Luyện tập

全球化趨勢與地緣政治Toàn cầu hóa & Hội nhập quốc tế(Globalization, Trade & Geopolitics)

Chuỗi cung ứng toàn cầu, dịch chuyển địa chính trị, bảo hộ thương mại và dòng người di cư quốc tế. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

全球化quánqiúhuà

toàn cầu hóa

Mã: v01Từ #1
全球供應鏈quánqiú gōngyìngliàn

chuỗi cung ứng toàn cầu

Mã: v02Từ #2
全球價值鏈quánqiú jiàzhíliàn

chuỗi giá trị toàn cầu

Mã: v03Từ #3
供應鏈韌性gōngyìngliàn rènxìng

khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng

Mã: v04Từ #4
供應商多元化gōngyìngshāng duōyuánhuà

đa dạng hóa nhà cung cấp

Mã: v05Từ #5
單一來源風險dānyī láiyuán fēngxiǎn

rủi ro phụ thuộc một nguồn

Mã: v06Từ #6
庫存緩衝kùcún huǎnchōng

bộ đệm tồn kho

Mã: v07Từ #7
在地化生產zàidìhuà shēngchǎn

sản xuất bản địa hóa

Mã: v08Từ #8
海外布局hǎiwài bùjú

bố trí hoạt động ở nước ngoài

Mã: v09Từ #9
跨境投資kuàjìng tóuzī

đầu tư xuyên biên giới

Mã: v10Từ #10
直接投資zhíjiē tóuzī

đầu tư trực tiếp

Mã: v11Từ #11
貿易依存度màoyì yīcúndù

mức độ phụ thuộc thương mại

Mã: v12Từ #12
比較利益bǐjiào lìyì

lợi thế so sánh

Mã: v13Từ #13
規模經濟guīmó jīngjì

kinh tế theo quy mô

Mã: v14Từ #14
關稅guānshuì

thuế quan

Mã: v15Từ #15
非關稅措施fēi guānshuì cuòshī

biện pháp phi thuế quan

Mã: v16Từ #16
技術性貿易障礙jìshùxìng màoyì zhàng'ài

rào cản kỹ thuật đối với thương mại

Mã: v17Từ #17
原產地規則yuánchǎndì guīzé

quy tắc xuất xứ

Mã: v18Từ #18
自由貿易協定zìyóu màoyì xiédìng

hiệp định thương mại tự do

Mã: v19Từ #19
最惠國待遇zuìhuìguó dàiyù

đãi ngộ tối huệ quốc

Mã: v20Từ #20
貿易轉移màoyì zhuǎnyí

chuyển hướng thương mại

Mã: v21Từ #21
貿易創造màoyì chuàngzào

tạo lập thương mại

Mã: v22Từ #22
保護主義bǎohù zhǔyì

chủ nghĩa bảo hộ

Mã: v23Từ #23
進口替代jìnkǒu tìdài

thay thế nhập khẩu

Mã: v24Từ #24
出口導向chūkǒu dǎoxiàng

định hướng xuất khẩu

Mã: v25Từ #25
跨國企業kuàguó qǐyè

doanh nghiệp đa quốc gia

Mã: v26Từ #26
勞動移民láodòng yímín

di cư lao động

Mã: v27Từ #27
國際學生guójì xuéshēng

sinh viên quốc tế

Mã: v28Từ #28
難民nànmín

người tị nạn

Mã: v29Từ #29
尋求庇護者xúnqiú bìhùzhě

người xin tị nạn

Mã: v30Từ #30
匯款huìkuǎn

kiều hối

Mã: v31Từ #31
人才流動réncái liúdòng

dòng dịch chuyển nhân tài

Mã: v32Từ #32
人口流動rénkǒu liúdòng

dịch chuyển dân số

Mã: v33Từ #33
僑民網絡qiáomín wǎngluò

mạng lưới kiều dân

Mã: v34Từ #34
移民融入yímín róngrù

hòa nhập người di cư

Mã: v35Từ #35
社會保障可攜性shèhuì bǎozhàng kěxiéxìng

khả năng chuyển tiếp quyền an sinh

Mã: v36Từ #36
地緣政治dìyuán zhèngzhì

địa chính trị

Mã: v37Từ #37
地緣經濟dìyuán jīngjì

địa kinh tế

Mã: v38Từ #38
地緣經濟碎片化dìyuán jīngjì suìpiànhuà

phân mảnh địa kinh tế

Mã: v39Từ #39
戰略依賴zhànlüè yīlài

phụ thuộc chiến lược

Mã: v40Từ #40
經濟安全jīngjì ānquán

an ninh kinh tế

Mã: v41Từ #41
去風險化qù fēngxiǎnhuà

giảm thiểu rủi ro phụ thuộc

Mã: v42Từ #42
友岸外包yǒu'àn wàibāo

friend-shoring

Mã: v43Từ #43
近岸外包jìn'àn wàibāo

near-shoring

Mã: v44Từ #44
供應鏈重組gōngyìngliàn chóngzǔ

tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Mã: v45Từ #45
出口管制chūkǒu guǎnzhì

kiểm soát xuất khẩu

Mã: v46Từ #46
投資審查tóuzī shěnchá

thẩm tra đầu tư

Mã: v47Từ #47
經濟制裁jīngjì zhìcái

trừng phạt kinh tế

Mã: v48Từ #48
產業政策chǎnyè zhèngcè

chính sách công nghiệp

Mã: v49Từ #49
補貼競爭bǔtiē jìngzhēng

cạnh tranh trợ cấp

Mã: v50Từ #50
關鍵礦物guānjiàn kuàngwù

khoáng sản quan trọng

Mã: v51Từ #51
關鍵基礎設施guānjiàn jīchǔ shèshī

hạ tầng trọng yếu

Mã: v52Từ #52
供應鏈可追溯性gōngyìngliàn kě zhuīsùxìng

khả năng truy xuất chuỗi cung ứng

Mã: v53Từ #53
經濟脅迫jīngjì xiépò

cưỡng ép kinh tế

Mã: v54Từ #54
相互依賴xiānghù yīlài

phụ thuộc lẫn nhau

Mã: v55Từ #55
相互依賴武器化xiānghù yīlài wǔqìhuà

vũ khí hóa phụ thuộc lẫn nhau

Mã: v56Từ #56
多邊貿易體系duōbiān màoyì tǐxì

hệ thống thương mại đa phương

Mã: v57Từ #57
規則導向guīzé dǎoxiàng

dựa trên luật lệ

Mã: v58Từ #58
政策不確定性zhèngcè bù quèdìngxìng

bất định chính sách

Mã: v59Từ #59
貿易政策溢出màoyì zhèngcè yìchū

tác động lan tỏa của chính sách thương mại

Mã: v60Từ #60
供應鏈集中度gōngyìngliàn jízhōngdù

mức độ tập trung chuỗi cung ứng

Mã: v61Từ #61
備援能力bèiyuán nénglì

năng lực dự phòng

Mã: v62Từ #62
戰略自主zhànlüè zìzhǔ

tự chủ chiến lược

Mã: v63Từ #63
移民治理yímín zhìlǐ

quản trị di cư

Mã: v64Từ #64
移民政策yímín zhèngcè

chính sách di cư

Mã: v65Từ #65
人口紅利rénkǒu hónglì

lợi tức dân số

Mã: v66Từ #66
人才競爭réncái jìngzhēng

cạnh tranh nhân tài

Mã: v67Từ #67
人才外流réncái wàiliú

chảy máu chất xám

Mã: v68Từ #68
人才循環réncái xúnhuán

tuần hoàn nhân tài

Mã: v69Từ #69
跨國家庭kuàguó jiātíng

gia đình xuyên quốc gia

Mã: v70Từ #70
移民匯款依賴yímín huìkuǎn yīlài

phụ thuộc kiều hối

Mã: v71Từ #71
政策權衡zhèngcè quánhéng

đánh đổi chính sách

Mã: v72Từ #72

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!