- ✓Nắm vững dạng bài điền từ trong phần Đọc của BCT(A)
- ✓Học cách dựa vào ngữ cảnh và từ loại để chọn từ phù hợp
- ✓Nhận diện các cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong đề thi
- ✓Luyện tốc độ chọn đáp án chính xác trong thời gian giới hạn
Ví dụ: Điền từ
Đọc đoạn văn ngắn và chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống.
Giám khảo
我明天___去上海出差。
Wǒ míngtiān ___ qù Shànghǎi chūchāi.
Ngày mai tôi ___ đi Thượng Hải công tác. (Đáp án: 要 — sẽ phải)
Giám khảo
她在会议室___文件。
Tā zài huìyìshì ___ wénjiàn.
Cô ấy ___ tài liệu ở phòng họp. (Đáp án: 打印 — in)
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Tiện lợi, thuận tiện
Phù hợp, thích hợp
Nộp, giao
Ý nghĩa
trả lời, hồi đáp (thư, tin nhắn)
thư điện tử, email
liên hệ, liên lạc
tài liệu, dữ liệu
hợp đồng
cuộc họp, hội nghị
sắp xếp, bố trí
đi công tác
ký tên, ký
nhận được
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Diễn đạt dự định tương lai: Sẽ...
Chủ ngữ + 要 + Động từ + 了
"要...了" là cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung thương mại, dùng để diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường có ý nghĩa "sắp sửa" hoặc "dự định". Trong cấu trúc này, "要" đóng vai trò là trợ động từ chỉ sự cần thiết hoặc dự định, đứng trước động từ chính. "了" ở cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc thời điểm sắp diễn ra. Ví dụ: "明天要开会" (Ngày mai sẽ họp) — người nói có lịch họp đã định trước. Khi gặp chỗ trống trong bài điền từ, nếu câu có ngữ cảnh về kế hoạch, dự định trong tương lai, và phía sau chỗ trống là động từ, thì "要" thường là lựa chọn đúng. Lưu ý phân biệt với "会" (sẽ, chỉ khả năng) và "打算" (dự định, thường dùng trong văn nói). Người Việt thường nhầm lẫn "要" với "cần" trong tiếng Việt, nhưng trong cấu trúc này "要" mang nghĩa "sẽ phải" hoặc "sắp", không phải "cần". Trong môi trường công sở, cấu trúc này rất phổ biến khi thông báo lịch trình, kế hoạch: "下午要开会" (chiều nay sẽ họp), "下周要交报告" (tuần sau sẽ nộp báo cáo).
我明天要去上海出差。
Wǒ míngtiān yào qù Shànghǎi chūchāi.
Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải công tác.
Kết hợp động từ - tân ngữ quen thuộc
Động từ + Tân ngữ (固定搭配)
Trong tiếng Trung thương mại, có rất nhiều cặp động từ - tân ngữ cố định mà người học cần ghi nhớ. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong bài thi BCT(A) phần điền từ. Các cặp từ thông dụng bao gồm: 写请假单 (viết đơn xin nghỉ), 交报告 (nộp báo cáo), 打印文件 (in tài liệu), 订机票 (đặt vé máy bay), 开会 (họp), 打电话 (gọi điện thoại), 发邮件 (gửi email). Khi gặp một chỗ trống trong bài thi, nếu phía sau là một danh từ chỉ sự vật, công việc cụ thể, bạn cần xác định xem động từ nào thường đi kèm với danh từ đó. Ví dụ: nếu sau chỗ trống là '报告' (báo cáo), động từ phù hợp thường là '交' (nộp) hoặc '写' (viết). Người Việt thường gặp khó khăn vì trong tiếng Việt, một động từ có thể đi với nhiều tân ngữ khác nhau, nhưng trong tiếng Trung, mỗi cặp động từ - tân ngữ có tính cố định cao. Mẹo học: hãy học theo cụm từ, không học từ đơn lẻ. Ví dụ: học '交报告' như một đơn vị, không tách rời '交' và '报告'. Trong môi trường công sở, việc sử dụng đúng các cặp từ này thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Khi làm bài thi, hãy đọc cả câu, xác định tân ngữ, sau đó chọn động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
他把请假单交给了经理。
Tā bǎ qǐngjià dān jiāo gěi le jīnglǐ.
Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ cho giám đốc.
Phó từ mức độ: Rất / Quá / Vô cùng
很/太/非常 + Tính từ
Trong tiếng Trung, phó từ mức độ (程度副词) đứng trước tính từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ. Ba phó từ phổ biến nhất là "很" (rất), "太" (quá, thường kèm "了" ở cuối câu để nhấn mạnh), và "非常" (vô cùng, mức độ mạnh hơn "很"). Khi gặp chỗ trống trong bài điền từ, nếu phía sau là tính từ (như 忙, 贵, 方便, 重要), thì cần chọn phó từ mức độ phù hợp. Ví dụ: "今天工作很忙" (hôm nay công việc rất bận), "这个方案太贵了" (phương án này quá đắt), "坐地铁非常方便" (đi tàu điện ngầm vô cùng tiện). Lưu ý: "太" thường đi với "了" ở cuối câu để tạo cảm giác thán phục hoặc phàn nàn. "很" có thể dùng trong câu trần thuật đơn giản, không nhất thiết nhấn mạnh. "非常" mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. Người Việt thường dịch "很" là "rất" và dùng thoải mái, nhưng cần chú ý: trong tiếng Trung, khi nói "他很好" không nhất thiết nhấn mạnh "rất tốt" mà chỉ đơn giản là "anh ấy tốt". Trong môi trường công sở, các phó từ này dùng để đánh giá công việc: "工作很顺利" (công việc rất thuận lợi), "客户非常满意" (khách hàng vô cùng hài lòng).
今天工作很忙。
Jīntiān gōngzuò hěn máng.
Hôm nay công việc rất bận.
Giới từ "在" chỉ địa điểm
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ
Giới từ "在" (tại, ở) được dùng để chỉ vị trí, địa điểm diễn ra hành động. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ. Ví dụ: "他在办公室工作" (Anh ấy làm việc ở văn phòng), "我们在会议室开会" (Chúng tôi họp ở phòng họp). Trong bài điền từ, nếu chỗ trống đứng trước danh từ chỉ địa điểm (như 办公室, 会议室, 公司) và sau đó là động từ, thì "在" là lựa chọn đúng. Lưu ý phân biệt với "再" (lại, rồi) — hai từ này phát âm gần giống nhưng khác nghĩa hoàn toàn. "在" chỉ vị trí hoặc hành động đang diễn ra, còn "再" chỉ sự lặp lại hoặc thứ tự. Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này vì trong tiếng Việt "ở" và "lại" khác nhau rõ ràng, nhưng trong tiếng Trung chúng có phát âm tương tự (zài). Trong môi trường công sở, "在" xuất hiện rất thường xuyên: "在会议室" (ở phòng họp), "在公司" (ở công ty), "在电脑上" (trên máy tính). Khi làm bài, hãy kiểm tra xem sau chỗ trống có phải là địa điểm không — nếu có, hãy chọn "在".
他在办公室工作。
Tā zài bàngōngshì gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở văn phòng.
Động từ "请" diễn đạt yêu cầu, đề nghị
请 + Động từ / 请 + Tân ngữ + Động từ
Động từ "请" (xin, mời, yêu cầu) được dùng rất phổ biến trong giao tiếp thương mại để diễn đạt lời yêu cầu lịch sự hoặc đề nghị. Cấu trúc cơ bản: "请 + Động từ" (xin hãy làm gì) hoặc "请 + Tân ngữ + Động từ" (xin ai đó làm gì). Ví dụ: "请坐" (xin mời ngồi), "请交报告" (xin nộp báo cáo), "请经理签字" (xin giám đốc ký). Trong bài điền từ, nếu chỗ trống đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ và trước động từ, và câu mang ý nghĩa yêu cầu, thì "请" là lựa chọn đúng. Lưu ý: "请" cũng có nghĩa "mời" (mời ai đó ăn uống) và "thuê" (mời thầy), nhưng trong ngữ cảnh công sở thường là "xin mời" hoặc "yêu cầu". Người Việt thường dùng "请" như "xin" trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý vị trí: "请" luôn đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Trong môi trường làm việc, "请" thể hiện sự lịch sự và tôn trọng: "请稍等" (xin chờ một chút), "请把文件给我" (xin đưa tài liệu cho tôi).
请交报告。
Qǐng jiāo bàogào.
Xin nộp báo cáo.
Câu liên động: Hai động từ liên tiếp
Chủ ngữ + Động từ 1 + (Tân ngữ) + Động từ 2
Câu liên động (连动句) là cấu trúc trong đó một chủ ngữ thực hiện hai hành động liên tiếp, được biểu thị bằng hai động từ đứng cạnh nhau, không có từ nối. Động từ 1 thường chỉ mục đích, phương thức hoặc hành động xảy ra trước, động từ 2 chỉ hành động chính hoặc kết quả. Ví dụ: "我去办公室交报告" (Tôi đến văn phòng nộp báo cáo) — "去" là hành động đi, "交" là mục đích. "他坐飞机去上海" (Anh ấy đi máy bay đến Thượng Hải) — "坐" chỉ phương tiện, "去" chỉ hướng. Trong bài điền từ, nếu câu có hai động từ liên tiếp và chỗ trống nằm giữa chúng, cần xác định mối quan hệ: nếu động từ 1 chỉ mục đích, thường dùng "去" hoặc "来". Người Việt thường bỏ qua động từ thứ nhất hoặc dùng "để" nối, nhưng tiếng Trung không cần từ nối. Lưu ý: câu liên động khác với câu có trợ từ "在" (đang) — trong câu liên động, cả hai động từ đều là hành động chính. Trong công sở, cấu trúc này rất phổ biến: "我去开会" (Tôi đi họp), "他来公司面试" (Anh ấy đến công ty phỏng vấn).
我去办公室交报告。
Wǒ qù bàngōngshì jiāo bàogào.
Tôi đến văn phòng nộp báo cáo.
Bổ ngữ kết quả: Xong / Tốt / Đến
Động từ + 完/好/到
Bổ ngữ kết quả (结果补语) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt hữu ích trong môi trường thương mại. Cấu trúc cơ bản là: Động từ + 完/好/到. '完' biểu thị hành động đã hoàn thành, ví dụ: '做完报告' (làm xong báo cáo), '看完文件' (đọc xong tài liệu). '好' biểu thị hành động đã được thực hiện tốt hoặc hoàn thành, ví dụ: '写好请假单' (viết xong đơn xin nghỉ), '准备好材料' (chuẩn bị xong tài liệu). '到' biểu thị hành động đạt được kết quả, ví dụ: '找到文件' (tìm thấy tài liệu), '收到邮件' (nhận được email). Trong bài thi điền từ, khi chỗ trống đứng sau một động từ và trước một danh từ, bạn cần xác định xem có cần bổ ngữ kết quả không. Người Việt thường bỏ qua bổ ngữ kết quả vì trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng trạng từ chỉ thời gian như 'đã', 'xong' đứng trước động từ. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, bổ ngữ kết quả đứng sau động từ và là một phần không thể thiếu trong nhiều câu. Lưu ý: không phải động từ nào cũng có thể kết hợp với tất cả bổ ngữ kết quả. Ví dụ: '看' có thể kết hợp với '完' (看完 - đọc xong) nhưng không kết hợp với '到' trong ngữ cảnh này. Trong công sở, bạn sẽ thường nghe: '做完工作' (làm xong việc), '写好报告' (viết xong báo cáo), '收到通知' (nhận được thông báo).
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Bước 1: Xác định từ loại
Nhìn chỗ trống và xác định cần từ loại gì: danh từ (sau 的/量词), động từ (sau chủ ngữ), tính từ (sau 很), phó từ. Loại đáp án sai từ loại trước, rồi mới xét nghĩa.
💡 Bước 2: Đọc câu chứa chỗ trống
Đừng chỉ nhìn mỗi chỗ trống. Đọc trọn câu và cả câu trước/sau nó. Ngữ cảnh quyết định nghĩa: ví dụ "开会" cần chủ thể là người, "打印文件" cần đồ vật là tài liệu.
💡 Các cặp từ dễ nhầm
Đề hay đưa các cặp gần nghĩa: 在 (đang/ở) ~ 再 (lại, rồi), 要 (sẽ) ~ 有 (có), 很 (rất) ~ 还 (còn). Hãy chú ý âm điệu và vị trí: "在" đứng trước động từ chỉ hành động đang diễn ra, "再" đứng trước động từ chỉ hành động lặp lại.
💡 Bước 3: Kiểm tra sự kết hợp từ
Sau khi xác định từ loại và ngữ cảnh, hãy kiểm tra xem từ bạn chọn có kết hợp tự nhiên với các từ xung quanh không. Ví dụ: '交' thường đi với '报告', '请假单'; '打印' đi với '文件'; '订' đi với '机票', '房间'. Nếu tổ hợp nghe không tự nhiên, hãy xem xét lại.
💡 Chiến thuật loại trừ
Trong đề thi BCT(A), mỗi câu hỏi có 4 lựa chọn. Hãy loại trừ các đáp án sai từ loại trước, sau đó loại trừ các đáp án sai nghĩa. Ví dụ: nếu chỗ trống cần động từ, loại ngay danh từ và tính từ. Nếu cần phó từ mức độ, loại các từ chỉ thời gian.
💡 Mẹo 6: Đọc câu trước và sau chỗ trống
Trong bài thi BCT(A) phần điền từ, ngữ cảnh thường được mở rộng ra cả câu trước và câu sau. Đừng chỉ tập trung vào câu chứa chỗ trống. Ví dụ, nếu câu trước nói về việc đi công tác, câu sau có thể nói về việc đặt vé máy bay hoặc khách sạn. Hãy đọc cả đoạn văn ngắn để hiểu bối cảnh chung trước khi chọn đáp án.
💡 Mẹo 7: Chú ý đến trợ từ cuối câu
Trợ từ cuối câu như '了', '吗', '呢' cung cấp thông tin quan trọng về thì và mục đích của câu. Nếu câu kết thúc bằng '了', hành động có thể đã xảy ra hoặc sắp xảy ra. Nếu kết thúc bằng '吗', đó là câu hỏi. Nếu kết thúc bằng '呢', có thể là câu hỏi hoặc nhấn mạnh. Hãy sử dụng những tín hiệu này để xác định thì và chọn từ phù hợp.
💡 Mẹo 8: Quản lý thời gian hiệu quả
Phần Đọc của BCT(A) có thời gian giới hạn. Đối với dạng bài điền từ, hãy dành khoảng 30-40 giây cho mỗi câu hỏi. Nếu không chắc chắn, hãy đánh dấu và chuyển sang câu tiếp theo, quay lại sau nếu còn thời gian. Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi vì điều đó sẽ ảnh hưởng đến các câu khác.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
我明天______去上海出差。
Câu 2
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
她把请假单______给了经理。
Câu 3
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
他正在______文件。
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Nắm vững dạng bài điền từ trong phần Đọc của BCT(A)
- ✓Học cách dựa vào ngữ cảnh và từ loại để chọn từ phù hợp
- ✓Nhận diện các cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong đề thi
- ✓Luyện tốc độ chọn đáp án chính xác trong thời gian giới hạn
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Đọc Part 1 — Điền từ vào chỗ trống”: • Nắm vững dạng bài điền từ trong phần Đọc của BCT(A) • Học cách dựa vào ngữ cảnh và từ loại để chọn từ phù hợp • Nhận diện các cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong đề thi • Luyện tốc độ chọn đáp án chính xác trong thời gian giới hạn. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%