前完成 (mốc thời gian đứng trước 以前)
- Nhầm "以前" với "前": 三天前 (ba ngày trước) = 以前 ít dùng cho khoảng thời gian ngắn.
💡 Mẹo: Email thời hạn thường có cụm: "请于星期五以前提交" (xin nộp trước thứ Sáu). Gặp "以前" trong email, hãy đánh dấu ngay — đó là deadline.
明天上午十点以前完成。
Míngtiān shàngwǔ shí diǎn yǐqián wánchéng.
Hoàn thành trước 10 giờ sáng mai.
星期五以前交报告。
Xīngqīwǔ yǐqián jiāo bàogào.
Nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Hành động đang diễn ra: Đang...
进行中的动作:“正在...”
正在 + Động từ
"正在" đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: 我正在看 (tôi đang xem) — khác với 看了 (đã xem xong).
Mở rộng: "正在" nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Có thể dùng "在 + 动词" (đang) ngắn gọn hơn: 我在看 (tôi đang xem). "正" chỉ nhấn mạnh thời điểm, không dùng "正在" với hành động lặp lại.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我正在看了 → Đúng: 我正在看 (正在 không kết hợp với 了 hoàn thành)
- Sai: 我看了正在 → trật tự đúng: 我正在看 / 我看了 (đã xem xong)
💡 Mẹo: Khi sếp hỏi đã làm việc chưa mà bạn đang làm dở, trả lời: 我正在做 (tôi đang làm) — không nói 我做好了 (làm xong rồi) khi chưa xong.
收到了,我正在看。
Shōudào le, wǒ zhèngzài kàn.
Nhận được rồi, tôi đang xem.
他正在写报告。
Tā zhèngzài xiě bàogào.
Anh ấy đang viết báo cáo.
Gửi cho ai đó: 发给...
发给某人:“发给/发给你”
发 + 给 + 人 (+ 一份/文件)
"发给" kết hợp động từ 发 (gửi) và giới từ 给 (cho) để chỉ người nhận. Thường dùng khi chuyển tiếp tài liệu email cho đồng nghiệp: 发给我一份 (gửi cho tôi một bản).
Mở rộng: "发给" (gửi cho) là động từ + giới từ. Người nhận đứng sau 给. Có thể dùng "转发给" (chuyển tiếp cho): 我把文件转发给你 (tôi chuyển tiếp file cho bạn). "发" không có 给 thì chỉ hành động gửi, không nói rõ người nhận.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 发给你我 → Đúng: 发给你 / 发给我 (người nhận đứng ngay sau 给)
- Sai: 我发给文件给你 → Đúng: 我把文件发给你 (dùng 把 để nhấn mạnh tân ngữ)
💡 Mẹo: Trong email: "附件是..." (đính kèm là...), "请查收附件" (xin kiểm tra file đính kèm). Học thêm cụm 转发 (chuyển tiếp) để xử lý email hàng ngày.
你发给我一份吧。
Nǐ fā gěi wǒ yí fèn ba.
Bạn gửi cho tôi một bản nhé.
我马上发给你。
Wǒ mǎshàng fā gěi nǐ.
Tôi gửi ngay cho bạn.
Gợi ý, đề nghị: Nhé / ... đi
建议语气:“...吧”
Câu khẳng định + 吧
Trợ từ "吧" (ba) đặt cuối câu biểu thị đề xuất, mời gọi hành động chung. Ví dụ: 我们马上开始工作吧 (Chúng ta hãy bắt đầu làm việc ngay) — thân thiện, phù hợp đồng nghiệp.
Mở rộng: "吧" cuối câu thể hiện đề xuất, gợi ý, mời gọi — nhẹ nhàng và thân thiện. Trong công sở: 我们开始吧 (chúng ta bắt đầu nhé), 你先看看吧 (bạn xem trước nhé). Khác với "吗" (câu hỏi), "吧" là câu đề nghị.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我们开始吧吗?→ không bao giờ kết hợp 吧 và 吗
- Sai: 你发给我一份吧!→ với sếp không nên dùng 吧 mệnh lệnh, nên: 请您发给我一份 (kính ngữ hơn)
💡 Mẹo: Với đồng nghiệp thân thiết, 吧 tạo không khí thoải mái: 我们去吃饭吧 (chúng ta đi ăn nhé). Với sếp/khách, tránh 吧, thay bằng 吧 → 请您...
我们马上开始工作吧。
Wǒmen mǎshàng kāishǐ gōngzuò ba.
Chúng ta hãy bắt đầu làm việc ngay đi.
你发给我一份吧。
Nǐ fā gěi wǒ yí fèn ba.
Bạn gửi cho tôi một bản nhé.