Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这是我的______。 (Sau '的' cần danh từ)
Bài tập
Nhìn ngữ cảnh, chọn đúng từ trong 30 giây/câu
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这是我的______。 (Sau '的' cần danh từ)
Câu 2
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
今天天气很______。 (Sau '很' cần tính từ)
Câu 3
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (cụm cố định).
我每天______地铁上班。
Câu 4
Phân biệt 不/没.
我还没______飞机票,明天去买。
Câu 5
Nhận định về cách làm bài điền từ.
Sau '的' thường là danh từ, sau '很' thường là tính từ.
Câu 6
Nhận định về cách làm bài điền từ.
Chỉ cần chọn từ đúng từ loại, không cần kiểm tra nghĩa của cả câu.
Câu 7
Nối cụm kết hợp cố định.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 8
Sắp xếp các bước làm bài điền từ đúng thứ tự.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 9
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Tôi vẫn chưa mua vé máy bay.
Câu 10
Chọn từ thích hợp (tình huống khó).
请______一下,我去叫经理。
Câu 11
Chọn từ thích hợp (tình huống tổng hợp).
他的中文______得非常好。