Ngữ pháp
Nghe mà không hiểu gì
Chiến thuật Part 1: đúng/sai theo tranh, nhìn tranh đoán nội dung
Diễn đạt thứ tự: Trước tiên... rồi...
先后顺序:“先...再...”
先 + Động từ 1,再 + Động từ 2
"先...再..." diễn đạt hai hành động theo thứ tự thời gian. Trong chiến thuật làm bài: 先看图片 (xem tranh trước), 再听录音 (nghe băng sau).
Mở rộng: "先...再..." (trước... rồi...) mô tả thứ tự: 先看图片,再听录音. Khác "先...然后..." ở chỗ "再" nhấn mạnh hành động tiếp nối trong quy trình, "然后" (sau đó) chung hơn. Trong chiến thuật thi: 先预测,再听,再检查 (dự đoán trước, nghe sau, kiểm tra sau nữa).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 再先看图片 → không đảo trật tự 先...再...
- Sai: 先看图片,然后听录音 → đúng nhưng "再" ngắn gọn hơn trong quy trình kỹ thuật
💡 Mẹo: Quy trình 3 bước Part 1 bằng 先...再...: 先看图片 → 再听录音 → 再检查答案. Ghi nhớ chuỗi này là nắm được toàn bộ chiến thuật.
先看图片,再听录音。
Xiān kàn túpiàn, zài tīng lùyīn.
Xem tranh trước, nghe băng sau.
先选答案,再检查。
Xiān xuǎn dá'àn, zài jiǎnchá.
Chọn đáp án trước, kiểm tra sau.
Câu hỏi dạng chính-phản: ...hay không...
正反疑问:“...不...”
Động từ + 不 + Động từ?
Dạng hỏi "V不V" (động từ + 不 + động từ) là cách hỏi phổ biến, tương đương "có... không". Ví dụ: 看不看 (xem hay không), 听不听 (nghe hay không).
Mở rộng: Câu hỏi chính-phản "V 不 V" hỏi có/không: 听不听 (nghe hay không), 看不看 (xem hay không). Với động từ hai âm tiết: 看不看得到 (có xem được không). "吗" hỏi chung, "V不V" nhấn mạnh lựa chọn hai phía.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 听不听吗?→ không kết hợp V不V với 吗
- Sai: 听不听录音吗?→ V不V đã là câu hỏi, không cần 吗: 你听不听录音?
💡 Mẹo: Trong hội thoại thường nghe: 你知不知道?(bạn có biết không?), 你要不要去?(bạn có muốn đi không?). Đây là câu hỏi thân mật, không quá trang trọng.
你听不听录音?
Nǐ tīng bu tīng lùyīn?
Bạn có nghe băng không?
你看不看得懂图片?
Nǐ kàn bu kàndedǒng túpiàn?
Bạn có xem hiểu bức tranh không?
Diễn đạt cấm đoán: Đừng...
禁止表达:“不要...”
不要 + Động từ
"不要" (bú yào) đứng trước động từ để diễn đạt "đừng làm gì". Khi thi, bạn tự nhủ: 不要紧张 (đừng căng thẳng), 不要留空 (đừng để trống).
Mở rộng: "不要 + 动词" = đừng làm gì: 不要紧张 (đừng căng thẳng). "别" (bié) thân mật hơn, "不要" dứt khoát hơn. Trong tự nhủ khi thi: 不要留空 (đừng để trống), 不要着急 (đừng vội).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 不要紧张了 → 不要 + 动词 + 了 thường dùng "别 + 动词 + 了"; "不要紧张" đứng một mình là chuẩn
- Sai: 不要不紧张 → trùng phủ định, tối nghĩa
💡 Mẹo: Nghe giám khảo nói "不要紧张" — đây là câu trấn an thí sinh. Hãy hít thở sâu (深呼吸) và tiếp tục làm bài.
考试的时候不要紧张。
Kǎoshì de shíhou bú yào jǐnzhāng.
Lúc thi đừng căng thẳng.
听不懂也不要留空。
Tīng bu dǒng yě bú yào liú kòng.
Nghe không hiểu cũng đừng để trống.
Đoán trước: Đoán xem...
猜测表达:“猜一猜”
猜 + 一猜 + 从句
"猜一猜" (cāi yì cāi) nghĩa là "đoán xem" — bước quan trọng trước khi nghe Phần 1. Nhìn tranh rồi đoán từ sẽ nghe thấy giúp não bộ sẵn sàng bắt từ khóa.
Mở rộng: "猜一猜" (đoán xem) — động từ lặp lại A一A: 看一看 (xem thử), 试一试 (thử xem). Lặp động từ làm câu nhẹ nhàng, thân thiện. Trong chiến thuật: 猜一猜会听到什么词 (đoán xem sẽ nghe từ gì) — bước khởi động trước khi nghe.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 猜猜一 → trật tự: 猜 + 一 + 猜 (A一A)
- Sai: 猜一猜听 → cần 会: 猜一猜会听到什么 (đoán xem sẽ nghe thấy gì)
💡 Mẹo: Khi nhìn tranh, tự đặt câu hỏi: 图里有什么?(trong tranh có gì?) → 猜一猜会听到什么词?(đoán xem nghe từ gì?). Não bộ sẵn sàng bắt từ khóa hơn.
猜一猜会听到什么词。
Cāi yì cāi huì tīngdào shénme cí.
Đoán xem sẽ nghe thấy từ gì.
你看图片,猜一猜。
Nǐ kàn túpiàn, cāi yì cāi.
Bạn nhìn tranh, đoán xem.
Đủ rồi: Chỉ cần... là được
就够表达:“...就行”
Động từ + 就行
"就行" (jiù xíng) nghĩa là "chỉ cần... là đủ". Trong chiến thuật nghe: 抓住动词和名词就行 — chỉ cần bắt động từ và danh từ là được, không cần hiểu hết.
Mở rộng: "就行" (chỉ cần... là được) nhấn mạnh tiêu chuẩn tối thiểu: 抓住关键词就行 (chỉ cần bắt từ khóa là được). "就" + 行 = "là đủ". Biến thể: 就可以了 (là được rồi), 就够了 (là đủ rồi).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 就行抓住关键词 → trật tự: 抓住关键词 + 就行
- Sai: 就行了吗?→ câu hỏi thường: 这样可以吗?(như vậy được không?)
💡 Mẹo: "听懂关键词就行" — lời khuyên vàng của Part 1. Đừng cố hiểu 100%, chỉ cần bắt danh từ/động từ chính.
抓住动词和名词就行。
Zhuāzhù dòngcí hé míngcí jiù xíng.
Chỉ cần bắt động từ và danh từ là được.
听一遍就选就行。
Tīng yí biàn jiù xuǎn jiù xíng.
Nghe một lần rồi chọn là đủ.
Dự đoán: Có thể sẽ...
可能听到:“可能会...”
可能 + 会 + Động từ
"可能会" (kěnéng huì) diễn đạt dự đoán về tương lai gần. Khi nhìn tranh, liệt kê: 可能会听到工作、打印 (có thể sẽ nghe thấy làm việc, in ấn).
Mở rộng: "可能会 + 动词" dự đoán khả năng: 可能会听到 (có thể sẽ nghe thấy). "可能" (có thể) + "会" (sẽ) kết hợp thành dự đoán về tương lai gần. Có thể thêm "大概": 大概可能会 (có lẽ sẽ) — nhấn mạnh ước đoán.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 可能听到会 → trật tự: 可能 + 会 + 听到
- Sai: 可能会听到了 → 可能会 + động từ nguyên thể, không dùng 了
💡 Mẹo: Khi nhìn tranh, liệt kê 2–3 từ "可能会听到" — sau đó nghe và đối chiếu. Băng đọc đúng 1 trong số đó, bạn đã bắt được từ khóa.
可能会听到:工作、上网、打印。
Kěnéng huì tīngdào: Gōngzuò, shàngwǎng, dǎyìn.
Có thể sẽ nghe thấy: làm việc, lên mạng, in ấn.
可能会听到"开会"。
Kěnéng huì tīngdào "kāihuì".
Có thể sẽ nghe thấy "họp".