Ngữ pháp
Nghe không kịp? Đây là lý do
Chiến thuật Part 1 & 2: đọc đáp án trước, loại trừ phương án sai
Câu hỏi xác nhận: Có phải... không?
否定反问:“是不是...”
是 + 不 + 是 + ... ?
"是不是" (có phải không) là câu hỏi xác nhận, người hỏi thường đã có phỏng đoán. Ví dụ: 你是不是听完才看题?(Có phải em nghe xong mới xem đề không?)
你是不是很忙?
Nǐ shì bu shì hěn máng?
Có phải bạn rất bận không?
他是不是生病了?
Tā shì bu shì shēngbìng le?
Có phải anh ấy bị ốm không?
Quản lý thời gian: Trước / Đúng giờ
时间管理:“提前/按时”
提前 + Động từ (làm sớm hơn dự kiến)
"提前" (tíqián) nghĩa là "sớm hơn, trước thời hạn". Trong làm bài thi: 提前看题 (xem đề trước), 提前预判 (dự đoán trước).
我们要提前十分钟到考场。
Wǒmen yào tíqián shí fēnzhōng dào kǎochǎng.
Chúng ta phải đến phòng thi sớm 10 phút.
提前看题很重要。
Tíqián kàn tí hěn zhòngyào.
Xem đề trước rất quan trọng.
Diễn đạt lựa chọn: Hay / Thì chọn
选择表达:“还是/就选”
A 还是 B? | 就选 + X
"还是" dùng để đưa ra hai lựa chọn. "就选" (thì chọn) dùng để chốt quyết định. Trong chiến thuật loại trừ: loại A và B, "就选" C.
你想喝咖啡还是喝茶?
Nǐ xiǎng hē kāfēi háishì hē chá?
Bạn muốn uống cà phê hay trà?
排除两个,就选第三个。
Páichú liǎng ge, jiù xuǎn dì sān ge.
Loại hai cái, thì chọn cái thứ ba.