Đăng nhập

Ngữ pháp

"Họp lúc mấy giờ?"

Hẹn gặp, thông báo lịch họp, xin hoãn cuộc hẹn

Về bài học chính

Hỏi thời điểm diễn ra: ... khi nào ...

表达时间顺序:“...什么时候...”

Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ?

Dùng để hỏi thời gian xảy ra một sự việc. Trả lời bằng cách thay 什么时候 bằng thời gian cụ thể (ví dụ: 下午三点 - 3 giờ chiều).

Mở rộng: "什么时候" (khi nào) hỏi về thời điểm. Có thể thay bằng "几点" (mấy giờ) khi hỏi giờ cụ thể. Trong câu, "什么时候" đứng trước động từ: 会议什么时候结束?(cuộc họp kết thúc khi nào?).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 什么时候会议结束? → Đúng: 会议什么时候结束? (chủ ngữ đứng trước 什么时候)
  • Nhầm 什么时候 với 多长时间 (bao lâu): 会议多长时间? hỏi độ dài, 会议什么时候? hỏi thời điểm.

💡 Mẹo: Khi sếp báo lịch họp, hỏi đủ 3 câu: 几点开始?在哪儿开?多长时间? (mấy giờ bắt đầu? họp ở đâu? kéo dài bao lâu?) — tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

会议什么时候结束?四点结束。

Huìyì shénme shíhou jiéshù? Sì diǎn jiéshù.

Cuộc họp kết thúc khi nào? 4 giờ kết thúc.

Đề xuất và hỏi ý kiến: ... có được không?

提议、请求同意:“...可以吗?”

Đề xuất (Mệnh đề) + 可以吗?

Được đặt ở cuối câu sau khi đưa ra một gợi ý, phương án mới nhằm hỏi xem đối phương có đồng ý hay không. Trả lời: 可以 (được) hoặc 不行 (không được).

Mở rộng: "可以吗?" cuối câu hỏi ý kiến về đề xuất. Trả lời: 可以 (được), 没问题 (không vấn đề), 不行 (không được). Nếu muốn lịch sự hơn: 您觉得可以吗? (ngài thấy được không?).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 换到明天上午九点可以吗?→ với sếp nên: 换到明天上午九点,可以吗? (thêm phẩy + 您觉得 để mềm mỏng hơn)
  • Trả lời sai ngữ cảnh: hỏi 可以吗 mà trả lời 我很好 → phải 可以/不行/没问题.

💡 Mẹo: Khi đề xuất đổi lịch với sếp, dùng công thức: lý do + 换到 + thời gian + 可以吗? Đây là cách thương lượng tinh tế không làm mất lòng cấp trên.

换到明天上午九点可以吗?可以。

Huàn dào míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn kěyǐ ma? Kěyǐ.

Đổi sang 9 giờ sáng mai có được không? Được.

我们下午开会可以吗?可以。

Wǒmen xiàwǔ kāihuì kěyǐ ma? Kěyǐ.

Chiều nay chúng ta họp được không? Được.

Diễn đạt giờ giấc: Mấy giờ / Mấy giờ rưỡi

时间点表达:“几点/几点半”

Số + 点 (+ 半)

"点" là giờ, "半" là 30 phút: 三点 (3 giờ), 三点半 (3 giờ 30), 两点四十 (2 giờ 40). "几点" hỏi mấy giờ.

Mở rộng: Giờ trong tiếng Trung: 点 (giờ), 半 (30 phút), 刻 (15 phút - khẩu ngữ), 分 (phút). 两点半 = 2:30, 三点一刻 = 3:15, 两点四十 = 2:40. "几点" hỏi mấy giờ.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 二点 → Đúng: 两点 (giờ dùng 两, không dùng 二: 两点, 两点半)
  • Sai: 三点三十分 → đúng nhưng dài; khẩu ngữ nói 三点半 (3:30)

💡 Mẹo: Lưu ý: 12 giờ trưa = 十二点, 12 giờ đêm = 十二点/午夜 (nửa đêm). Giờ buổi chiều không đổi thành 13-24 giờ trong khẩu ngữ: 下午三点 = 15:00.

我们下午三点开会。

Wǒmen xiàwǔ sān diǎn kāihuì.

Chúng ta 3 giờ chiều họp.

会议两点半开始。

Huìyì liǎng diǎn bàn kāishǐ.

Cuộc họp 2 giờ 30 bắt đầu.

Đổi sang thời gian khác: 换到...

改期安排:“换到...”

换到 + 时间

"换到" (huàn dào) dùng khi đề xuất chuyển cuộc họp hoặc hẹn gặp sang thời điểm mới. Thường kết hợp với "可以吗?" để hỏi ý kiến sếp.

Mở rộng: "换到" (đổi sang) + thời gian/địa điểm. "到" chỉ điểm đến của sự thay đổi. Biến thể: 改到 (đổi sang - dùng khi sửa kế hoạch), 提前到 (dời sớm hơn đến), 推迟到 (dời muộn hơn đến).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 换明天上午 → Đúng: 换到明天上午 (thiếu 到 chỉ điểm đến)
  • Nhầm 换到 (đổi sang) với 换 (đổi): 换个时间吧 (đổi thời gian) vs 换到明天 (đổi sang ngày mai).

💡 Mẹo: Học thêm: 提前 (tíqián - dời sớm) và 推迟 (tuīchí - dời muộn): 提前到九点 (dời sớm lên 9 giờ), 推迟到三点 (dời muộn xuống 3 giờ).

换到明天上午九点,可以吗?

Huàn dào míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, kěyǐ ma?

Đổi sang 9 giờ sáng mai, có được không?

我们换到下午吧。

Wǒmen huàn dào xiàwǔ ba.

Chúng ta đổi sang buổi chiều nhé.

Hẹn gặp ở đâu: Gặp ở...

约定地点:“在...见”

在 + 地点 + 见

Cấu trúc "在 + nơi chốn + 见" xác nhận địa điểm hẹn gặp. 见 ở đây nghĩa là "gặp nhau", không phải "nhìn thấy".

Mở rộng: "在 + 地点 + 见" dùng xác nhận địa điểm gặp. 见 (gặp) đứng cuối câu. Khi muốn hẹn ai đó: 我们在会议室见吧 (chúng ta gặp ở phòng họp nhé).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 见在会议室 → Đúng: 在会议室见 (在 + địa điểm đứng trước động từ)
  • Nhầm 见 (gặp nhau) với 见面 (gặp mặt - động từ ly hợp, không nhận tân ngữ trực tiếp).

💡 Mẹo: "回头见" (húitóu jiàn - lát gặp lại) và "明天见" (ngày mai gặp) là hai câu chào tạm biệt thông dụng sau cuộc họp.

明天上午九点,在会议室见。

Míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, zài huìyìshì jiàn.

9 giờ sáng mai, gặp ở phòng họp.

我们在二楼见。

Wǒmen zài èr lóu jiàn.

Chúng ta gặp ở tầng 2.

Theo kế hoạch: Dự kiến...

计划安排:“计划 + 时间 + 动词”

计划 + 时间 + 动词

"计划" (jìhuà) dùng như động từ "dự kiến" trong ngữ cảnh lịch họp: 计划四点结束 (dự kiến 4 giờ kết thúc). Giúp truyền đạt thời gian dự kiến một cách chuyên nghiệp.

Mở rộng: "计划" (jìhuà) vừa là danh từ (kế hoạch) vừa là động từ (dự kiến). "计划 + 时间 + 动词" truyền đạt dự kiến: 计划四点结束 (dự kiến 4 giờ kết thúc). Trong công sở còn dùng "预计" (dự đoán) trang trọng hơn.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 计划会议四点结束 → Đúng: 会议计划四点结束 (chủ ngữ trước 计划)
  • Nhầm 计划 với 打算 (dự định - cá nhân hơn): 我打算明天去 (tôi định mai đi) vs 我们计划下周完成 (chúng tôi dự kiến tuần sau xong).

💡 Mẹo: Khi xác nhận lịch họp: 按计划进行 (theo kế hoạch tiến hành) — câu chuẩn để xác nhận không có thay đổi.

计划四点结束,在二楼会议室。

Jìhuà sì diǎn jiéshù, zài èr lóu huìyìshì.

Theo kế hoạch 4 giờ kết thúc, ở phòng họp tầng 2.

我们计划三点开始。

Wǒmen jìhuà sān diǎn kāishǐ.

Chúng ta dự kiến 3 giờ bắt đầu.