Đăng nhập

Từ vựng

Nghe Part 3 — Hiểu hội thoại dài

Cách ghi chú nhanh bằng ký hiệu, không bỏ lỡ ý chính

Về bài học chính
()

唱歌()

进行()

()

努力()

()

()

()

喜欢()

()

以为()

()

中间()

重要zhòngyào(adjective)

Quan trọng

这是重要的信息。

Zhè shì zhòngyào de xìnxī.

Đây là thông tin quan trọng.

准备zhǔnbèi(verb)

Chuẩn bị

我准备好了。

Wǒ zhǔnbèi hǎo le.

Tôi đã chuẩn bị xong.