Câu 1
Đọc bảng giờ bay sau: CA111 上海 8:00–10:30; CA222 北京 9:15–12:00; CA333 广州 13:00–15:20 và trả lời.
Chuyến CA111 đến Thượng Hải lúc mấy giờ?
Bài tập
Đọc hiểu biểu bảng và đoạn văn ngắn: nhanh mà không bỏ sót ý
Câu 1
Đọc bảng giờ bay sau: CA111 上海 8:00–10:30; CA222 北京 9:15–12:00; CA333 广州 13:00–15:20 và trả lời.
Chuyến CA111 đến Thượng Hải lúc mấy giờ?
Câu 2
Tiếp tục với bảng giờ bay trên.
Chuyến CA222 khởi hành lúc mấy giờ?
Câu 3
Đọc bảng giá sau: Sản phẩm A: 100 tệ/cái; Sản phẩm B: 80 tệ/cái; Sản phẩm C: 150 tệ/cái và trả lời.
Sản phẩm nào đắt nhất?
Câu 4
Tiếp tục với bảng giá trên.
Sản phẩm B giá bao nhiêu?
Câu 5
Đánh giá cách đọc bảng.
Khi đọc bảng, nên đọc toàn bộ từng ô dữ liệu trước khi xem câu hỏi.
Câu 6
Đánh giá cách đọc bảng.
Nên đọc hàng tiêu đề trước để biết bảng chứa thông tin gì.
Câu 7
Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 8
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 9
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Máy bay 10 giờ 30 đến Thượng Hải.
Câu 10
Tình huống: Đọc bảng họp — Phòng 1: 9:00 Kinh doanh; Phòng 2: 10:00 Nhân sự; Phòng 3: 14:00 Tài chính và trả lời.
Cuộc họp Nhân sự diễn ra ở phòng nào, lúc mấy giờ?
Câu 11
Nghe đoạn hội thoại về lịch họp và trả lời câu hỏi.
Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?
Câu 12
Nghe đoạn hội thoại về giá sản phẩm và trả lời câu hỏi.
Sản phẩm này giá bao nhiêu?
Câu 13
Nghe đoạn hội thoại về chuyến bay và trả lời câu hỏi.
Chuyến bay CA111 đến Thượng Hải lúc mấy giờ?
Câu 14
Nghe đoạn hội thoại về số lượng sản phẩm và trả lời câu hỏi.
Tháng này công ty bán được bao nhiêu sản phẩm?
Câu 15
Đọc bảng giá sau: Sản phẩm A: 100 tệ; Sản phẩm B: 80 tệ; Sản phẩm C: 150 tệ. Đánh giá câu sau đúng hay sai.
Sản phẩm A rẻ hơn sản phẩm B.
Câu 16
Đọc bảng giờ bay: CA111 上海 8:00–10:30; CA222 北京 9:15–12:00. Đánh giá câu sau đúng hay sai.
Chuyến CA222 khởi hành lúc 9:15.
Câu 17
Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 18
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.
Đoạn văn: "公司下周一上午九点开会,地点在三楼会议室。会议内容是关于新产品。下午两点和客户见面。" Hỏi: Cuộc họp diễn ra khi nào?
Câu 19
Đọc bảng doanh thu và trả lời câu hỏi.
Bảng doanh thu: Tháng 1: 100 triệu; Tháng 2: 120 triệu; Tháng 3: 150 triệu. Hỏi: Tháng nào doanh thu cao nhất?
Câu 20
Đọc bảng lịch họp: Phòng 1: 9:00 Kinh doanh; Phòng 2: 10:00 Nhân sự; Phòng 3: 14:00 Tài chính và trả lời.
Cuộc họp Tài chính diễn ra lúc mấy giờ?
Câu 21
Đọc bảng giá: Sản phẩm A: 100 tệ; Sản phẩm B: 80 tệ; Sản phẩm C: 150 tệ và trả lời.
Nếu mua cả 3 sản phẩm, tổng cộng bao nhiêu tiền?
Câu 22
Đọc bảng giờ bay: CA111 上海 8:00–10:30; CA222 北京 9:15–12:00; CA333 广州 13:00–15:20 và trả lời.
Chuyến bay nào đến nơi muộn nhất?
Câu 23
Đọc bảng giá: Sản phẩm A: 100 tệ; Sản phẩm B: 80 tệ; Sản phẩm C: 150 tệ. Đánh giá câu sau đúng hay sai.
Sản phẩm C đắt nhất trong ba sản phẩm.
Câu 24
Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.