Luyện tập

人工智慧與生成式模型Trí tuệ nhân tạo(Artificial Intelligence & Generative Models)

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), đạo đức AI, thay thế lao động, bản quyền dữ liệu huấn luyện và AGI. • Chuẩn đề thi 華測會 (TOCFL Đài Loan), tích hợp đầy đủ 5 dạng bài thi Nghe và Đọc hiểu.

15 Từ Vựng Mục Tiêu Trọng Tâm

Từ vựng xuất hiện liên tục trong toàn bộ các câu hỏi đề thi của chủ đề này

人工智慧réngōng zhìhuì

trí tuệ nhân tạo

Mã: v01Từ #1
生成式人工智慧shēngchéngshì réngōng zhìhuì

trí tuệ nhân tạo tạo sinh

Mã: v02Từ #2
大型語言模型dàxíng yǔyán móxíng

mô hình ngôn ngữ lớn

Mã: v03Từ #3
訓練資料xùnliàn zīliào

dữ liệu huấn luyện

Mã: v04Từ #4
參數cānshù

tham số

Mã: v05Từ #5
權重quánzhòng

trọng số

Mã: v06Từ #6
語料庫yǔliàokù

kho ngữ liệu

Mã: v07Từ #7
提示詞tíshìcí

câu lệnh gợi ý

Mã: v08Từ #8
上下文shàngxiàwén

ngữ cảnh

Mã: v09Từ #9
權杖quánzhàng

đơn vị token

Mã: v10Từ #10
機器學習jīqì xuéxí

học máy

Mã: v11Từ #11
深度學習shēndù xuéxí

học sâu

Mã: v12Từ #12
推論tuīlùn

suy luận của mô hình

Mã: v13Từ #13
預訓練yù xùnliàn

tiền huấn luyện

Mã: v14Từ #14
微調wēitiáo

tinh chỉnh mô hình

Mã: v15Từ #15
檢索增強生成jiǎnsuǒ zēngqiáng shēngchéng

sinh nội dung tăng cường bằng truy xuất

Mã: v16Từ #16
向量資料庫xiàngliàng zīliàokù

cơ sở dữ liệu vector

Mã: v17Từ #17
多模態duōmótài

đa phương thức

Mã: v18Từ #18
模型輸出móxíng shūchū

đầu ra của mô hình

Mã: v19Từ #19
幻覺huànjué

hiện tượng bịa hoặc tạo thông tin sai

Mã: v20Từ #20
事實查核shìshí cháké

kiểm chứng sự thật

Mã: v21Từ #21
偏誤piānwù

thiên lệch

Mã: v22Từ #22
公平性gōngpíngxìng

tính công bằng

Mã: v23Từ #23
隱私yǐnsī

quyền riêng tư

Mã: v24Từ #24
個人資料gèrén zīliào

dữ liệu cá nhân

Mã: v25Từ #25
資訊安全zīxùn ānquán

an toàn thông tin

Mã: v26Từ #26
資料治理zīliào zhìlǐ

quản trị dữ liệu

Mã: v27Từ #27
透明度tòumíngdù

tính minh bạch

Mã: v28Từ #28
可解釋性kě jiěshìxìng

khả năng giải thích

Mã: v29Từ #29
人工覆核réngōng fùhé

kiểm tra lại bởi con người

Mã: v30Từ #30
風險評估fēngxiǎn pínggū

đánh giá rủi ro

Mã: v31Từ #31
著作權zhùzuòquán

quyền tác giả

Mã: v32Từ #32
授權shòuquán

cấp phép sử dụng

Mã: v33Từ #33
重製chóngzhì

sao chép theo nghĩa pháp lý

Mã: v34Từ #34
生產力shēngchǎnlì

năng suất

Mã: v35Từ #35
人機協作rénjī xiézuò

hợp tác người - máy

Mã: v36Từ #36
風險分級fēngxiǎn fēnjí

phân loại theo mức rủi ro

Mã: v37Từ #37
高風險人工智慧gāo fēngxiǎn réngōng zhìhuì

AI rủi ro cao

Mã: v38Từ #38
問責機制wènzé jīzhì

cơ chế trách nhiệm giải trình

Mã: v39Từ #39
可追溯性kě zhuīsùxìng

khả năng truy vết

Mã: v40Từ #40
可信任人工智慧kě xìnrèn réngōng zhìhuì

AI đáng tin cậy

Mã: v41Từ #41
人類自主rénlèi zìzhǔ

quyền tự chủ của con người

Mã: v42Từ #42
演算法歧視yǎnsuànfǎ qíshì

phân biệt đối xử do thuật toán

Mã: v43Từ #43
訓練資料溯源xùnliàn zīliào sùyuán

truy xuất nguồn gốc dữ liệu huấn luyện

Mã: v44Từ #44
資料最小化zīliào zuìxiǎohuà

nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu

Mã: v45Từ #45
著作人格權zhùzuò réngéquán

quyền nhân thân của tác giả

Mã: v46Từ #46
實質近似shízhì jìnsì

tương đồng đáng kể về bản chất

Mã: v47Từ #47
合理使用hélǐ shǐyòng

sử dụng hợp lý

Mã: v48Từ #48
轉授權zhuǎn shòuquán

cấp quyền lại cho bên thứ ba

Mã: v49Từ #49
勞動替代láodòng tìdài

thay thế lao động

Mã: v50Từ #50
職務重組zhíwù chóngzǔ

tái cấu trúc công việc

Mã: v51Từ #51
任務自動化rènwù zìdònghuà

tự động hóa nhiệm vụ

Mã: v52Từ #52
技能落差jìnéng luòchā

khoảng cách kỹ năng

Mã: v53Từ #53
再培訓zài péixùn

đào tạo lại

Mã: v54Từ #54
技術性失業jìshùxìng shīyè

thất nghiệp do công nghệ

Mã: v55Từ #55
決策輔助juécè fǔzhù

hỗ trợ ra quyết định

Mã: v56Từ #56
自動化偏誤zìdònghuà piānwù

thiên kiến tin quá mức vào tự động hóa

Mã: v57Từ #57
通用人工智慧tōngyòng réngōng zhìhuì

trí tuệ nhân tạo tổng quát

Mã: v58Từ #58
自主代理zìzhǔ dàilǐ

tác nhân tự chủ

Mã: v59Từ #59
湧現能力yǒngxiàn nénglì

năng lực xuất hiện ở quy mô lớn

Mã: v60Từ #60
能力評測nénglì píngcè

đánh giá năng lực mô hình

Mã: v61Từ #61
基準測試jīzhǔn cèshì

kiểm thử theo bộ chuẩn

Mã: v62Từ #62
安全對齊ānquán duìqí

căn chỉnh an toàn

Mã: v63Từ #63
失控風險shīkòng fēngxiǎn

rủi ro mất kiểm soát

Mã: v64Từ #64
能力外推nénglì wàituī

ngoại suy năng lực

Mã: v65Từ #65
不確定性bù quèdìngxìng

tính bất định

Mã: v66Từ #66
主權人工智慧zhǔquán réngōng zhìhuì

AI chủ quyền

Mã: v67Từ #67
在地語料zàidì yǔliào

ngữ liệu bản địa

Mã: v68Từ #68
文化脈絡wénhuà màiluò

bối cảnh văn hóa

Mã: v69Từ #69
資料授權條款zīliào shòuquán tiáokuǎn

điều khoản cấp phép dữ liệu

Mã: v70Từ #70
人類監督rénlèi jiāndū

giám sát của con người

Mã: v71Từ #71
模型治理móxíng zhìlǐ

quản trị mô hình

Mã: v72Từ #72

Đã nắm vững 15 từ vựng? Hãy bắt đầu làm 50 câu nghe hiểu hội thoại để kiểm tra khả năng phản xạ!