Ngữ pháp
Nói đúng câu, không nói sai nghĩa
Ngữ pháp nền tảng: câu khẳng định/phủ định/nghi vấn, câu với 是/有/在
Ba mẫu câu cơ bản (Khẳng định, Phủ định, Nghi vấn)
三大基本句型
肯定: S + V | 否定: S + 不 + V (有除外) | 疑问: S + V + 吗?
Câu khẳng định dùng trật tự từ cơ bản S-V-O. Câu phủ định dùng '不' đứng trước động từ/tính từ (ngoại trừ 有 phải dùng 没有). Câu nghi vấn Yes/No thêm '吗' cuối câu.
我去北京出差。
Wǒ qù Běijīng chūchāi.
Tôi đi Bắc Kinh công tác. (Khẳng định)
经理不来开会。
Jīnglǐ bù lái kāihuì.
Giám đốc không đến họp. (Phủ định)
你喜欢你的工作吗?
Nǐ xǐhuan nǐ de gōngzuò ma?
Bạn có thích công việc của mình không? (Nghi vấn)
Câu với động từ 是 (là)
“是”字句
肯定: S + 是 + N | 否定: S + 不是 + N
'是' tương đương 'to be', dùng khẳng định danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch. Phủ định thêm '不' thành '不是'. Lưu ý: trước tính từ KHÔNG dùng '是' — phải dùng '很'.
我是新来的员工,她不是秘书。
Wǒ shì xīn lái de yuángōng, tā bú shì mìshū.
Tôi là nhân viên mới, cô ấy không phải thư ký.
这个产品很贵。
Zhège chǎnpǐn hěn guì.
Sản phẩm này rất đắt. (Không nói 是贵)
Câu với động từ 有 (có)
“有”字句
肯定: S + 有 + N | 否定: S + 没有 + N
'有' biểu thị sở hữu hoặc tồn tại. Phủ định BẮT BUỘC dùng '没有', tuyệt đối không dùng '不有'.
公司有很多电脑,没有空调。
Gōngsī yǒu hěn duō diànnǎo, méiyǒu kòngtiáo.
Công ty có rất nhiều máy tính, không có máy điều hòa.
你有昨天的会议报告吗?
Nǐ yǒu zuótiān de huìyì bàogào ma?
Bạn có bản báo cáo cuộc họp hôm qua không?
Câu với động từ 在 (ở, tại)
“在”字句
肯定: S + 在 + 地点 | 否定: S + 不在 + 地点
'在' biểu thị chủ thể đang có mặt ở một nơi chốn. Quan trọng: tiếng Trung đặt địa điểm TRƯỚC động từ hành động: 我在公司吃饭 (tôi ăn cơm ở công ty), không phải như tiếng Việt.
李秘书在办公室,经理不在公司。
Lǐ mìshū zài bàngōngshì, jīnglǐ bú zài gōngsī.
Thư ký Lý ở văn phòng, giám đốc không ở công ty.
我在公司吃饭。
Wǒ zài gōngsī chīfàn.
Tôi ăn cơm ở công ty. (Địa điểm trước hành động)