Đăng nhập
Bài 10BCT(A) - Thương mại

Đọc Part 2 — Đọc hiểu biểu bảng

Đọc hiểu biểu bảng và đoạn văn ngắn: nhanh mà không bỏ sót ý

45 phút22 từ6 điểm24 câu
  • Nắm vững dạng bài đọc hiểu biểu bảng (bảng giá, lịch họp, thời khóa biểu) trong đề BCT(A)
  • Học cách đọc nhanh hàng tiêu đề và cột thông tin chính của bảng
  • Luyện kỹ năng tìm đúng ô dữ liệu theo câu hỏi
  • Phân biệt thông tin có sẵn trong bảng với suy luận cá nhân

Ví dụ: Bảng chuyến bay

Đọc bảng giờ bay và trả lời câu hỏi.

Giám khảo

航班:CA111 上海 8:00 到10:30。

Hángbān: CA111 Shànghǎi 8:00 dào 10:30.

Chuyến CA111 đi Thượng Hải, khởi hành 8:00, đến nơi 10:30.

Giám khảo

问:CA111 几点到上海?

Wèn: CA111 jǐ diǎn dào Shànghǎi?

Hỏi: Chuyến CA111 đến Thượng Hải lúc mấy giờ? → 10:30.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

城市

出发chūfā

Khởi hành, xuất phát

单位

管理

广告

国际

航班hángbān

Chuyến bay

记录

企业

商务

收入

信息xìnxī

Thông tin

备注bèizhù

Ghi chú, chú thích

表格biǎogé

Bảng biểu, bảng kê

价格jiàgé

Giá cả

时间shíjiān

Thời gian

到达dàodá

Đến nơi, đến

开始kāishǐ

Bắt đầu

结束jiéshù

Kết thúc

产品chǎnpǐn

Sản phẩm

数量shùliàng

Số lượng

合计héjì

Tổng cộng, tổng hợp

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Thời điểm: Mấy giờ / Mấy giờ rưỡi

Số giờ + 点 (+ 半)

Khi đọc bảng giờ giấc, "点" là giờ, "半" là 30 phút. Ví dụ: 八点 (8 giờ), 十点半 (10 giờ 30). Câu hỏi "几点" (mấy giờ) thường đòi hỏi đọc chính xác cột thời gian. Trong tiếng Trung thương mại, việc đọc giờ chính xác rất quan trọng vì nó liên quan đến lịch họp, lịch bay, thời gian giao hàng. Lưu ý: "半" luôn đứng sau "点", không bao giờ đứng trước. Người Việt thường nhầm lẫn khi nói "10 giờ rưỡi" thành "十点半" (đúng) nhưng đôi khi lại nói "半十点" (sai). Ngoài ra, cần phân biệt "点" (giờ) với "小时" (tiếng đồng hồ - khoảng thời gian). Ví dụ: 会议两个小时 (cuộc họp 2 tiếng) khác với 会议两点开始 (cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ). Trong bảng biểu, cột thời gian thường ghi dạng số như 8:00, 10:30, nhưng khi trả lời câu hỏi, bạn phải chuyển sang cách nói tiếng Trung: 八点, 十点半. Khi luyện thi BCT(A), hãy chú ý đến các từ chỉ thời gian trong ngày như 上午 (buổi sáng), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối) vì chúng thường xuất hiện kèm với giờ cụ thể.

飞机十点半到达上海。

Fēijī shí diǎn bàn dàodá Shànghǎi.

Máy bay 10 giờ 30 đến Thượng Hải.

Diễn đạt vị trí: Trong...

在 + Nơi chốn + 里

"在...里" nghĩa là "ở trong...". Dùng để chỉ thông tin nằm trong bảng, trong văn bản: 在表格里 (trong bảng), 在报告里 (trong báo cáo). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại khi bạn cần chỉ rõ vị trí của thông tin. Lưu ý: "里" có thể thay bằng "中" (trong) hoặc "内" (bên trong) nhưng "里" là thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt thường bỏ quên "里" vì tiếng Việt không có từ tương đương bắt buộc. Ví dụ: "Thông tin trong bảng" → "表格里的信息" chứ không phải "表格信息" (thiếu 里). Trong bối cảnh đọc bảng biểu, bạn sẽ thấy câu hỏi như: "价格在哪里?" (Giá ở đâu?) và câu trả lời: "价格在备注里。" (Giá ở trong phần ghi chú). Cần phân biệt "在...里" (bên trong) với "在...上" (bên trên/bề mặt). Ví dụ: 在表格上 (trên bảng - có thể là viết thêm vào), 在表格里 (trong bảng - là dữ liệu có sẵn). Khi làm bài thi BCT(A), nếu câu hỏi hỏi "Thông tin X ở đâu?", hãy tìm từ khóa trong bảng và xác định vị trí cột/hàng chứa thông tin đó.

答案都在表格里。

Dá'àn dōu zài biǎogé lǐ.

Đáp án đều ở trong bảng.

Diễn đạt số lượng: Tổng cộng / Mỗi

一共 + Số lượng | 每 + 量词 + 名词

Khi hỏi về bảng, câu trả lời thường dùng "一共" (tổng cộng) hoặc "每" (mỗi). Ví dụ: 一共三个航班, 每个产品一百块. "一共" đứng trước số lượng để nhấn mạnh tổng số. "每" + lượng từ + danh từ để chỉ từng đơn vị riêng lẻ. Trong bảng biểu, bạn sẽ thấy các câu hỏi như: "一共有几个航班?" (Tổng cộng có mấy chuyến bay?) hoặc "每个产品多少钱?" (Mỗi sản phẩm bao nhiêu tiền?). Người Việt thường nhầm lẫn giữa "每" và "各" (mỗi - dùng cho tập thể). "每" nhấn mạnh tính lặp lại đều đặn, "各" nhấn mạnh sự riêng biệt. Ví dụ: 每个员工 (mỗi nhân viên - lặp lại) vs 各位员工 (các nhân viên - tập thể). Khi đọc bảng, hãy chú ý đến lượng từ đi kèm: 个 (cái, vật), 张 (tờ, vé), 本 (quyển), 家 (công ty, cửa hàng). Trong bối cảnh thương mại, "每" thường đi với đơn vị tính: 每公斤 (mỗi kg), 每件 (mỗi kiện), 每箱 (mỗi thùng). Lưu ý khi trả lời câu hỏi "一共...", bạn cần cộng tất cả các mục trong bảng, không được bỏ sót hàng nào.

一共有三个航班。

Yígòng yǒu sān ge hángbān.

Tổng cộng có 3 chuyến bay.

Câu so sánh với "比"

A + 比 + B + Tính từ

Trong bảng biểu, khi so sánh dữ liệu giữa các cột, bạn sẽ gặp câu so sánh với "比". Cấu trúc cơ bản: A 比 B + tính từ (A hơn B). Ví dụ: 产品A比产品B贵 (Sản phẩm A đắt hơn sản phẩm B). Khi đọc bảng giá, bảng số liệu, câu hỏi thường yêu cầu so sánh: "哪个产品最贵?" (Sản phẩm nào đắt nhất?) hoặc "A比B贵多少?" (A đắt hơn B bao nhiêu?). Lưu ý: "比" không dùng với "很" (rất). Không nói "A比B很贵" mà phải nói "A比B贵很多" (A đắt hơn B nhiều). Người Việt thường nhầm lẫn khi dịch trực tiếp "hơn" thành "比" nhưng quên mất vị trí: "A hơn B" → "A比B..." chứ không phải "A...比B". Trong bảng biểu, bạn cần xác định rõ đối tượng so sánh: so sánh giữa các sản phẩm, giữa các tháng, giữa các chi nhánh. Khi làm bài thi BCT(A), hãy đọc kỹ câu hỏi xem yêu cầu so sánh cái gì với cái gì, sau đó tìm đúng hàng và cột tương ứng trong bảng. Cũng cần chú ý đến "最" (nhất) khi so sánh hơn nhất: 最贵 (đắt nhất), 最快 (nhanh nhất).

产品A比产品B贵。

Chǎnpǐn A bǐ chǎnpǐn B guì.

Sản phẩm A đắt hơn sản phẩm B.

Khoảng thời gian: Từ... đến...

从 + Thời gian/Địa điểm + 到 + Thời gian/Địa điểm

Cấu trúc "从...到..." dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách địa lý. Trong bảng giờ bay, bạn sẽ thấy: 从8:00到10:30 (từ 8:00 đến 10:30). Trong bảng giá, có thể gặp: 从100块到200块 (từ 100 tệ đến 200 tệ). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại khi mô tả phạm vi. Lưu ý: "从" có thể lược bỏ trong văn nói nhưng trong văn viết và bài thi thì nên giữ đầy đủ. Người Việt thường quên "从" và chỉ dùng "到": "8:00到10:30" (thiếu 从). Khi đọc bảng, câu hỏi có thể là: "航班从几点到几点?" (Chuyến bay từ mấy giờ đến mấy giờ?) hoặc "价格从多少到多少?" (Giá từ bao nhiêu đến bao nhiêu?). Cần phân biệt "从...到..." (khoảng thời gian/không gian) với "从...出发" (xuất phát từ...). Ví dụ: 从上海出发 (xuất phát từ Thượng Hải) khác với 从8点到10点 (từ 8 giờ đến 10 giờ). Trong bảng biểu, cột thời gian thường ghi dạng "8:00-10:30" và bạn cần chuyển thành "从八点到十点半" khi trả lời. Khi luyện thi BCT(A), hãy chú ý đến các từ chỉ thời gian đi kèm: 上午 (buổi sáng), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối) để xác định chính xác khoảng thời gian.

航班从八点到十点半。

Hángbān cóng bā diǎn dào shí diǎn bàn.

Chuyến bay từ 8 giờ đến 10 giờ 30.

Câu tồn tại với "有"

Nơi chốn + 有 + Danh từ

Trong bảng biểu, câu hỏi thường dùng "有" để hỏi về sự tồn tại của thông tin: "表格里有什么?" (Trong bảng có gì?). Cấu trúc: Nơi chốn + 有 + Danh từ (Ở đâu có cái gì). Ví dụ: 表格里有三个航班 (Trong bảng có 3 chuyến bay). Đây là cấu trúc rất cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Trung thương mại. Lưu ý: "有" dùng cho sự tồn tại, khác với "是" dùng cho sự xác định. "表格里有一个备注" (Trong bảng có một ghi chú) vs "表格里是备注" (Trong bảng là ghi chú - không tự nhiên). Người Việt thường nhầm lẫn giữa "有" và "是" khi dịch "có". Khi đọc bảng, câu hỏi "有几个..." (có mấy...) yêu cầu đếm số lượng. "有没有..." (có... không?) yêu cầu xác nhận sự tồn tại. Trong bối cảnh kinh doanh, bạn sẽ gặp: 有没有折扣?(Có giảm giá không?), 有没有现货?(Có hàng sẵn không?). Khi trả lời câu hỏi về bảng, hãy dùng "有" để khẳng định: "有,表格里有..." (Có, trong bảng có...). Cần chú ý đến lượng từ khi đếm: 个 (vật), 家 (công ty), 种 (loại). Khi làm bài thi BCT(A), nếu câu hỏi bắt đầu bằng "有", bạn chỉ cần tìm xem thông tin đó có tồn tại trong bảng hay không, không cần suy luận thêm.

表格里有三个航班。

Biǎogé lǐ yǒu sān ge hángbān.

Trong bảng có 3 chuyến bay.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Đọc cột tiêu đề trước

Trước khi nhìn dữ liệu, hãy đọc nhanh hàng tiêu đề (cột đầu tiên) của bảng. Bạn cần biết bảng này là: bảng giá, lịch họp hay bảng giờ bay. Điều này giúp bạn biết câu hỏi sẽ hỏi về loại thông tin nào.

💡 Tìm theo từ khóa trong câu hỏi

Câu hỏi thường chứa từ khóa giống hệt trong bảng. Ví dụ hỏi "几点到上海" thì tìm dòng có "上海" và cột "到达". Đừng đọc cả bảng, chỉ quét theo từ khóa.

💡 Cẩn thận đáp án 'nhiễu'

Đề thường đưa đáp án sai là các con số khác có trong bảng. Ví dụ bảng có cả giờ khởi hành 8:00 và giờ đến 10:30, đề hỏi giờ đến nhưng có đáp án 8:00. Hãy đọc kỹ câu hỏi hỏi cột nào.

💡 Xác định loại bảng trước khi đọc

Khi gặp bảng biểu trong đề thi BCT(A), hãy dành 5 giây đầu để xác định loại bảng: bảng giá, lịch họp, bảng giờ bay, hay bảng thống kê. Nhìn vào hàng tiêu đề (cột đầu tiên) và các cột chính. Điều này giúp bạn định hướng được loại câu hỏi sẽ xuất hiện. Ví dụ: bảng giá sẽ có câu hỏi về giá cả, so sánh; bảng giờ bay sẽ có câu hỏi về thời gian khởi hành, đến nơi.

💡 Kỹ thuật loại trừ đáp án nhiễu

Trong đề thi BCT(A), các đáp án sai thường là những con số hoặc thông tin có thật trong bảng nhưng không phải là câu trả lời cho câu hỏi. Ví dụ: bảng có cả giờ khởi hành 8:00 và giờ đến 10:30, câu hỏi hỏi giờ đến nhưng đáp án nhiễu là 8:00. Hãy đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa (đến, khởi hành, bắt đầu, kết thúc) rồi mới tìm trong bảng. Đừng vội chọn đáp án đầu tiên nhìn thấy.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Đọc bảng giờ bay sau: CA111 上海 8:00–10:30; CA222 北京 9:15–12:00; CA333 广州 13:00–15:20 và trả lời.

Chuyến CA111 đến Thượng Hải lúc mấy giờ?

Câu 2

Tiếp tục với bảng giờ bay trên.

Chuyến CA222 khởi hành lúc mấy giờ?

Câu 3

Đọc bảng giá sau: Sản phẩm A: 100 tệ/cái; Sản phẩm B: 80 tệ/cái; Sản phẩm C: 150 tệ/cái và trả lời.

Sản phẩm nào đắt nhất?

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Nắm vững dạng bài đọc hiểu biểu bảng (bảng giá, lịch họp, thời khóa biểu) trong đề BCT(A)
  • Học cách đọc nhanh hàng tiêu đề và cột thông tin chính của bảng
  • Luyện kỹ năng tìm đúng ô dữ liệu theo câu hỏi
  • Phân biệt thông tin có sẵn trong bảng với suy luận cá nhân

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Đọc Part 2 — Đọc hiểu biểu bảng”: • Nắm vững dạng bài đọc hiểu biểu bảng (bảng giá, lịch họp, thời khóa biểu) trong đề BCT(A) • Học cách đọc nhanh hàng tiêu đề và cột thông tin chính của bảng • Luyện kỹ năng tìm đúng ô dữ liệu theo câu hỏi • Phân biệt thông tin có sẵn trong bảng với suy luận cá nhân. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%