Đăng nhập

Ngữ pháp

Đọc Part 2 — Đọc hiểu biểu bảng

Đọc hiểu biểu bảng và đoạn văn ngắn: nhanh mà không bỏ sót ý

Về bài học chính

Thời điểm: Mấy giờ / Mấy giờ rưỡi

时间点:“几点/几点半”

Số giờ + 点 (+ 半)

Khi đọc bảng giờ giấc, "点" là giờ, "半" là 30 phút. Ví dụ: 八点 (8 giờ), 十点半 (10 giờ 30). Câu hỏi "几点" (mấy giờ) thường đòi hỏi đọc chính xác cột thời gian. Trong tiếng Trung thương mại, việc đọc giờ chính xác rất quan trọng vì nó liên quan đến lịch họp, lịch bay, thời gian giao hàng. Lưu ý: "半" luôn đứng sau "点", không bao giờ đứng trước. Người Việt thường nhầm lẫn khi nói "10 giờ rưỡi" thành "十点半" (đúng) nhưng đôi khi lại nói "半十点" (sai). Ngoài ra, cần phân biệt "点" (giờ) với "小时" (tiếng đồng hồ - khoảng thời gian). Ví dụ: 会议两个小时 (cuộc họp 2 tiếng) khác với 会议两点开始 (cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ). Trong bảng biểu, cột thời gian thường ghi dạng số như 8:00, 10:30, nhưng khi trả lời câu hỏi, bạn phải chuyển sang cách nói tiếng Trung: 八点, 十点半. Khi luyện thi BCT(A), hãy chú ý đến các từ chỉ thời gian trong ngày như 上午 (buổi sáng), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối) vì chúng thường xuất hiện kèm với giờ cụ thể.

飞机十点半到达上海。

Fēijī shí diǎn bàn dàodá Shànghǎi.

Máy bay 10 giờ 30 đến Thượng Hải.

会议下午三点开始。

Huìyì xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.

Cuộc họp 3 giờ chiều bắt đầu.

我们上午九点出发去机场。

Wǒmen shàngwǔ jiǔ diǎn chūfā qù jīchǎng.

Chúng tôi 9 giờ sáng khởi hành ra sân bay.

Diễn đạt vị trí: Trong...

处所表达:“在...里”

在 + Nơi chốn + 里

"在...里" nghĩa là "ở trong...". Dùng để chỉ thông tin nằm trong bảng, trong văn bản: 在表格里 (trong bảng), 在报告里 (trong báo cáo). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại khi bạn cần chỉ rõ vị trí của thông tin. Lưu ý: "里" có thể thay bằng "中" (trong) hoặc "内" (bên trong) nhưng "里" là thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt thường bỏ quên "里" vì tiếng Việt không có từ tương đương bắt buộc. Ví dụ: "Thông tin trong bảng" → "表格里的信息" chứ không phải "表格信息" (thiếu 里). Trong bối cảnh đọc bảng biểu, bạn sẽ thấy câu hỏi như: "价格在哪里?" (Giá ở đâu?) và câu trả lời: "价格在备注里。" (Giá ở trong phần ghi chú). Cần phân biệt "在...里" (bên trong) với "在...上" (bên trên/bề mặt). Ví dụ: 在表格上 (trên bảng - có thể là viết thêm vào), 在表格里 (trong bảng - là dữ liệu có sẵn). Khi làm bài thi BCT(A), nếu câu hỏi hỏi "Thông tin X ở đâu?", hãy tìm từ khóa trong bảng và xác định vị trí cột/hàng chứa thông tin đó.

答案都在表格里。

Dá'àn dōu zài biǎogé lǐ.

Đáp án đều ở trong bảng.

价格写在备注里。

Jiàgé xiě zài bèizhù lǐ.

Giá được ghi trong phần chú thích.

客户信息在电脑里。

Kèhù xìnxī zài diànnǎo lǐ.

Thông tin khách hàng ở trong máy tính.

Diễn đạt số lượng: Tổng cộng / Mỗi

数量表达:“一共/每个”

一共 + Số lượng | 每 + 量词 + 名词

Khi hỏi về bảng, câu trả lời thường dùng "一共" (tổng cộng) hoặc "每" (mỗi). Ví dụ: 一共三个航班, 每个产品一百块. "一共" đứng trước số lượng để nhấn mạnh tổng số. "每" + lượng từ + danh từ để chỉ từng đơn vị riêng lẻ. Trong bảng biểu, bạn sẽ thấy các câu hỏi như: "一共有几个航班?" (Tổng cộng có mấy chuyến bay?) hoặc "每个产品多少钱?" (Mỗi sản phẩm bao nhiêu tiền?). Người Việt thường nhầm lẫn giữa "每" và "各" (mỗi - dùng cho tập thể). "每" nhấn mạnh tính lặp lại đều đặn, "各" nhấn mạnh sự riêng biệt. Ví dụ: 每个员工 (mỗi nhân viên - lặp lại) vs 各位员工 (các nhân viên - tập thể). Khi đọc bảng, hãy chú ý đến lượng từ đi kèm: 个 (cái, vật), 张 (tờ, vé), 本 (quyển), 家 (công ty, cửa hàng). Trong bối cảnh thương mại, "每" thường đi với đơn vị tính: 每公斤 (mỗi kg), 每件 (mỗi kiện), 每箱 (mỗi thùng). Lưu ý khi trả lời câu hỏi "一共...", bạn cần cộng tất cả các mục trong bảng, không được bỏ sót hàng nào.

一共有三个航班。

Yígòng yǒu sān ge hángbān.

Tổng cộng có 3 chuyến bay.

每个产品一百块钱。

Měi ge chǎnpǐn yìbǎi kuài qián.

Mỗi sản phẩm 100 tệ.

每家公司派两个人参加。

Měi jiā gōngsī pài liǎng ge rén cānjiā.

Mỗi công ty cử 2 người tham gia.

Câu so sánh với "比"

比较句:“比”字句

A + 比 + B + Tính từ

Trong bảng biểu, khi so sánh dữ liệu giữa các cột, bạn sẽ gặp câu so sánh với "比". Cấu trúc cơ bản: A 比 B + tính từ (A hơn B). Ví dụ: 产品A比产品B贵 (Sản phẩm A đắt hơn sản phẩm B). Khi đọc bảng giá, bảng số liệu, câu hỏi thường yêu cầu so sánh: "哪个产品最贵?" (Sản phẩm nào đắt nhất?) hoặc "A比B贵多少?" (A đắt hơn B bao nhiêu?). Lưu ý: "比" không dùng với "很" (rất). Không nói "A比B很贵" mà phải nói "A比B贵很多" (A đắt hơn B nhiều). Người Việt thường nhầm lẫn khi dịch trực tiếp "hơn" thành "比" nhưng quên mất vị trí: "A hơn B" → "A比B..." chứ không phải "A...比B". Trong bảng biểu, bạn cần xác định rõ đối tượng so sánh: so sánh giữa các sản phẩm, giữa các tháng, giữa các chi nhánh. Khi làm bài thi BCT(A), hãy đọc kỹ câu hỏi xem yêu cầu so sánh cái gì với cái gì, sau đó tìm đúng hàng và cột tương ứng trong bảng. Cũng cần chú ý đến "最" (nhất) khi so sánh hơn nhất: 最贵 (đắt nhất), 最快 (nhanh nhất).

产品A比产品B贵。

Chǎnpǐn A bǐ chǎnpǐn B guì.

Sản phẩm A đắt hơn sản phẩm B.

这个月的收入比上个月多。

Zhège yuè de shōurù bǐ shàng ge yuè duō.

Thu nhập tháng này nhiều hơn tháng trước.

CA111比CA222快。

CA111 bǐ CA222 kuài.

Chuyến CA111 nhanh hơn CA222.

Khoảng thời gian: Từ... đến...

时间范围:“从...到...”

从 + Thời gian/Địa điểm + 到 + Thời gian/Địa điểm

Cấu trúc "从...到..." dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách địa lý. Trong bảng giờ bay, bạn sẽ thấy: 从8:00到10:30 (từ 8:00 đến 10:30). Trong bảng giá, có thể gặp: 从100块到200块 (từ 100 tệ đến 200 tệ). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại khi mô tả phạm vi. Lưu ý: "从" có thể lược bỏ trong văn nói nhưng trong văn viết và bài thi thì nên giữ đầy đủ. Người Việt thường quên "从" và chỉ dùng "到": "8:00到10:30" (thiếu 从). Khi đọc bảng, câu hỏi có thể là: "航班从几点到几点?" (Chuyến bay từ mấy giờ đến mấy giờ?) hoặc "价格从多少到多少?" (Giá từ bao nhiêu đến bao nhiêu?). Cần phân biệt "从...到..." (khoảng thời gian/không gian) với "从...出发" (xuất phát từ...). Ví dụ: 从上海出发 (xuất phát từ Thượng Hải) khác với 从8点到10点 (từ 8 giờ đến 10 giờ). Trong bảng biểu, cột thời gian thường ghi dạng "8:00-10:30" và bạn cần chuyển thành "从八点到十点半" khi trả lời. Khi luyện thi BCT(A), hãy chú ý đến các từ chỉ thời gian đi kèm: 上午 (buổi sáng), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối) để xác định chính xác khoảng thời gian.

航班从八点到十点半。

Hángbān cóng bā diǎn dào shí diǎn bàn.

Chuyến bay từ 8 giờ đến 10 giờ 30.

价格从一百块到两百块。

Jiàgé cóng yìbǎi kuài dào liǎngbǎi kuài.

Giá từ 100 tệ đến 200 tệ.

会议从下午两点到四点。

Huìyì cóng xiàwǔ liǎng diǎn dào sì diǎn.

Cuộc họp từ 2 giờ chiều đến 4 giờ.

Câu tồn tại với "有"

存在句:“有”字句

Nơi chốn + 有 + Danh từ

Trong bảng biểu, câu hỏi thường dùng "有" để hỏi về sự tồn tại của thông tin: "表格里有什么?" (Trong bảng có gì?). Cấu trúc: Nơi chốn + 有 + Danh từ (Ở đâu có cái gì). Ví dụ: 表格里有三个航班 (Trong bảng có 3 chuyến bay). Đây là cấu trúc rất cơ bản nhưng quan trọng trong tiếng Trung thương mại. Lưu ý: "有" dùng cho sự tồn tại, khác với "是" dùng cho sự xác định. "表格里有一个备注" (Trong bảng có một ghi chú) vs "表格里是备注" (Trong bảng là ghi chú - không tự nhiên). Người Việt thường nhầm lẫn giữa "有" và "是" khi dịch "có". Khi đọc bảng, câu hỏi "有几个..." (có mấy...) yêu cầu đếm số lượng. "有没有..." (có... không?) yêu cầu xác nhận sự tồn tại. Trong bối cảnh kinh doanh, bạn sẽ gặp: 有没有折扣?(Có giảm giá không?), 有没有现货?(Có hàng sẵn không?). Khi trả lời câu hỏi về bảng, hãy dùng "有" để khẳng định: "有,表格里有..." (Có, trong bảng có...). Cần chú ý đến lượng từ khi đếm: 个 (vật), 家 (công ty), 种 (loại). Khi làm bài thi BCT(A), nếu câu hỏi bắt đầu bằng "有", bạn chỉ cần tìm xem thông tin đó có tồn tại trong bảng hay không, không cần suy luận thêm.

表格里有三个航班。

Biǎogé lǐ yǒu sān ge hángbān.

Trong bảng có 3 chuyến bay.

备注里有价格信息。

Bèizhù lǐ yǒu jiàgé xìnxī.

Trong ghi chú có thông tin giá cả.

公司有五十个员工。

Gōngsī yǒu wǔshí ge yuángōng.

Công ty có 50 nhân viên.